Mã UNSPSC 14121500 — Bìa carton và giấy bao bì (Paperboard and packaging papers)
Class 14121500 (English: Paperboard and packaging papers) trong UNSPSC phân loại các loại bìa carton (paperboard) và giấy bao bì công nghiệp — bao gồm bìa漂白 (bleached), bìa chưa t漂白 (unbleached), thùng carton, giấy bao bì chuyên dụng và bìa sợi (fiberboard). Đây là class thuộc Family 14120000 Industrial use papers, Segment 14000000 Paper Materials and Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty sản xuất thực phẩm, dược phẩm, các doanh nghiệp bao bì, cơ sở xay xát và logistics cần vật tư đóng gói.
Định nghĩa #
Class 14121500 bao gồm các loại bìa carton và giấy bao bì sản xuất từ bột giấy nguyên liệu (pulp), được chế tạo thành các loại: (1) bìa漂白 (bleached paperboard) — xử lý tẩy trắng để tăng độ sáng, dùng cho bao bì cao cấp; (2) bìa chưa漂白 (unbleached paperboard) — giữ nguyên màu tự nhiên, dùng chủ yếu trong bao bì bình dân; (3) thùng carton (cardboard) — bìa nhiều lớp dùng đóng gói hàng hoá; (4) giấy bao bì (packaging paper) — giấy mỏng để quấn sản phẩm; (5) bìa sợi (fiberboards) — bìa sợi cứng từ các sợi tái chế hoặc bột giấy tự nhiên.
Class này KHÔNG bao gồm giấy dùng in ấn (thuộc 14121900 Newsprint and offset papers), giấy phủ (coated papers — 14121800), hay giấy cuộn các loại khác (tissue papers — 14121600, specialty papers — 14122200).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 14121500 khi đối tượng mua sắm là vật tư bao bì cơ bản: gói mua bìa carton để sản xuất hộp giấy; hợp đồng cung cấp giấy bao bì cho công ty thực phẩm; đơn hàng bìa sợi cho sản xuất nội thất hoặc vật dụng. Nếu xác định rõ loại (bìa漂白 hay chưa漂白, giấy hay bìa sợi), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số (14121501-14121505). Nếu đối tượng là giấy dùng in tờ rơi → 14121900; giấy cuộn vệ sinh → 14121600; giấy phủ photocopy → 14121800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 14121600 | Tissue papers | Giấy cuộn vệ sinh, khăn lau — loại mỏng mềm, không dùng bao bì sản phẩm |
| 14121700 | Laminated papers | Giấy phủ lớp nhựa hoặc chất kết dính — khác giấy bao bì thô |
| 14121800 | Coated papers | Giấy phủ bề mặt (gloss, matte) — dùng in ấn tinh, không phải bao bì công nghiệp |
| 14121900 | Newsprint and offset papers | Giấy báo, giấy in offset — loại in ấn, không phải bao bì |
| 14122200 | Specialty industrial use papers | Giấy công nghiệp đặc thù (fireproof, antistatic) — không phải bao bì thông dụng |
Quy tắc chọn: nếu giấy có bề mặt phủ láng bóng / nhám in ấn → 14121800 hoặc 14121900; nếu là giấy cuộn mỏng mềm để lau → 14121600; nếu là bìa hoặc giấy thô dùng quấn / bao hàng hoá → 14121500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 14121500 mô tả loại bìa / giấy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 14121501 | Bleached paperboard | Bìa carton漂白 |
| 14121502 | Unbleached paperboard | Bìa carton chưa漂白 |
| 14121503 | Cardboard | Thùng carton / Bìa carton sóng |
| 14121504 | Packaging paper | Giấy bao bì |
| 14121505 | Fiberboards | Bìa sợi / Bìa cứng sợi |
Khi hồ sơ đấu thầu cần xác định loại bìa cụ thể (ví dụ: bìa漂白 để in logo cao cấp, hay bìa sơ chế để bao gạo), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp mua nhiều loại bìa / giấy bao bì không cùng loại, dùng class 14121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Bìa carton in offset để làm hộp quà thuộc mã nào?
Bìa carton thô dùng để in và cắt thành hộp → 14121500 (class này). Nếu giấy đã có bề mặt phủ láng bóng / matte cao cấp dùng in photogravure → kiểm tra lại, có thể thuộc 14121800 Coated papers.
- Giấy cuộn vệ sinh (toilet paper) có thuộc 14121500 không?
Không. Giấy cuộn vệ sinh, khăn giấy lau tay thuộc 14121600 Tissue papers — loại giấy mỏng mềm, không phải vật tư bao bì.
- Bìa sợi tái chế (recycled fiberboard) dùng làm vách ngăn lưu trữ thuộc mã nào?
Thuộc 14121505 Fiberboards (mã 8 chữ số trong class 14121500). Bìa sợi dùng chung cho bao bì, mẫu mã hoặc vách ngăn bao gồm toàn bộ phân loại này.
- Giấy bao bì có phủ lớp khí nịt (silicone coating) để chống dính thuộc mã nào?
Nếu chỉ là giấy bao bì cơ bản với lớp phủ chuyên dụng nhẹ → 14121504 Packaging paper. Nếu lớp phủ là lớp chính (polycarbonate / plastic laminate dày) → 14121700 Laminated papers.
- Thùng carton sóng 3 lớp hay 5 lớp dùng đóng gói hàng xuất khẩu thuộc mã nào?
Thuộc 14121503 Cardboard (mã 8 chữ số trong class 14121500). Số lớp sóng không ảnh hưởng phân loại UNSPSC — đều dùng mã 14121503.