Mã UNSPSC 14121600 — Giấy khăn (Tissue papers)
Class 14121600 (English: Tissue papers) trong UNSPSC phân loại các loại giấy mỏng, mềm, có độ hút nước cao — bao gồm giấy vệ sinh, khăn giấy bàn, khăn giấy tay, giấy lau công nghiệp dùng trong gia dụng và ngành công nghiệp. Class này thuộc Family 14120000 Industrial use papers, Segment 14000000 Paper Materials and Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy chế biến thực phẩm, bệnh viện, khách sạn, công ty vệ sinh công nghiệp, và các cửa hàng bán lẻ tiêu dùng.
Định nghĩa #
Class 14121600 bao gồm giấy dệt (tissue paper) — sản phẩm từ xơ cellulose có độ mỏng, độ mềm, khả năng hút nước cao, thường được sản xuất bằng quy trình wet-laid hoặc creping. Giấy khăn có thể ở dạng:chưa tẩy bleached (14121601 Unbleached crepe papers), bán tẩy (14121602 Semi bleached crepe papers), hoặc các biến thể đặc biệt như giấy chống ẩm (14121603 Wet strength tissue papers) và giấy không chứa axit (14121604 Acid free tissue papers) dùng để bảo quản hàng hóa nhạy cảm. Class không bao gồm giấy cứng dùng đóng gói (thuộc class 14121500 Paperboard and packaging papers) hay giấy dán (class 14121700 Laminated papers).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 14121600 khi sản phẩm mua là giấy mỏng, mềm, hút nước cao, được sử dụng cho khăn, vệ sinh, hoặc lau công nghiệp. Ví dụ: đấu thầu cung cấp giấy vệ sinh cuộn cho các bệnh viện, đơn hàng giấy khăn tay cho khách sạn chuỗi, hợp đồng cung cấp giấy lau công nghiệp cho nhà máy. Nếu xác định rõ đặc tính giấy (giấy chống ẩm, giấy không tẩy, giấy kraft), có các commodity 8 chữ số chuyên biệt. Dùng 14121600 làm class mặc định khi loại giấy khăn không rõ thành phần hay tính chất đặc biệt.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 14121500 | Paperboard and packaging papers | Giấy cứng, dù có tuổi thọ dài. Dùng đóng gói, bao bì. Không mềm, không hút nước như tissue. |
| 14121700 | Laminated papers | Giấy dán nhiều lớp. Không phải giấy khăn đơn lớp mềm. |
| 14121800 | Coated papers | Giấy phủ bề mặt với chất sơn hay coating. Dùng in ấn, không phải vệ sinh. |
| 14121900 | Newsprint and offset papers | Giấy báo, giấy in offset. Dùng in ấn không phải chức năng vệ sinh. |
| 14122100 | Uncoated base papers | Giấy cơ sở chưa phủ, cứng hơn tissue. Dùng làm nguyên liệu, không phải sản phẩm cuối cùng. |
| 14122200 | Specialty industrial use papers | Giấy chuyên dùng công nghiệp khác. Nếu loại giấy quá đặc biệt (ví dụ giấy chịu nhiệt, giấy cách điện), có thể thuộc đây thay vì 14121600. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 14121600 mô tả biến thể giấy khăn theo đặc tính xử lý:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 14121601 | Unbleached crepe papers | Giấy creping chưa tẩy |
| 14121602 | Semi bleached crepe papers | Giấy creping bán tẩy |
| 14121603 | Wet strength tissue papers | Giấy khăn chống ẩm / chịu nước |
| 14121604 | Acid free tissue papers | Giấy không chứa axit |
| 14121605 | Kraft tissue paper | Giấy khăn kraft |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại giấy khăn (ví dụ giấy chống ẩm cho trang trại, giấy kraft cho bảo quản), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại giấy khăn không cùng đặc tính, dùng class 14121600.
Câu hỏi thường gặp #
- Giấy vệ sinh cuộn gia dụng thuộc mã 14121600 hay một mã khác?
Thuộc 14121600. Giấy vệ sinh cuộn (toilet paper, tissue roll) là sản phẩm cuối cùng từ giấy khăn chưa tẩy hoặc bán tẩy. Nếu là sản phẩm đã gói (hộp 12 cuộn, gói túi), vẫn phân loại theo giấy khăn tổng thể 14121600.
- Khăn giấy tay (paper towel) dùng nhà bếp có thuộc 14121600 không?
Có. Khăn giấy tay công nghiệp hoặc gia dụng, dạng cuộn hoặc lẻ tờ, đều phân loại vào 14121600. Nó là biến thể creping bán tẩy hoặc không tẩy dùng lau, hút nước.
- Giấy kraft bảo quản đồ tinh khiển có thuộc 14121600 không?
Có. Giấy kraft không tẩy dùng đóng gói, bảo quản (commodity 14121605 Kraft tissue paper) thuộc class 14121600. Nó khác với giấy kraft dày dùng làm bao bì (class 14121500 Paperboard).
- Giấy lau công nghiệp (industrial wipe) chống ẩm, siêu thấm nước có là 14121603 không?
Có. Giấy khăn có tính chất chịu nước (wet strength tissue), thường dùng lau máy, lau hóa chất trong nhà máy, phân loại vào commodity 14121603 nếu xác định rõ. Nếu chỉ biết là giấy lau công nghiệp chung chung, dùng class 14121600.
- Giấy dán gói quà (wrapping paper) có thuộc 14121600 không?
Không. Giấy dán gói quà (wrapping paper) thường là giấy phủ, dán, có độ cứng và bề mặt bóng mịn, phân loại vào class 14121700 Laminated papers hoặc 14121800 Coated papers, không phải tissue.