Class 12162000 (English: Plasticizers) trong UNSPSC phân loại các chất dẻo hóa — các hợp chất hóa học bổ sung vào nhựa polyme để tăng độ linh hoạt, mềm dẻo và giảm độ cứng của vật liệu nhựa thành phẩm. Chất dẻo hóa sử dụng phổ biến trong sản xuất nhựa PVC (polyvinyl chloride), nhựa tổng hợp, và các ứng dụng công nghiệp khác tại Việt Nam. Class này thuộc Family 12160000 Additives, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials.

Định nghĩa #

Class 12162000 bao gồm các chất dẻo hóa — những hóa chất tác động lên cấu trúc polymer, giảm lực gắn kết giữa các chuỗi polyme, từ đó làm tăng độ bền uốn, độ dễ chế biến (processability) và giảm nhiệt độ chuyển thủy tinh (glass transition temperature). Chất dẻo hóa có thể là hợp chất hữu cơ (ester, sulfonamides, hydrocarbons) hoặc hợp chất polymer. Các commodity tiêu biểu: polymerics (nhựa dẻo), agricultural oils (dầu nông nghiệp), sulfonamides (sulfonamid), glutarates (glutarat), aromatic ester plasticizer (ester방향tính).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 12162000 khi sản phẩm mua sắm là chất dẻo hóa nguyên liệu — bột hóa chất dùng để trộn vào nhựa ở giai đoạn chế biến. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chất dẻo hóa dùng trong sản xuất PVC pipes, ester plasticizer cho formulation dây điện, dầu dẻo hóa cho nhựa polyurethane. Class này dành cho procurement hóa chất công nghiệp / nguyên liệu sản xuất, không phải sản phẩm thành phẩm đã chứa chất dẻo hóa (ví dụ, ống PVC thành phẩm không dùng mã này).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
12161900 Surfactants (chất hoạt tính bề mặt) Dùng để giảm căng bề mặt chất lỏng, hoạt động ở giao diện; chất dẻo hóa tác dụng trong polymer
12162100 Flame retardants (chất chống cháy) Giảm khả năng cháy của vật liệu; chất dẻo hóa chỉ làm mềm
12162200 Anti oxidants (chất chống oxy hóa) Bảo vệ polymer khỏi thoái hóa oxy hóa; chất dẻo hóa tăng linh hoạt
12162300 Curing agents (chất cứng hóa) Xúc tác phản ứng cross-linking; chất dẻo hóa giảm độ cứng

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 12162000 phân loại theo bộ cấu trúc hóa học:

Code Tên (EN) Tên VN
12162002 Polymerics Dẻo hóa polymer
12162003 Agricultural oils Dầu nông nghiệp
12162004 Sulfonamides Sulfonamid
12162005 Glutarates Glutarat
12162006 Aromatic ester plasticizer Ester dẻo hóa có cấu trúc thơm

Khi procurement cần chỉ định rõ loại chất dẻo hóa (ví dụ, chỉ nhập ester hoặc oils), dùng mã commodity cấp 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại, dùng class 12162000.

Câu hỏi thường gặp #

Chất dẻo hóa PVC (PVC plasticizer) thuộc mã nào?

Thuộc class 12162000, cụ thể dựa trên hóa học: nếu là ester dẻo hóa (DEHP, DBP) → 12162006 Aromatic ester plasticizer; nếu là agricultural oil → 12162003.

Sản phẩm PVC thành phẩm (ống, tấm) có dùng mã 12162000 không?

Không. PVC thành phẩm là sản phẩm composite đã chứa chất dẻo hóa, phân loại theo loại sản phẩm (ống → segment plastics pipes, tấm → plastic sheets), không dùng mã nguyên liệu 12162000.

Dầu tờm (tung oil) dùng làm dẻo hóa có thuộc 12162003 không?

Có thể. Dầu nông nghiệp sử dụng như chất dẻo hóa nguyên liệu phân loại 12162003. Tuy nhiên, nếu mua dầu tờm chỉ để dùng trong sơn (không phải dẻo hóa), có thể thuộc segment sơn khác. Xác định rõ công dụng.

Chất chống oxy hóa (anti oxidants) có phải chất dẻo hóa không?

Không. Chất chống oxy hóa (mã 12162200) bảo vệ polymer khỏi thoái hóa sau xử lý. Chất dẻo hóa (12162000) chỉ tăng linh hoạt. Hai chất này thường sử dụng kết hợp trong formulation nhưng là mã khác nhau.

Xem thêm #

Danh mục