Class 15101800 (English: Plant based liquid fuels or biofuels) là nhánh UNSPSC phân loại các loại nhiên liệu lỏng (liquid fuels) sản xuất từ dầu trích xuất từ quả, rễ và thân cây. Class này nằm trong Family 15100000 Fuels, Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials. Tại Việt Nam, class này được dùng để phân loại nhiên liệu sinh học (biofuels) phục vụ ứng dụng năng lượng tái tạo, pha trộn nhiên liệu giao thông vận tải, và công nghiệp năng lượng.

Định nghĩa #

Class 15101800 bao gồm các nhiên liệu lỏng được sản xuất từ nguồn thực vật — cụ thể từ dầu trích xuất từ các bộ phận cây như quả, rễ, thân (stems). Nguồn gốc thực vật phân biệt class này với Class 15101500 (Petroleum and distillates — từ dầu mỏ) và Class 15101700 (Fuel Oils — dầu nhiên liệu chung). Các commodity tiêu biểu trong class gồm biodiesel (từ dầu cọ, dầu hạt dâu tây, dầu soy), ethanol (từ cây ngô, cây mía), methanol (từ sinh khối thực vật). Định nghĩa UNSPSC không phân biệt quy trình sản xuất cụ thể (lên men, esterification, hydrogenation), mà chỉ xác định nguồn nguyên liệu là thực vật và sản phẩm là nhiên liệu lỏng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 15101800 khi đối tượng mua sắm là nhiên liệu lỏng sản xuất từ thực vật, dùng cho: (1) pha trộn với xăng dầu thông thường (E5, E10, B5, B10); (2) sử dụng trực tiếp trong động cơ cải tiến; (3) ứng dụng năng lượng trong công nghiệp, nhiệt điện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10. biodiesel cho trạm xăng dầu, gói mua ethanol cho nhà máy năng lượng, tờ bảng giá cung cấp methanol từ sinh khối. Nếu sản phẩm là dầu mỏ nguyên chất hoặc sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ, ưu tiên 15101500. Nếu là dầu nhiên liệu đặc thù (dầu hỏa, dầu diesel chung không rõ nguồn), dùng 15101700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15101500 Petroleum and distillates Dầu mỏ và sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ (xăng, diesel, kerosin); không phải từ thực vật
15101700 Fuel Oils Dầu nhiên liệu chung (heating oils, bunker oil); không xác định rõ nguồn gốc thực vật
15101900 Recycled fuel oil Dầu nhiên liệu tái chế từ chất thải (dầu thải từ máy móc); không phải từ thực vật tươi

Ranh giới chính: 15101800 là nhiên liệu từ thực vật, trong khi 15101500 là từ dầu mỏ15101700 là dầu nhiên liệu chung. Nếu hóa đơn mua không ghi rõ "biodiesel", "bioethanol", "từ thực vật", và chỉ ghi "diesel" hay "ethanol" chung, cần xác nhận nguồn gốc trước khi chọn 15101800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 15101800 mô tả loại nhiên liệu sinh học cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
15101801 Biodiesel Dầu diesel sinh học (từ dầu cọ, dầu soy, dầu hạt)
15101802 Ethanol Ethanol sinh học (từ cây ngô, cây mía, sinh khối)
15101803 Methanol Methanol từ sinh khối thực vật

Khi mua sắm cần xác định rõ loại nhiên liệu sinh học, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại biofuel không cùng loại, dùng class 15101800.

Câu hỏi thường gặp #

Xăng sinh học (bioethanol pha trộn) thuộc 15101800 hay 15101500?

Thuộc 15101800. Ethanol sinh học từ cây ngô hay cây mía là biofuel từ thực vật. Nếu sản phẩm là xăng thông thường (từ dầu mỏ), dùng 15101500.

Dầu cọ thô (crude palm oil) thuộc mã nào?

Dầu cọ thô là nguyên liệu, không phải nhiên liệu hoàn chỉnh. Nằm trong segment ngành nông sản (segment 10 hoặc các mã lương thực khác), không phải 15101800.

Biodiesel pha trộn 5% (B5) dùng 15101800 hay 15101700?

Nếu hợp đồng mua rõ ràng "B5 biodiesel" hoặc "biodiesel pha 5%", dùng 15101800. Nếu chỉ ghi "diesel" hay "dầu nhiên liệu" mà không rõ thành phần, dùng 15101700.

Methanol tổng hợp từ khí tự nhiên (natural gas) thuộc 15101800 không?

Không. Methanol từ khí tự nhiên hoặc từ than không phải từ thực vật. Nếu methanol từ sinh khối thực vật, mới dùng 15101800.

Dầu nhiên liệu tái chế có thể dùng 15101800 không?

Không. Dầu tái chế (recycled fuel oil) thuộc 15101900, ngay cả khi nguồn gốc ban đầu là từ thực vật. Ranh giới là: 15101800 = nhiên liệu mới từ thực vật; 15101900 = dầu tái chế từ chất thải.

Xem thêm #

Danh mục