Class 15101500 (English: Petroleum and distillates) trong UNSPSC phân loại dầu mỏ thô (crude petroleum) và các sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ ở trạng thái lỏng — gồm xăng (gasoline), dầu diesel, dầu hỏa (kerosene), xăng bay (aviation fuel) và naphtha. Class này thuộc Family 15100000 Fuels (Nhiên liệu), Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives (Nhiên liệu và các chất phụ gia). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm các doanh nghiệp vận tải, xây dựng, hàng không, nhà máy điện, cơ sở sản xuất, và các đơn vị logistics cần hợp đồng cung ứng nhiên liệu dài hạn hoặc điểm bán lẻ xăng dầu.

Định nghĩa #

Class 15101500 bao gồm dầu mỏ thô (crude petroleum) và các sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ thô trong công nghiệp lọc dầu. Các sản phẩm điển hình gồm:

  • Gasoline (Xăng) (15101506): nhiên liệu dạng lỏng cho động cơ đốt trong xe ô tô, xe máy, động cơ xăng; thường được phân loại theo số octane (RON 92, 95, 98).
  • Diesel fuel (Dầu diesel) (15101505): nhiên liệu cho động cơ diesel, máy công trình, tàu thuyền, phương tiện hạng nặng.
  • Kerosene (Dầu hỏa) (15101502): nhiên liệu cho đèn, máy sưởi, một số ứng dụng công nghiệp cũ (hiện ít dùng).
  • Aviation fuel (Xăng bay) (15101504): nhiên liệu chuyên dụng cho máy bay, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt (Jet A-1, Jet A).
  • Naphtha (15101503): dạng lỏng trung gian trong lọc dầu, dùng làm nguyên liệu hóa chất hoặc nhiên liệu công nghiệp.

Class này không bao gồm dầu mỏ thô chưa lọc (phân loại riêng), dầu thô được xử lý thêm (thuộc Segment 12 Chemicals), và nhiên liệu sinh học (biofuels) (thuộc class 15101800).

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 15101500 hoặc commodity con tương ứng khi hợp đồng mua sắm là:

  • Xăng hoặc dầu diesel phục vụ vận tải, xây dựng, sản xuất (ưu tiên commodity 15101506 hoặc 15101505).
  • Xăng bay cho hàng không dân dụng (15101504).
  • Dầu hỏa phục vụ công nghiệp cũ hoặc sưởi (15101502).
  • Naphtha làm nguyên liệu công nghiệp hóa chất (15101503).

Khi gói thầu gộp nhiều loại nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ mà không xác định chính xác từng loại, dùng class 15101500. Nếu xác định rõ loại (ví dụ "hợp đồng cung ứng xăng RON 95"), ưu tiên commodity 8 chữ số để tính toán INCOTERMS, giá trị, và tuân thủ tiêu chuẩn chính xác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15101600 Solid and gel fuels Nhiên liệu rắn (than, luyện cokes), không phải lỏng từ dầu mỏ
15101700 Fuel Oils Dầu chiết ngoài (residual fuel oil, fuel oil nặng), sản phẩm lạc trong quá trình lọc dầu
15101800 Plant based liquid fuels or biofuels Nhiên liệu sinh học (ethanol, biodiesel từ thực vật), không phải chứng cất từ dầu mỏ
15101900 Recycled fuel oil Dầu nhiên liệu tái chế từ dầu thải, dầu động cơ cũ đã qua xử lý

Ranh giới chính: 15101500 ghi lại các sản phẩm chưng cất tiêu chuẩn (xăng, diesel, kerosene, xăng bay, naphtha) trong quy trình lọc dầu thông thường; 15101700 là dầu chiết ngoài (heavy fuel oil) — phụ phẩm nặng ít áp dụng lại; 15101800 là nhiên liệu từ sinh khối; 15101900 là dầu tái chế (recycled).

Câu hỏi thường gặp #

Xăng RON 95 phục vụ đấu thầu ô tô công vụ thuộc mã nào?

Thuộc commodity 15101506 (Gasoline or Petrol). Khi gói thầu ghi rõ "xăng RON 95", dùng 15101506. Nếu gói gộp xăng và diesel không phân biệt, dùng class 15101500.

Dầu chiết ngoài (heavy fuel oil) dùng máy phát điện có thuộc 15101500 không?

Không. Dầu chiết ngoài thuộc class 15101700 Fuel Oils. Phân biệt: 15101500 là xăng, diesel, dầu hỏa, xăng bay; 15101700 là dầu nặng còn lại trong quá trình lọc.

Ethanol nhiên liệu (từ mía hay ngô) có thuộc 15101500 không?

Không. Ethanol và biodiesel từ sinh khối thuộc class 15101800 Plant based liquid fuels or biofuels. Class 15101500 chỉ dùng cho chứng cất từ dầu mỏ.

Dầu tái chế từ dầu động cơ cũ có dùng 15101500 không?

Không. Dầu động cơ cũ được tái chế qua xử lý hóa học thuộc class 15101900 Recycled fuel oil. Class 15101500 là sản phẩm chưng cất lần đầu từ dầu mỏ thô.

Naphtha dùng làm nguyên liệu petrolchemical thuộc 15101500 hay Segment 12?

Naphtha chưa qua hóa học thuộc commodity 15101503 (trong 15101500). Nếu naphtha đã hòa trộn với chất xúc tác hoặc hóa học khác (reformed naphtha, isomerized naphtha), có thể phân loại vào Segment 12 tùy thành phần chính. Khi ghi hợp đồng, cần xác định rõ naphtha loại nào.

Xem thêm #

Danh mục