Family 13110000 (English: Resins and rosins and other resin derived materials) là nhánh UNSPSC phân loại các vật liệu gốc nhựa (resin-based materials) — bao gồm nhựa tổng hợp và nhựa tự nhiên ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm, nhựa thông (rosin) khai thác từ cây lá kim, cũng như các sản phẩm dẫn xuất như màng nhựa (plastic film) và bọt xốp (foam). Family này nằm trong Segment 13000000 — Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials, và là nhánh riêng biệt so với Family 13100000 (Rubber and elastomers) chuyên về cao su và vật liệu đàn hồi. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm doanh nghiệp sản xuất bao bì, công ty hóa chất, nhà máy sơn và keo dán, cơ sở chế biến nhựa và các đơn vị mua sắm công nghiệp sử dụng polymer đầu vào.

Định nghĩa #

Family 13110000 bao trùm các vật liệu có nguồn gốc từ nhựa (resin) ở nhiều dạng thương phẩm khác nhau, được tổ chức thành bốn class con:

  • Class 13111000 — Resins (Nhựa): nhựa polymer dạng hạt, bột, dung dịch hoặc khối — cả nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic resin) như polyethylene (PE), polypropylene (PP), PVC, và nhựa nhiệt rắn (thermosetting resin) như epoxy, phenol-formaldehyde.
  • Class 13111100 — Rosins (Nhựa thông): nhựa khai thác từ cây thông và các loài cây lá kim, dạng cục hay hòa tan, dùng trong sơn, keo, mực in và thuốc hàn.
  • Class 13111200 — Plastic films (Màng nhựa): màng polymer mỏng chưa qua gia công thêm thành bao bì hoàn chỉnh — polyethylene film, polypropylene film, PET film và các loại tương tự.
  • Class 13111300 — Foams (Bọt xốp): vật liệu xốp gốc polymer như polyurethane foam (PU foam), polystyrene foam (EPS), bọt xốp PE dùng đệm, cách nhiệt, cách âm.

Family 13110000 chỉ bao gồm vật liệu ở dạng nguyên liệu (raw material) hoặc bán thành phẩm chưa qua gia công thành sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh. Sản phẩm nhựa thành phẩm (ống nhựa, tấm nhựa gia công, bao bì đóng gói hoàn chỉnh) thuộc các segment và family khác trong cây phân loại UNSPSC.

Cấu trúc mã #

Cấu trúc phân cấp của Family 13110000 trong cây UNSPSC:

Segment 13000000 — Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials
└── Family 13110000 — Resins and rosins and other resin derived materials
    ├── Class 13111000 — Resins
    ├── Class 13111100 — Rosins
    ├── Class 13111200 — Plastic films
    └── Class 13111300 — Foams

Mỗi class có các commodity 8 chữ số mô tả loại vật liệu cụ thể (ví dụ: polyethylene resin, epoxy resin, pine rosin, polyurethane foam). Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại nhựa, ưu tiên mã commodity hoặc class chính xác. Khi gói mua bao gồm nhiều loại vật liệu gốc nhựa không đồng nhất, dùng mã family 13110000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 13110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu hoặc bán thành phẩm gốc nhựa dùng trong sản xuất, gia công hoặc nghiên cứu:

  1. Mua hạt nhựa nguyên liệu (PE, PP, PVC, ABS, nylon pellets) để cấp vào dây chuyền đùn/ép phun → Class 13111000 Resins.
  2. Mua nhựa thông (rosin) dùng pha sơn dầu, sản xuất keo dán gỗ, mực in offset, chất trợ hàn (flux) → Class 13111100 Rosins.
  3. Mua màng nhựa cuộn chưa in ấn, chưa gia công thành túi hay bao bì → Class 13111200 Plastic films.
  4. Mua tấm/khối bọt xốp nguyên liệu (EPS block, PU foam sheet, PE foam roll) chưa cắt thành sản phẩm đệm hoàn chỉnh → Class 13111300 Foams.
  5. Gói mua hỗn hợp nhiều loại vật liệu gốc nhựa không xác định loài cụ thể → dùng mã family 13110000.

Lưu ý trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam: các đơn vị sản xuất bao bì, công ty sơn phủ (coatings), và nhà máy điện tử thường sử dụng nhiều loại resin khác nhau trong cùng một đơn đặt hàng. Nên chia tách mã theo class nếu hệ thống ERP hoặc quy định đấu thầu yêu cầu phân loại chi tiết.

Dễ nhầm với mã nào #

Các mã thường bị nhầm với Family 13110000:

Tên Điểm phân biệt
13100000 Rubber and elastomers Cao su thiên nhiên và tổng hợp, vật liệu đàn hồi (elastomer) — không phải nhựa cứng hay nhựa nhiệt dẻo. Cao su silicone, neoprene, SBR thuộc đây.
11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials Vật liệu khoáng (quặng, đá), vật liệu dệt và sợi tự nhiên — khác hoàn toàn với polymer tổng hợp.
12352300 Plastic and rubber chemicals Hóa chất phụ gia dùng trong gia công nhựa (chất hóa dẻo, chất ổn định, chất tạo màu) — không phải bản thân nhựa nguyên liệu.
20000000 Segment — Building and Construction and Maintenance Tấm nhựa gia công (PVC sheet, polycarbonate sheet) dùng xây dựng thường thuộc segment vật liệu xây dựng thay vì 13110000.
24000000 Segment — Material Handling and Conditioning Bao bì nhựa thành phẩm (túi, thùng, can nhựa) thuộc segment vật tư bao bì, không phải nguyên liệu nhựa.

Nguyên tắc phân biệt chính: 13110000 áp dụng cho vật liệu gốc nhựa ở dạng nguyên liệu/bán thành phẩm, chưa trở thành sản phẩm có chức năng hoàn chỉnh. Khi sản phẩm nhựa đã có công năng xác định (ống nước, khung cửa, bao bì đóng gói), tra mã theo segment chức năng tương ứng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống mua sắm công và tư tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng Family 13110000:

  • Phân loại hải quan (HS Code): Nhựa nguyên liệu và dẫn xuất trong family này thường ánh xạ sang Chương 39 (Plastics and articles thereof) hoặc Chương 38 (Miscellaneous chemical products) của Danh mục HS. Nhựa thông (rosin) ánh xạ sang Chương 38. Khai báo nhập khẩu cần tra cứu HS riêng biệt.
  • Hàng hóa kiểm soát môi trường: Một số nhựa nguyên liệu và bọt xốp có chứa hóa chất hạn chế theo quy định môi trường Việt Nam (Nghị định 08/2022/NĐ-CP về quản lý rác thải nhựa). Đơn vị procurement cần xác minh tiêu chuẩn phù hợp khi lập hồ sơ thầu.
  • Đơn vị tính: Nhựa hạt (resin pellets) thường tính theo tấn (MT) hoặc kilogram; màng nhựa tính theo cuộn (roll) hoặc kg; bọt xốp tính theo m² hoặc m³ tùy mục đích sử dụng. Cần thống nhất đơn vị trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Nhựa nguyên liệu tại VN thường áp dụng TCVN, ASTM hoặc ISO tùy ngành. Hồ sơ kỹ thuật nên chỉ định chỉ số MFI (Melt Flow Index), trọng lượng phân tử và độ tinh khiết khi có yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp #

Hạt nhựa PP và PE mua về để sản xuất bao bì nên dùng mã UNSPSC nào?

Hạt nhựa polypropylene (PP) và polyethylene (PE) ở dạng nguyên liệu thuộc Class 13111000 Resins trong Family 13110000. Nếu cần mã commodity chi tiết hơn, tra cứu các mã 8 chữ số con của class 13111000 như polypropylene resin hoặc polyethylene resin.

Nhựa thông (rosin) dùng làm chất trợ hàn có thuộc 13110000 không?

Có. Nhựa thông (rosin) dùng trong sản xuất chất trợ hàn (soldering flux), keo, sơn hoặc mực in thuộc Class 13111100 Rosins trong Family 13110000. Chú ý phân biệt với chất trợ hàn thành phẩm đã pha chế, vốn thuộc nhóm hóa chất công nghiệp.

Màng PE cuộn chưa gia công thành túi có thuộc 13110000 không?

Có. Màng nhựa chưa gia công thành bao bì hoàn chỉnh thuộc Class 13111200 Plastic films trong Family 13110000. Khi màng đã được gia công thành túi, bao bì đóng gói có công năng xác định, mã UNSPSC chuyển sang segment bao bì (Segment 24000000).

Tấm EPS (xốp trắng) và PU foam mua về làm cách nhiệt thuộc mã nào?

Tấm hoặc khối bọt xốp polystyrene (EPS) và polyurethane foam (PU foam) ở dạng nguyên liệu/bán thành phẩm thuộc Class 13111300 Foams trong Family 13110000. Nếu là sản phẩm cách nhiệt đã định hình hoàn chỉnh (panel cách nhiệt, tấm sandwich), có thể thuộc segment vật liệu xây dựng tùy cấu hình sản phẩm.

Cao su tổng hợp (synthetic rubber) có thuộc Family 13110000 không?

Không. Cao su tổng hợp và các vật liệu đàn hồi (elastomer) như SBR, neoprene, silicone rubber thuộc Family 13100000 Rubber and elastomers — nhánh riêng biệt trong cùng Segment 13000000. Family 13110000 chỉ bao gồm nhựa (resin), nhựa thông (rosin) và các dẫn xuất.

Phụ gia nhựa (chất hóa dẻo, chất ổn định nhiệt) thuộc mã nào?

Phụ gia dùng trong gia công nhựa không thuộc 13110000. Các hóa chất này thuộc Segment 12000000 Chemicals, thường nằm trong nhóm plastic and rubber chemicals (12352300). Family 13110000 chỉ bao gồm bản thân vật liệu nhựa, không bao gồm hóa chất bổ trợ gia công.

Khi mua đồng thời nhựa hạt, màng nhựa và bọt xốp trong một gói thầu, nên dùng mã cấp nào?

Nếu hệ thống cho phép phân tách dòng, nên gán mã class riêng cho từng nhóm: 13111000 cho nhựa hạt, 13111200 cho màng nhựa, 13111300 cho bọt xốp. Nếu hệ thống yêu cầu một mã duy nhất cho toàn gói, dùng mã family 13110000 để bao trùm tất cả.

Xem thêm #

Danh mục