Cấp lớp 15101600 – Nhiên liệu rắn và nhiên liệu gel (English: Solid and gel fuels) trong UNSPSC phân loại các dạng nhiên liệu ở trạng thái rắn và gel — bao gồm than khoáng (coal), coke, than cái (charcoal), xỉ (peat) và các sản phẩm nhiên liệu gel. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 15100000 – Nhiên liệu Fuels và Cấp ngành 15000000 – Nhiên liệu, Phụ gia nhiên liệu, Chất bôi trơn và Vật liệu chống ăn mòn Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy điện, công xưởng sản xuất, lò nung, lò hơi và cơ sở sử dụng năng lượng công nghiệp.

Định nghĩa #

Cấp lớp 15101600 bao gồm các dạng nhiên liệu ở trạng thái rắn hoặc gel, phân biệt với Cấp lớp 15101500 – Dầu mỏ và sản phẩm chưng cất (Petroleum and distillates — nhiên liệu chất lỏng từ dầu mỏ), Cấp lớp 15101700 – Dầu nhiên liệu (Fuel Oils — dầu diesel, dầu FO), Cấp lớp 15101800 – Nhiên liệu thực vật và nhiên liệu sinh học (Plant based liquid fuels — nhiên liệu lỏng từ thực vật như bioethanol, biodiesel). Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: than yếu (sub-bituminous coal), than nâu (lignite), xỉ (peat), coke công nghiệp (coke from coal), than cái (charcoal). Mục đích chính là cung cấp năng lượng nhiệt cho công nghiệp, điện lực và tiêu dùng sinh hoạt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 15101600 khi sản phẩm mua là nhiên liệu rắn hoặc gel, không phải dạng chất lỏng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp than cấp công nghiệp cho nhà máy nhiệt điện, gói mua coke cho lò cao, đặt hàng than cái nấu chã cho bếp công nghiệp, mua xỉ cho các ứng dụng xây dựng. Nếu xác định rõ loại (than yếu, lignite, peat, coke, charcoal), có các cấp hàng hóa 8-chữ-số chuyên biệt ưu tiên hơn. Dùng 15101600 làm class mặc định khi không xác định loại cụ thể hoặc gói thầu gộp nhiều loại nhiên liệu rắn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15101500 Petroleum and distillates Dầu mỏ, xăng, dầu diesel — chất lỏng từ dầu mỏ
15101700 Fuel Oils Dầu FO, dầu hỏa — dạng lỏng, không phải than
15101800 Plant based liquid fuels Bioethanol, biodiesel — chất lỏng từ thực vật
15101900 – Dầu nhiên liệu tái chế Recycled fuel oil Dầu tái chế từ phế phẩm — dạng lỏng, không phải than

Nếu sản phẩm là chất lỏng (dầu, bioethanol, dầu recycle), dùng mã cùng cấp 15101500, 15101700, 15101800 hoặc 15101900 thay vì 15101600. Phân biệt chính là trạng thái vật lý: rắn/gel → 15101600; chất lỏng → các mã cùng cấp lỏng.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8-chữ-số trong Cấp lớp 15101600 mô tả chi tiết loại nhiên liệu rắn:

Tên (EN) Tên VN
15101601 Sub bituminous or weak coal Than yếu hoặc than yếu bituminous
15101602 Lignite Than nâu
15101603 Peat Xỉ
15101604 Coke Coke công nghiệp
15101605 Charcoal Than cái

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại cụ thể, sử dụng cấp hàng hóa 8-chữ-số. Khi gói mua gộp các loại than rắn không cần phân biệt chi tiết, dùng Cấp lớp 15101600.

Câu hỏi thường gặp #

Than cấp công nghiệp (thermal coal) thuộc mã nào trong Cấp lớp 15101600?

Than cấp công nghiệp có thể là than yếu (sub-bituminous coal — Cấp hàng hóa 15101601) hoặc than nâu (lignite — Cấp hàng hóa 15101602) tùy vào chất lượng. Khi mua gộp và không cần phân biệt, dùng Cấp lớp 15101600.

Dầu diesel có thuộc 15101600 không?

Không. Dầu diesel là chất lỏng từ dầu mỏ, thuộc mã 15101500 Petroleum and distillates. Cấp lớp 15101600 chỉ cho nhiên liệu rắn và gel.

Bioethanol và biodiesel thuộc mã nào?

Thuộc mã 15101800 Plant based liquid fuels or biofuels. Cả hai là chất lỏng từ thực vật, không phải chất rắn như than hay coke.

Coke từ than có thuộc 15101600 không?

Có — coke công nghiệp (Cấp hàng hóa 15101604) thuộc cấp lớp này. Coke là sản phẩm rắn từ sự chứng cất than, dùng chủ yếu trong lò cao sản xuất thép.

Dầu tái chế từ phế phẩm (recycled fuel oil) thuộc mã nào?

Thuộc mã 15101900 Recycled fuel oil. Đây là dầu ở dạng lỏng, mặc dù từ phế phẩm, nên không thuộc Cấp lớp nhiên liệu rắn 15101600.

Xem thêm #

Danh mục