Mã UNSPSC 13111100 — Nhựa thông (Rosins)
Class 13111100 (English: Rosins) trong UNSPSC phân loại các loại nhựa thông — sản phẩm từ quá trình xử lý nhựa cây thông tự nhiên hoặc dư sản phẩm quá trình chế biến gỗ (turpentine processing). Nhựa thông (rosin) là chất rắn / bán lỏng, thường dùng trong công nghiệp điện tử, dệt may, dán keo, bôi trơn và chế phẩm hóa học. Class này thuộc Family 13110000 Resins and rosins and other resin derived materials, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy điện tử (mà hàn), công ty hóa chất, nhà máy dệt, nhà cung cấp vật tư công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 13111100 bao gồm nhựa thông (rosin) ở dạng nguyên chất hoặc hỗn hợp bán thành phẩm — bao gồm cả nhựa thông từ gỗ (wood rosin), nhựa thông từ chất keo cây (gum rosin), và nhựa thông từ dầu tall oil (tall oil rosin). Nhựa thông là sản phẩm rắn hoặc bán lỏng có tính kết dính cao, không bao gồm các sản phẩm đã được phát triển thành nhựa tổng hợp hoặc sơn (thuộc các family khác). Class này khác biệt với Class 13111000 Resins (nhựa tổng hợp) và Class 13111200 Plastic films (màng nhựa).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13111100 khi sản phẩm mua sắm là nhựa thông nguyên chất hoặc hỗn hợp nhựa thông chưa được xử lý thành sản phẩm cuối cùng (chẳng hạn sơn, chất dính đã hoàn thiện). Ví dụ: đấu thầu mua nhựa thông dùng mà hàn điện tử, gói cung cấp nhựa thông cho nhà máy dệt, hợp đồng nhập khẩu nhựa thông từ Mỹ / Bắc Âu. Nếu sản phẩm đã được pha chế thành chất dính hoàn chỉnh, keo công nghiệp chuyên biệt, hoặc sơn nhựa thông — ưu tiên các mã khác trong family 13110000 hoặc segment một mã cùng family (Chemicals).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13111000 | Resins | Nhựa tổng hợp (synthetic resins), không phải nhựa thông tự nhiên |
| 13111200 | Plastic films | Màng nhựa, sản phẩm cuối cùng dạng film, khác dạng granule/bột/rắn |
| 13111300 | Foams | Bọt nhựa, sản phẩm đã được xử lý và có cấu trúc xốp |
Nhựa thông nguyên chất hoặc hỗn hợp bán thành phẩm → 13111100. Nếu sản phẩm đã được pha chế thành keo, sơn hoặc đã có cấu trúc nhất định → kiểm tra class khác hoặc segment một mã cùng family.
Câu hỏi thường gặp #
- Nhựa thông gum (chất keo tự nhiên từ cây thông) có thuộc 13111100 không?
Có. Gum rosin là một trong ba loại chính trong class 13111100, nguồn gốc từ chất keo tự nhiên của cây thông. Commodity 13111102 (Gum rosin) là ví dụ cụ thể.
- Nhựa thông từ dầu tall oil (tall oil rosin) khác với nhựa thông từ gỗ như thế nào?
Cả hai đều thuộc class 13111100. Nhựa thông từ gỗ (wood rosin / 13111101) xuất phát từ quá trình chế biến bột giấy, trong khi tall oil rosin (13111103) là phụ sản phẩm từ quá trình kraft pulping. Đều là nhựa thông tự nhiên dùng trong công nghiệp.
- Chất dính được pha từ nhựa thông có dùng 13111100 không?
Không. Nếu nhựa thông đã được pha chế thành chất dính hoàn chỉnh (adhesive, glue formulation), sản phẩm đó thuộc segment một mã cùng family (Chemicals) hoặc các family chuyên biệt cho keo công nghiệp, không phải 13111100.
- Sơn dựa trên nhựa thông có dùng mã này không?
Không. Sơn đã hoàn thiện không thuộc 13111100. Nhựa thông nguyên chất là bán thành phẩm, khi đã được xử lý thành sơn thành phẩm → dùng mã sơn trong family chuyên biệt hoặc segment một mã cùng family.
- Tại sao nhựa thông khác với nhựa tổng hợp trong UNSPSC?
UNSPSC phân biệt nhựa thông (rosin) tự nhiên / bán tổng hợp từ gỗ với nhựa tổng hợp hoàn toàn do hóa chất sản xuất. Nhựa thông có xuất xứ từ quá trình xử lý gỗ tự nhiên, trong khi nhựa tổng hợp (class 13111000) là sản phẩm hóa học tự động.