Mã UNSPSC 15101900 — Dầu nhiên liệu tái chế (Recycled fuel oil)
Class 15101900 (English: Recycled fuel oil) trong UNSPSC phân loại các loại dầu nhiên liệu đã qua xử lý hóa học để có thể sử dụng lại — bao gồm dầu từ các nguồn tái chế, dầu khôi phục từ dư thải công nghiệp, hoặc dầu đã qua công đoạn làm sạch và tinh luyện. Class này nằm trong Family 15100000 Fuels và Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives, phục vụ nhu cầu năng lượng của các cơ sở công nghiệp, phát điện, vận tải và sản xuất.
Định nghĩa #
Class 15101900 bao gồm các sản phẩm dầu nhiên liệu (fuel oils) đã được xử lý lại từ các nguồn tái chế hoặc phục hồi từ dư thải công nghiệp. Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với Class 15101700 Fuel Oils (dầu nhiên liệu nguyên gốc từ khai thác dầu thô), Class 15101500 Petroleum and distillates (sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ), Class 15101600 Solid and gel fuels (nhiên liệu dạng rắn/gel), và Class 15101800 Plant based liquid fuels (nhiên liệu từ thực vật). Dầu nhiên liệu tái chế có thành phần phức tạp, thường được sử dụng làm nhiên liệu công nghiệp hoặc nhiên liệu hỗ trợ trong các quy trình sản xuất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 15101900 khi sản phẩm mua sắm là dầu nhiên liệu đã được xử lý hóa học để tái sử dụng, thường có nguồn gốc từ: dầu bôi trơn đã sử dụng (waste oil) được khôi phục, dầu từ dư thải công nghiệp, hoặc dầu đã qua công đoạn tinh luyện để đạt tiêu chuẩn sử dụng lại. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dầu tái chế cho lò hơi, dầu khôi phục từ nhà máy để dùng làm nhiên liệu phụ trợ, hoặc dầu đã xử lý từ bộ lọc công nghiệp. Nếu dầu chưa qua xử lý tái chế, ưu tiên Class 15101700 Fuel Oils.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 15101500 | Petroleum and distillates | Sản phẩm chứng cất sơ cấp từ dầu mỏ thô, không qua tái chế |
| 15101700 | Fuel Oils | Dầu nhiên liệu nguyên gốc từ khai thác, chưa tái chế |
| 15101800 | Plant based liquid fuels or biofuels | Nhiên liệu từ nguồn thực vật (sinh học), không phải từ tái chế dầu khoáng |
| 15101600 | Solid and gel fuels | Nhiên liệu dạng rắn hoặc gel, không phải dạng lỏng |
Phân biệt chính: dầu tái chế (15101900) có trích dẫn rõ "chemically treated to make it usable again" — tức dầu đã qua xử lý hóa học. Dầu nguyên gốc (15101700) là dầu mới khai thác hoặc chứng cất lần đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp #
- Dầu bôi trơn đã sử dụng (used oil) có thuộc 15101900 không?
Có, nếu dầu đã được xử lý hóa học để khôi phục và có thể tái sử dụng làm nhiên liệu. Nếu dầu bôi trơn cũ chỉ được thu gom mà chưa xử lý, nó có thể thuộc nhóm chất thải công nghiệp hoặc segment khác tùy quy định địa phương.
- Dầu từ nhà máy chế biến (residual oil) có được phân loại vào 15101900 không?
Tùy tình huống. Nếu dầu phụ phẩm từ nhà máy được xử lý hóa học để sử dụng lại làm nhiên liệu → 15101900. Nếu nó là sản phẩm chính từ chứng cất dầu thô mà không đi qua khâu tái chế riêng → 15101700.
- Dầu sinh học (biodiesel) từ tái chế chất béo động vật có thuộc 15101900 không?
Không. Biodiesel từ chất béo hoặc dầu thực vật (kể cả tái chế từ dầu ăn cũ) thuộc Class 15101800 Plant based liquid fuels or biofuels, vì nguồn gốc chính là sinh học, không phải từ khôi phục dầu khoáng.
- Làm sao phân biệt dầu tái chế (15101900) và dầu nhiên liệu gốc (15101700) trên hóa đơn?
Dầu tái chế thường có mô tả rõ "recycled", "recovered", "regenerated", "treated" hoặc kèm chứng chỉ tái chế. Dầu gốc mô tả là "crude-derived", "virgin oil", hoặc "petroleum fuel". Nếu hóa đơn mơ hồ, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin xử lý hóa học.
- Dầu đã lọc từ máy công cụ có khi nào thuộc 15101900?
Nếu dầu sau lọc được xử lý hóa học (ví dụ làm sạch, khôi phục chỉ số nhớt) để tái sử dụng làm nhiên liệu → 15101900. Nếu chỉ lọc cơ học mà mục đích vẫn là bôi trơn → không thuộc class này.