Mã UNSPSC 14120000 — Giấy công nghiệp (Industrial use papers)
Family 14120000 (English: Industrial use papers) là nhánh phân loại UNSPSC dành cho các loại giấy sử dụng trong sản xuất công nghiệp, in ấn và đóng gói (packaging), phân biệt với giấy văn phòng thông dụng. Family này nằm trong Segment 14000000 Paper Materials and Products, cùng cấp với Family 14100000 (Paper materials) và Family 14110000 (Paper products). Các class con trong 14120000 được tổ chức theo tính chất bề mặt, cấu trúc và mục đích sử dụng công nghiệp của từng loại giấy, phục vụ nhu cầu mua sắm của các đơn vị sản xuất bao bì, nhà in, nhà máy chế biến thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 14120000 bao trùm các loại giấy (paper) và vật liệu trên nền giấy được sản xuất hoặc xử lý cho mục đích công nghiệp, in ấn, đóng gói và phân phối hàng hóa. Định nghĩa UNSPSC gốc phân biệt family này với Family 14110000 (Paper products — sản phẩm giấy thành phẩm như phong bì, nhãn dán, hộp) và Family 14100000 (Paper materials — nguyên liệu giấy dạng thô như bột giấy và giấy cuộn chưa gia công chuyên biệt).
Các class con trong 14120000 gồm:
| Class | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 14121500 | Paperboard and packaging papers | Giấy bìa cứng và giấy bao bì |
| 14121600 | Tissue papers | Giấy tissue |
| 14121700 | Laminated papers | Giấy ép tráng (giấy laminate) |
| 14121800 | Coated papers | Giấy tráng phủ |
| 14121900 | Newsprint and offset papers | Giấy in báo và giấy offset |
Phạm vi family bao gồm cả dạng cuộn (roll) và tờ (sheet) đã qua gia công công nghiệp, miễn là sản phẩm chưa được cắt may, dập khuôn hoặc chuyển đổi thành sản phẩm thành phẩm hoàn chỉnh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 14120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu giấy dành cho ứng dụng công nghiệp, cụ thể:
- Giấy bìa cứng và giấy bao bì (14121500): Mua tấm bìa cứng (paperboard) để sản xuất hộp, thùng carton, lớp đệm bảo vệ hàng hóa; giấy kraft, giấy xi măng, giấy lớp sóng cho bao bì công nghiệp.
- Giấy tissue (14121600): Cung cấp cuộn giấy tissue nguyên liệu cho nhà sản xuất khăn giấy, giấy vệ sinh, giấy thấm dầu công nghiệp.
- Giấy ép tráng — giấy laminate (14121700): Giấy đã được ép kết hợp với màng nhựa, nhôm hoặc vật liệu khác, dùng trong bao bì thực phẩm, bao bì dược phẩm.
- Giấy tráng phủ (14121800): Giấy có lớp phủ (coating) để tăng độ bóng và chất lượng in ấn (art paper, cast coated paper, matte coated paper); dùng trong in catalogue, tạp chí, hộp sản phẩm cao cấp.
- Giấy in báo và giấy offset (14121900): Giấy cuộn hoặc tờ dùng cho máy in offset, máy in flexo, dây chuyền in báo.
Khi hợp đồng gồm nhiều loại giấy công nghiệp không cùng class, sử dụng mã family 14120000 làm mã tổng hợp. Khi xác định rõ loại, ưu tiên mã class cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 14120000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng segment:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 14100000 | Paper materials | Nguyên liệu giấy thô, bột giấy, giấy cuộn chưa gia công chuyên biệt — chưa qua xử lý bề mặt hay phân loại theo ứng dụng công nghiệp |
| 14110000 | Paper products | Sản phẩm giấy thành phẩm (phong bì, nhãn, tập vở, giấy in văn phòng đóng gói) — đã cắt/dập/hoàn thiện thành sản phẩm người dùng cuối |
| 14111500 | Commercial and industrial envelopes | Phong bì thương mại — thuộc Paper products, không phải giấy cuộn/tờ công nghiệp |
| 14111800 | Notebooks and notepads | Sổ ghi chép văn phòng — thành phẩm, không phải nguyên liệu |
Nguyên tắc phân biệt nhanh:
- Nếu sản phẩm là giấy nguyên liệu đầu vào cho quy trình sản xuất, in ấn, đóng gói → 14120000 (hoặc class con).
- Nếu sản phẩm là giấy đã thành phẩm để người dùng cuối sử dụng trực tiếp → 14110000.
- Nếu sản phẩm là bột giấy hoặc giấy cuộn chưa phân loại ứng dụng → 14100000.
Ngoài ra, cần phân biệt với Segment 44000000 (Office and General Purpose Equipment and Supplies) đối với giấy văn phòng đóng ram (A4, A3 thông dụng) — loại giấy này thuộc Segment 44, không thuộc Segment 14.
Cấu trúc class con và ví dụ procurement #
Class 14121500 — Giấy bìa cứng và giấy bao bì (Paperboard and packaging papers)
Phổ biến nhất trong ngành đóng gói Việt Nam. Bao gồm: bìa duplex, bìa ivory, giấy kraft nâu, giấy lót thùng, giấy sóng (fluting). Thường xuất hiện trong hồ sơ thầu cung cấp vật liệu đóng gói cho nhà máy thực phẩm, điện tử, dệt may.
Class 14121600 — Giấy tissue (Tissue papers)
Dạng giấy mỏng, độ thấm hút cao, sản xuất từ bột giấy nguyên sinh hoặc tái chế. Nguyên liệu đầu vào cho nhà máy sản xuất khăn ăn, giấy vệ sinh, khăn lau công nghiệp. Đơn vị tính thường là tấn hoặc cuộn jumbo (jumbo roll).
Class 14121700 — Giấy ép tráng / giấy laminate (Laminated papers)
Giấy kết hợp (composite) ghép với màng polyethylene (PE), polypropylene (PP), nhôm (aluminum foil) hoặc vải không dệt. Ứng dụng trong bao bì thực phẩm kín khí, bao bì dược phẩm, túi đựng cà phê, thực phẩm đông lạnh.
Class 14121800 — Giấy tráng phủ (Coated papers)
Giấy được phủ một hoặc hai mặt bằng hỗn hợp kaolinite và keo để tăng độ trắng và độ bóng. Dùng trong in ấn thương mại cao cấp: catalogue, tạp chí, nhãn sản phẩm, hộp mỹ phẩm. Phân loại thêm theo độ bóng: bóng (gloss coated), mờ (matte coated), lụa (silk/satin coated).
Class 14121900 — Giấy in báo và giấy offset (Newsprint and offset papers)
Giấy in báo (newsprint) có định lượng thấp (40–52 g/m²), không tráng phủ, dùng cho in nhật báo khổ lớn. Giấy offset là giấy in không tráng phủ dùng cho máy in offset tờ rời, phù hợp in sách, tài liệu, biểu mẫu. Tại Việt Nam, giấy offset nhập khẩu từ Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục mua sắm của nhà in.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đơn vị đo lường: Giấy công nghiệp thường được giao dịch theo tấn (MT) hoặc cuộn; khi đặt hàng cần xác định rõ định lượng (g/m²), khổ cuộn (mm), đường kính lõi và tổng trọng lượng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các tiêu chuẩn TCVN liên quan gồm TCVN 1865 (giấy và bìa — xác định định lượng), TCVN 1862 (độ dày giấy). Đối với giấy bao bì thực phẩm, cần bổ sung yêu cầu an toàn thực phẩm theo QCVN và tiêu chuẩn FDA/EU tùy thị trường xuất khẩu của bên mua.
Mã HS tương ứng: Giấy công nghiệp nhập khẩu thường khai báo theo Chương 48 (Giấy và bìa; các sản phẩm làm từ bột giấy, giấy hoặc bìa) trong biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam.
Phân loại VSIC: Sản xuất giấy công nghiệp tại Việt Nam thuộc nhóm VSIC 1709 (Sản xuất giấy và các sản phẩm từ giấy khác), thuộc ngành cấp 2 VSIC 17 (Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy).
Câu hỏi thường gặp #
- Family 14120000 khác gì với Family 14110000 (Paper products)?
Family 14120000 (Industrial use papers) gồm các loại giấy dạng nguyên liệu đầu vào cho quy trình sản xuất và in ấn — chưa được chuyển đổi thành sản phẩm thành phẩm. Family 14110000 (Paper products) gồm sản phẩm giấy đã hoàn chỉnh như phong bì, sổ tay, giấy in văn phòng đóng gói — là hàng hóa người dùng cuối sử dụng trực tiếp mà không cần gia công thêm.
- Giấy A4 đóng ram mua cho văn phòng thuộc mã nào?
Giấy A4 văn phòng đóng ram không thuộc Family 14120000 mà thuộc Segment 44000000 (Office and General Purpose Equipment and Supplies), cụ thể là class 44102800 (Multipurpose paper). Family 14120000 dành riêng cho giấy sử dụng trong công nghiệp, in ấn và đóng gói, không phải văn phòng phẩm thông dụng.
- Giấy kraft dùng làm hộp carton thuộc class nào trong family 14120000?
Giấy kraft và các loại giấy bao bì thuộc class 14121500 (Paperboard and packaging papers). Class này bao gồm bìa duplex, giấy kraft nâu, giấy lớp sóng (fluting), giấy lót thùng — tức là vật liệu giấy dùng để sản xuất hộp carton và bao bì vận chuyển.
- Giấy bao bì thực phẩm ghép màng nhôm thuộc mã nào?
Giấy ghép màng nhôm (aluminum foil laminated paper) thuộc class 14121700 (Laminated papers / giấy ép tráng). Đây là dạng giấy composite kết hợp nhiều lớp vật liệu, phân biệt với giấy tráng phủ hóa chất thông thường (14121800 Coated papers).
- Mua cuộn jumbo giấy tissue làm nguyên liệu cho nhà máy nên dùng mã nào?
Dùng class 14121600 (Tissue papers). Cuộn jumbo (jumbo roll) là dạng giấy tissue chưa qua cắt, dập khuôn thành sản phẩm thành phẩm, phù hợp với định nghĩa nguyên liệu đầu vào của Family 14120000. Đơn vị thường tính theo tấn hoặc cuộn, kèm thông số định lượng g/m² và độ thấm hút.
- Giấy in catalogue bóng (glossy) dùng trong in ấn thương mại thuộc class nào?
Giấy in catalogue bóng thuộc class 14121800 (Coated papers / giấy tráng phủ). Class này bao gồm các loại art paper, cast coated paper và matte coated paper dùng trong in ấn thương mại cao cấp như catalogue, tạp chí và nhãn sản phẩm.
- Khi hợp đồng mua hỗn hợp nhiều loại giấy công nghiệp không cùng class, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại giấy công nghiệp thuộc các class khác nhau (ví dụ vừa có giấy bao bì vừa có giấy in báo), nên dùng mã family 14120000 làm mã tổng hợp. Nếu phân chia được từng hạng mục riêng, ưu tiên dùng mã class cụ thể cho từng dòng hàng để đảm bảo độ chính xác phân loại.