Cấp nhóm 15120000 – Chất bôi trơn, dầu nhờn, mỡ và chống ăn mòn (English: Lubricants and oils and greases and anti corrosives) là nhánh UNSPSC tập hợp các chất bôi trơn (lubricants), dầu nhờn (oils), mỡ bôi (greases) và chất chống ăn mòn (anti corrosives) — những vật tư công nghiệp thiết yếu nhằm giảm ma sát, truyền lực, bảo vệ bề mặt kim loại và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 15000000 – Nhiên liệu, Phụ gia nhiên liệu, Chất bôi trơn và Vật liệu chống ăn mòn Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials, song song với các nhánh nhiên liệu lỏng, khí và nhiên liệu hạt nhân. Tại Việt Nam, nhóm hàng này xuất hiện phổ biến trong các gói thầu bảo trì máy móc công nghiệp, bảo dưỡng phương tiện, vận hành nhà máy chế biến và hạ tầng cơ sở hạ tầng kỹ thuật.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 15120000 bao gồm các hợp chất và chế phẩm có chức năng chính là giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc chuyển động, truyền lực, vận chuyển hạt tạp chất ra khỏi vùng tiếp xúc, hoặc điều nhiệt (làm mát/làm ấm) bề mặt. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định chất bôi trơn là bất kỳ vật chất nào làm giảm nhiệt sinh ra do chuyển động tương đối giữa hai bề mặt.

Phạm vi cấp nhóm bao trùm ba nhóm sản phẩm chính:

  • Chế phẩm bôi trơn (Lubricating preparations) — Cấp lớp 15121500 – Sản phẩm bôi trơn: dầu bôi trơn nền khoáng, nền tổng hợp, nền sinh học; dầu động cơ; dầu hộp số; dầu thủy lực; dầu truyền động; dầu cắt gọt kim loại.
  • Mỡ bôi (Greases) — Cấp lớp 15121900 – Các loại mỡ bôi trơn: mỡ lithium, mỡ canxi, mỡ molybdenum disulfide, mỡ chịu nhiệt cao, mỡ chịu nước.
  • Chất chống ăn mòn (Anti corrosives) — Cấp lớp 15121800 – Chất chống ăn mòn: ức chế ăn mòn dạng lỏng, sơn lót chống gỉ dạng hóa chất, chất bảo vệ kim loại tạm thời.

Cấp nhóm không bao gồm dầu nhiên liệu (thuộc 15100000 – Nhiên liệu Fuels), dầu thực vật thực phẩm (Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống), hay dung môi công nghiệp không có chức năng bôi trơn (Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals).

Cấu trúc mã con #

Cấp nhóm 15120000 được tổ chức thành các cấp lớp theo tính năng sản phẩm:

Tên (EN) Mô tả tóm tắt
15121500 Lubricating preparations Dầu nhờn, chế phẩm bôi trơn dạng lỏng
15121800 Anti corrosives Chất ức chế ăn mòn, bảo vệ bề mặt kim loại
15121900 Greases Mỡ bôi trơn dạng bán rắn

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại vật tư thuộc các cấp lớp khác nhau (ví dụ vừa dầu nhờn vừa mỡ bôi), có thể dùng mã Cấp nhóm 15120000 để gộp. Khi gói thầu thuần nhất một nhóm, ưu tiên mã Cấp lớp tương ứng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 15120000 hoặc cấp lớp con tương ứng khi đối tượng mua sắm thỏa mãn một trong các điều kiện sau:

  1. Dầu bôi trơn động cơ, hộp số, thủy lực dùng cho máy móc công nghiệp, phương tiện vận tải nội bộ, máy nông nghiệp → Cấp lớp 15121500.
  2. Dầu cắt gọt, dầu tôi, dầu trượt trong gia công cơ khí, đúc, dập → Cấp lớp 15121500.
  3. Mỡ bôi trơn vòng bi, bánh răng, khớp nối chịu tải, chịu nhiệt cao hoặc môi trường ẩm → Cấp lớp 15121900.
  4. Chất bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ, ức chế ăn mòn trong bảo quản thiết bị, đường ống → Cấp lớp 15121800.
  5. Gói bảo dưỡng định kỳ gộp nhiều loại dầu mỡ → dùng mã Cấp nhóm 15120000.

Bối cảnh procurement Việt Nam điển hình:

  • Hợp đồng bảo trì nhà máy sản xuất, điện, xi măng, thép.
  • Gói thầu bảo dưỡng xe máy, xe tải nội bộ của doanh nghiệp.
  • Mua sắm vật tư hàng năm cho phân xưởng cơ điện.
  • Dự án bảo vệ kết cấu thép ngoài trời, cầu cảng, đường ống dẫn dầu khí.

Nếu sản phẩm là nhiên liệu (xăng, dầu diesel, dầu FO), không dùng 15120000 — chuyển sang Cấp nhóm 15100000 Fuels hoặc 15110000 – Nhiên liệu khí và phụ gia nhiên liệu Gaseous fuels.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 15120000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng Cấp ngành 15000000 và các cấp ngành khác:

Tên Điểm phân biệt
15100000 Fuels Nhiên liệu lỏng (xăng, dầu diesel, dầu FO, dầu mazut) — mục đích đốt cháy sinh năng lượng, không phải bôi trơn
15110000 Gaseous fuels and additives Nhiên liệu khí (LPG, CNG, khí hóa lỏng) và phụ gia nhiên liệu — không liên quan bôi trơn
15130000 – Nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân Fuel for nuclear reactors Nhiên liệu hạt nhân — hoàn toàn khác nhóm
12191500 – Dung môi hydrocacbon Hydrocarbonated solvents Một số dầu công nghiệp trong cấp ngành Chemicals — kiểm tra chức năng: nếu chức năng chính là bôi trơn thì thuộc 15120000; nếu là dung môi/tẩy rửa thì thuộc 12000000
72101500 – Dịch vụ bảo trì và sửa chữa công trình Building maintenance and repair services Dịch vụ bảo trì (bao gồm thay dầu) — thuộc cấp ngành dịch vụ, không phải sản phẩm vật chất
31201500 – Băng dính Tape Chất bít kín mối nối — thường bị nhầm với chất chống ăn mòn; sealant có chức năng bịt kín, không phải bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn

Lưu ý đặc biệt về dầu thực vật và dầu động vật: Dầu thực vật (dầu dừa, dầu đậu nành, dầu cọ) dùng cho mục đích thực phẩm thuộc Cấp ngành 50000000. Tuy nhiên nếu cùng loại dầu sinh học được mua với mục đích bôi trơn (bio-lubricant), phân loại vào 15121500 — tiêu chí phân biệt là mục đích sử dụng ghi trong hồ sơ thầu, không phải thành phần hóa học.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định nhập khẩu và tiêu chuẩn: Dầu nhờn nhập khẩu vào Việt Nam chịu sự quản lý của các Nghị định liên quan của Chính phủ (kinh doanh xăng dầu) đối với một số loại, và phải đáp ứng QCVN hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương đương (API, ACEA, ISO). Hồ sơ thầu thường yêu cầu chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất.

Mã HS liên quan: Dầu bôi trơn gốc khoáng thường khai báo HS 2710 (mineral oils); mỡ bôi khai báo 2710 hoặc 3403; chất chống ăn mòn khai báo 3403 hoặc 3824. Người làm procurement cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS trên tờ khai hải quan khi nhập khẩu.

Ngưỡng phân loại nguy hiểm: Một số dầu bôi trơn nền khoáng được xếp loại hàng nguy hiểm (Dangerous Goods class 3 nếu có điểm chớp cháy thấp). Hồ sơ thầu cần ghi rõ điểm chớp cháy và phân loại GHS để bộ phận logistics xử lý đúng quy định vận chuyển.

Xu hướng mua sắm xanh: Một số đơn vị mua sắm công tại Việt Nam đang bổ sung tiêu chí dầu nhờn sinh học (bio-based lubricant) hoặc dầu nhờn tái sinh trong gói thầu bảo dưỡng, phù hợp định hướng mua sắm bền vững theo Quyết định 168/QĐ-TTg. Các sản phẩm này vẫn phân loại trong Cấp nhóm 15120000.

Câu hỏi thường gặp #

Dầu động cơ xe tải dùng trong nội bộ doanh nghiệp thuộc mã UNSPSC nào?

Dầu động cơ xe tải là chế phẩm bôi trơn, thuộc Cấp lớp 15121500 Lubricating preparations trong Cấp nhóm 15120000. Nếu gói mua bao gồm cả dầu động cơ lẫn mỡ bôi vòng bi, có thể dùng mã Cấp nhóm 15120000 để gộp toàn bộ.

Dầu thủy lực (hydraulic oil) có thuộc Cấp nhóm 15120000 không?

Có. Dầu thủy lực có chức năng truyền lực và bôi trơn các chi tiết bơm, van, xi lanh — phù hợp định nghĩa UNSPSC của lubricants. Dầu thủy lực thuộc Cấp lớp 15121500 Lubricating preparations trong Cấp nhóm 15120000.

Chất chống gỉ xịt (rust inhibitor spray) phân loại vào Cấp lớp nào?

Chất chống gỉ xịt dạng aerosol hoặc lỏng dùng bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn thuộc Cấp lớp 15121800 Anti corrosives. Lưu ý phân biệt với sơn chống gỉ (thuộc Cấp nhóm sơn phủ 31201600 – Chất dính) — tiêu chí là sản phẩm có được đăng ký và phân loại là hóa chất bảo vệ bề mặt hay là lớp phủ sơn.

Mỡ bôi trơn vòng bi chịu nhiệt độ cao thuộc mã nào?

Mỡ bôi trơn vòng bi, bao gồm mỡ chịu nhiệt cao, mỡ lithium complex, mỡ chứa molybdenum disulfide, đều thuộc Cấp lớp 15121900 Greases trong Cấp nhóm 15120000.

Dầu diesel B5 và B10 có thuộc Cấp nhóm 15120000 không?

Không. Dầu diesel (bao gồm diesel sinh học B5, B10) là nhiên liệu, thuộc Cấp nhóm 15100000 Fuels. Cấp nhóm 15120000 chỉ bao gồm các sản phẩm có chức năng bôi trơn, không phải đốt cháy sinh năng lượng.

Dịch vụ thay dầu máy móc định kỳ thuộc mã procurement nào?

Dịch vụ thay dầu là dịch vụ bảo trì, không phải sản phẩm vật chất — thuộc Cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng (Building and Construction and Maintenance Services) hoặc 73000000 – Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp (Industrial Production and Manufacturing Services) tùy bối cảnh. Vật tư dầu mỡ đi kèm mới phân loại vào 15120000.

Khi hồ sơ thầu bao gồm cả dầu nhờn lẫn phụ gia nhiên liệu, nên dùng mã nào?

Nên tách thành hai dòng hàng riêng: dầu nhờn → 15120000 (hoặc cấp lớp con 15121500); phụ gia nhiên liệu → 15110000 Gaseous fuels and additives hoặc 15100000 Fuels tùy loại phụ gia. Dùng chung một mã Cấp nhóm 15120000 cho cả hai là không chính xác vì phụ gia nhiên liệu không có chức năng bôi trơn.

Xem thêm #

Danh mục