Mã UNSPSC 12161700 — Chất đệm (Buffers)
Class 12161700 (English: Buffers) trong UNSPSC phân loại các chất đệm (buffer solutions) — các dung dịch hóa học có khả năng duy trì độ pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ. Class này thuộc Family 12160000 Additives, nằm trong Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Chất đệm được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất công nghiệp, xử lý nước, dược phẩm, sinh học phân tử, và thực phẩm tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 12161700 bao gồm các dung dịch đệm (buffer solutions) — hỗn hợp chất hoá học được chuẩn bị sẵn hoặc dưới dạng nguyên liệu để pha chế dung dịch đệm. Dung dịch đệm gồm hai thành phần chính: một axit yếu và muối của nó (hoặc một bazơ yếu và muối của nó), có tác dụng kháng lại sự thay đổi độ pH. Các commodity con bao gồm: hỗn hợp Ampholyte (hỗn hợp lưỡng tính), đệm Bicarbonate (bicarbonate buffers), đệm Axit (acid buffers), đệm Bazơ (basic buffers), và các đệm khác không thuộc ba loại chính. Class này phục vụ nhu cầu ứng dụng phòng thí nghiệm, xử lý công nghiệp, và kiểm soát chất lượng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12161700 khi sản phẩm mua là dung dịch đệm hoặc bộ kit pha chế dung dịch đệm tiêu chuẩn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chất đệm phosphate pH 7.4 cho phòng thí nghiệm, cung cấp dung dịch đệm acetate cho xử lý nước thải công nghiệp, hoặc kit đệm Tris cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử. Khi biết rõ loại đệm (đệm axit, đệm bazơ, hay Ampholyte), ưu tiên dùng commodity con (8 chữ số). Nếu gói thầu gộp nhiều loại chất đệm, hoặc loại chưa xác định cụ thể, dùng class 12161700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161500 | Indicators and Reagents | Chỉ thị hoặc tác thể hóa học xác định, không phải dung dịch đệm ổn định pH |
| 12161600 | Catalysts | Xúc tác tăng tốc độ phản ứng, khác với chức năng đệm ổn định pH |
| 12161800 | Colloids | Hỗn dịch keo (colloid) — hạt kích thước nhỏ lơ lửng trong chất lỏng, không phải dung dịch đệm |
| 12161900 | Surfactants | Chất hoạt tính bề mặt, dùng làm bôi trơn hoặc nhũ hóa, không phải đệm pH |
| 12162000 | Plasticizers | Chất dẻo hoá — cải thiện độ dẻo của polyme, khác dung dịch đệm |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 12161700 phân loại chất đệm theo thành phần hoá học:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12161701 | Ampholyte mixtures | Hỗn hợp Ampholyte (lưỡng tính) |
| 12161702 | Bicarbonate buffers | Chất đệm Bicarbonate |
| 12161704 | Acid buffers | Chất đệm Axit |
| 12161705 | Basic buffers | Chất đệm Bazơ |
| 12161703 | Other buffers | Chất đệm khác |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã chính xác theo loại đệm, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoặc loại không xác định rõ, dùng class 12161700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chất đệm phosphate pH 7.4 dùng trong phòng thí nghiệm thuộc mã nào?
Chất đệm phosphate là một dạng acid buffer (đệm axit), thuộc commodity 12161704 Acid buffers. Nếu gói thầu không yêu cầu mã chính xác đến loại, có thể dùng class 12161700.
- Bộ kit pha chế dung dịch đệm Tris thuộc mã nào?
Tris buffer (Tromethamine) thường là bazơ yếu, thuộc commodity 12161705 Basic buffers. Bộ kit bán kèm hướng dẫn pha chế vẫn phân loại theo loại đệm chính.
- Ampholyte mixtures dùng cho điện di gel thuộc 12161701 có phải chất đệm không?
Có. Ampholyte mixtures (hỗn hợp lưỡng tính) là loại chất đệm đặc biệt có khả năng duy trì pH qua dải rộng, dùng trong điện di SDS. Thuộc commodity 12161701 trong class 12161700.
- Thuốc chỉ thị pH (pH indicator) có thuộc class 12161700 không?
Không. Thuốc chỉ thị pH là Indicators and Reagents, thuộc mã sibling 12161500. Class 12161700 chỉ bao gồm dung dịch đệm giữ pH ổn định, không phải chỉ thị đo pH.
- Xúc tác (catalyst) có phân biệt với chất đệm như thế nào?
Xúc tác (12161600) tăng tốc độ phản ứng hóa học nhưng không bị tiêu hao. Chất đệm (12161700) duy trì độ pH ổn định bằng cách hấp thụ H⁺ hoặc OH⁻. Hai mã hoàn toàn khác nhau về chức năng.