Mã UNSPSC 13111000 — Nhựa tổng hợp (Resins)
Class 13111000 (English: Resins) trong UNSPSC phân loại các loại nhựa tổng hợp (synthetic resins) ở dạng nguyên liệu thô — bao gồm nhựa epoxy (epoxy resins), nhựa phenolic, nhựa polyester chưa bão hòa (unsaturated polyester), nhựa ABS, nhựa ASA và các dạng khác. Class này thuộc Family 13110000 Resins and rosins and other resin derived materials, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà sản xuất sơn, vật liệu composite, sản phẩm dán, công nghiệp cơ khí, điện tử và các ngành sử dụng nhựa làm nguyên liệu đầu vào.
Định nghĩa #
Class 13111000 bao gồm các nhựa tổng hợp (synthetic resin hoặc thermosetting resin) ở dạng hạt, viên, hoặc khối rắn chưa được gia công thành sản phẩm cuối cùng. Các nhựa này là sản phẩm polyme dùng làm thành phần gia cố, dán, lớp phủ hoặc cấu trúc chính trong các ứng dụng công nghiệp. Class 13111000 không bao gồm rosins (gôm thông thiên nhiên, thuộc class 13111100), plastic films (màng nhựa, thuộc class 13111200), hoặc foams (bọt nhựa, thuộc class 13111300). Các commodity tiêu biểu trong class: epoxy resin (13111001), phenolic resin (13111002), unsaturated polyester resin (13111003), acrylonitrile butadiene styrene resin (13111004), acrylonitrile styrene acrylic resin (13111005).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13111000 khi sản phẩm mua là nhựa tổng hợp ở dạng nguyên liệu thô (powder, pellet, liquid resin, solid block) chưa được gia công thành bộ phận hoặc sản phẩm hoàn thiện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp nhựa epoxy để nhà máy sơn phủ sử dụng, mua nhựa polyester chưa bão hòa cho sản xuất composite, mua nhựa ABS pellet cho công ty gia công nhựa, mua nhựa phenolic cho sản xuất mạch điện tử. Khi nhựa đã được gia công thành sản phẩm định hình (tấm, thanh, ống, phụ tùng cơ khí nhựa) → chuyển sang các mã gia công khác (Segment 30, 31 hoặc tương ứng). Nếu gói thầu chỉ xác định loại nhựa nhưng chưa rõ phân loại cụ thể → dùng class 13111000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13111100 | Rosins | Gôm thông từ thiên nhiên, không phải nhựa tổng hợp |
| 13111200 | Plastic films | Màng nhựa, sản phẩm gia công từ nhựa, không phải nguyên liệu thô |
| 13111300 | Foams | Bọt nhựa (foam), cấu trúc khác với nhựa rắn nguyên liệu |
Phân biệt chính: class 13111000 là nguyên liệu thô chưa gia công hình dạng; các class 13111100, 13111200, 13111300 là sản phẩm gia công hoặc nguồn tự nhiên. Nếu nhựa đã tạo hình (tấm, thanh, ống) → các segment khác (một mã cùng family, một mã cùng family hoặc khối ngành cơ khí).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 13111000 mô tả loại nhựa cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13111001 | Epoxy resin | Nhựa epoxy |
| 13111002 | Phenolic resin | Nhựa phenolic |
| 13111003 | Unsaturated polyester resin | Nhựa polyester chưa bão hòa |
| 13111004 | Acrylonitrile butadiene styrene resin | Nhựa ABS |
| 13111005 | Acrylonitrile styrene acrylic resin | Nhựa ASA |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại nhựa chính xác (ví dụ chỉ mua epoxy, hoặc chỉ mua ABS), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại nhựa khác nhau trong cùng gói thầu và chưa phân biệt cụ thể, dùng class 13111000.
Câu hỏi thường gặp #
- Nhựa epoxy dùng sơn công nghiệp thuộc mã nào?
Nhựa epoxy (nguyên liệu thô) thuộc commodity 13111001 Epoxy resin. Sơn epoxy đã pha trộn sẵn (finished paint) thuộc các mã sơn trong segment khác (ví dụ một mã cùng family hoặc một mã cùng family).
- Tấm nhựa composite từ nhựa polyester có dùng mã 13111000 không?
Không. Tấm composite là sản phẩm gia công. Nhựa polyester chưa bão hòa (nguyên liệu thô) thuộc 13111003. Tấm composite hoàn thiện thuộc segment vật liệu gia công (một mã cùng family hoặc một mã cùng family).
- Màng nhựa PVC (plastic film) có thuộc class 13111000 không?
Không. Màng nhựa (plastic film) là sản phẩm gia công, thuộc class 13111200 Plastic films. Class 13111000 chỉ cho nhựa ở dạng nguyên liệu thô (powder, pellet, liquid).
- Gôm thông (rosin) là nhựa tổng hợp không?
Không. Rosin là gôm từ thiên nhiên (từ cây thông), không phải nhựa tổng hợp. Rosin thuộc class 13111100 Rosins, khác hoàn toàn với class 13111000.
- Nhựa chưa bão hòa (unsaturated polyester) dùng làm gì?
Dùng làm nguyên liệu để sản xuất sợi thủy tinh cốt (fiberglass composite), tấm composite, ống nhựa gia cố. Khi mua nguyên liệu, dùng 13111003; khi mua sản phẩm hoàn thiện (ví dụ tấm), dùng các segment gia công.