Mã UNSPSC 13111300 — Xốp (Foams)
Class 13111300 (English: Foams) là mã UNSPSC phân loại các loại xốp (foam materials) — vật liệu có cấu trúc tổ ong với lỗ khí, dùng rộng rãi trong công nghiệp đóng gói, xây dựng, ô tô, điện tử và dệt may. Class này thuộc Family 13110000 Resins and rosins and other resin derived materials, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Commodity tiêu biểu gồm xốp polyolefin (PE foam), xốp polyether (PU foam), xốp silicone và xốp ethylene propylene terpolymer (EPDM foam).
Định nghĩa #
Class 13111300 bao gồm các vật liệu xốp — sản phẩm polymer (resin) hoặc cao su được bơm khí hoặc tạo lỗ khí để hình thành cấu trúc tổ ong. Xốp có đặc tính nhẹ, đàn hồi, cách nhiệt, cách âm và hấp thụ sốc. UNSPSC phân biệt class này với các vật liệu cồng kềnh khác như tấm resin đặc (13111000 Resins) hoặc membran plastic (13111200 Plastic films). Xốp có thể ở dạng tấm (sheet), cuộn (roll), hạt (beads) hoặc tạo hình sẵn — miễn là chất liệu chính là polymer có cấu trúc xốp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13111300 khi sản phẩm mua là vật liệu xốp polymer ở dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm (tấm, cuộn, hạt). Ví dụ: gói thầu xốp polyethylene cho đóng gói sản phẩm điện tử, 500 m² xốp polyurethane cách âm cho công trình xây dựng, hoặc xốp silicone chịu nhiệt cho lò nướng. Nếu xốp đã được tạo hình thành chi tiết (ví dụ miếng xốp tấm lót sàn, bọc sốc đóng gói cụ thể), xem xét phân loại theo ứng dụng cuối (có thể thuộc segment một mã cùng family nếu là bao gói hoàn thiện). Class 13111300 dùng cho nguyên liệu xốp chưa gia công hoặc gia công đơn giản (cắt kích thước).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13111000 | Resins | Resin đặc (không xốp), không có cấu trúc lỗ khí |
| 13111200 | Plastic films | Phim polymer mỏng (polyethylene terephthalate, PVC film) — không có cấu trúc xốp |
| một mã cùng family | Cellular / foam plastics | Bao gồm cả xốp plastic tạo hình làm sẵn hoặc gần cuối, có thể có chức năng cụ thể trong sản phẩm tiêu dùng |
| một mã cùng family | Packing material | Vật tư đóng gói hoàn thiện (hộp xốp, bọc xốp) — khác nguyên liệu xốp thô |
Phân biệt chính: xốp nguyên liệu (13111300) là polymer có cấu trúc xốp chưa gia công thành sản phẩm cuối, trong khi các mã lân cận là polymer đặc, film mỏng, hoặc sản phẩm xốp đã gia công thành bao gói / linh kiện hoàn thiện.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 13111300 phân chia theo thành phần polymer:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13111301 | Polyolefin foam | Xốp polyolefin (PE, PP foam) |
| 13111302 | Polyether foam | Xốp polyether (PU foam) |
| 13111303 | Silicone foam | Xốp silicone |
| 13111304 | Ethylene propylene terpolymer foam | Xốp EPDM (cao su) |
| 13111305 | Neoprene foam | Xốp neoprene (cao su) |
Khi cần xác định thành phần xốp cụ thể (ví dụ hợp đồng yêu cầu xốp polyether chịu lửa), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại xốp khác nhau, dùng class 13111300.
Câu hỏi thường gặp #
- Xốp polyurethane (PU foam) dùng đệm sofa thuộc mã nào?
Nếu mua xốp PU thô chưa gia công (cuộn hoặc tấm) → 13111300. Nếu đã là đệm sofa hoàn thiện → phân loại theo ứng dụng cuối (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tuỳ sản phẩm).
- Xốp polyethylene (PE foam) cách nhiệt dùng xây dựng có khác với xốp đóng gói không?
Vật liệu xốp PE giống nhau ở cấp độ polymer — đều là polyolefin foam (13111301). Sự khác biệt là độ dày, độ đàn hồi, và cách phát hành (tấm dạy hay cuộn) — nhưng mã UNSPSC chỉ phân loại theo chất liệu chính, không theo ứng dụng.
- Xốp silicone chịu nhiệt cao thuộc mã nào?
Thuộc 13111303 Silicone foam — chất liệu chính là silicone polymer có cấu trúc xốp. Ứng dụng (chịu nhiệt, cách âm) không ảnh hưởng mã UNSPSC.
- Hạt xốp polystyrene (EPS beads) dùng làm vật liệu lấp dùm có thuộc 13111300 không?
Có — polystyrene foam thuộc thành phần polyolefin (rộng) hoặc plastic foam, nằm trong class 13111300. Nếu UNSPSC cần phân chia chi tiết, có thể có commodity riêng cho polystyrene, nhưng gốc vẫn là 13111300 cấp class.
- Miếng xốp tấm lót sàn xây dựng thuộc mã nào?
Nếu mua xốp tấm nguyên liệu (chưa lắp) → 13111300. Nếu là sản phẩm xốp lót sàn hoàn thiện (đã dán mặt dụng cụ, có kích thước chuẩn) → có thể thuộc Segment một mã cùng family (Structures and Building and Construction and Materials) hoặc một mã cùng family (Containers and Packaging) tùy từng tiêu chuẩn UNSPSC.