Mã UNSPSC 20102300 — Các phương tiện vận chuyển dưới mỏ (Underground mining service vehicles)
Class 20102300 (English: Underground mining service vehicles) trong UNSPSC phân loại các phương tiện vận chuyển chuyên dùng bên trong các hầm mỏ khai thác dưới lòng đất — bao gồm xe chở nhân viên, xe cẩu, xe vận chuyển vật liệu, và các dịch vụ hỗ trợ khai thác. Class này thuộc Family 20100000 Mining and quarrying machinery and equipment, nằm trong Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty khai thác mỏ (than, kim loại, khoáng sản), nhà thầu xây dựng hầm lò, và đơn vị cung cấp máy móc mỏ chuyên dụng.
Định nghĩa #
Class 20102300 bao gồm các phương tiện cơ giới thiết kế đặc biệt hoạt động trong môi trường hầm lò dưới lòng đất. Những phương tiện này có kích thước nhỏ gọn hơn các máy móc khai thác bề mặt, được tối ưu hóa cho độ cao hạn chế và điều kiện thông gió kiểm soát. Class phân chia theo chức năng: xe chở nhân viên/lính địa lực, xe cẩu/nâng hạ vật tư, xe vận chuyển vật liệu lỏng lẻo hoặc rắn đóng gói, và các xe phụ trợ dịch vụ (bơm nước, hệ thống thoáng khí, cập nhật nước). Những phương tiện này không bao gồm các máy khai thác cắt hoặc nổ (thuộc class 20102100, 20102200), cũng không bao gồm các hệ thống chống sập (class 20101800).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20102300 khi sản phẩm là phương tiện vận chuyển hoặc dịch vụ hỗ trợ trong hoạt động khai thác dưới lòng đất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10 xe chở nhân viên dưới hầm lò, mua xe cẩu điện cho công trường khai thác, cung cấp xe tải vận chuyển vật liệu từ khoang hạ xuống. Nếu gói thầu bao gồm cả máy khai thác (khoan, nổ) thì tách riêng vào class 20102100 hoặc 20102200. Nếu là hệ thống chống sập hay giữ nguyên vẹn hầm lò, dùng class 20101800 thay vì 20102300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20102100 | Rock drills | Máy khoan sâu, dùng để khai thác hoặc thăm dò |
| 20102200 | Explosive loading machinery | Máy tải thuốc nổ, dùng chuẩn bị bắn khai thác |
| 20101800 | Mechanized ground support systems | Hệ thống giữ vững hầm lò (khung tường, núm chống sập) |
| 20101700 | Crushers and breakers and grinders | Máy dã tuyệt/máy tán (bề mặt hoặc hầm), xử lý sản phẩm quặng |
Phân biệt chính: 20102300 là phương tiện vận chuyển/dịch vụ (chuyển chở người/vật), không phải máy khai thác hoặc hệ thống hầm lò.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20102300 mô tả dạng phương tiện cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20102301 | Personnel carriers | Xe chở nhân viên |
| 20102302 | Crane vehicles | Xe cẩu |
| 20102303 | Flat deck material carriers | Xe chở vật liệu nền phẳng |
| 20102304 | Bulk material carriers | Xe chở vật liệu lỏng lẻo |
| 20102305 | Utility service vehicles | Xe phụ trợ dịch vụ |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại phương tiện cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi tập hợp nhiều loại phương tiện dưới mỏ không phân biệt dạng, dùng class 20102300.
Câu hỏi thường gặp #
- Xe tải điện chạy dưới hầm lò khai thác than có thuộc 20102300 không?
Có. Xe tải điện chuyên dùng vận chuyển vật liệu trong hầm mỏ thuộc commodity 20102303 (Flat deck material carriers) hoặc 20102304 (Bulk material carriers) nằm trong class 20102300.
- Xe khoan sâu (rock drill vehicle) thuộc mã nào?
Xe khoan là máy khai thác, không phải phương tiện vận chuyển, nên thuộc class 20102100 Rock drills, không phải 20102300.
- Máy bơm nước hút nước dưới hầm lò có thuộc 20102300 không?
Nếu máy bơm là thiết bị lắp cố định hoặc dạng xe dịch vụ di động kèm theo (utility service), thuộc commodity 20102305 Utility service vehicles. Nếu là máy bơm đơn lẻ không gắn xe, có thể thuộc class khác trong segment khai khoáng.
- Hệ thống hỗ trợ nhân viên (oxygen masks, walkie-talkie) dưới mỏ có thuộc 20102300 không?
Không. Các trang thiết bị bảo vệ cá nhân không phải phương tiện vận chuyển, thuộc các segment khác (segment 42 — Apparel and footwear, hoặc segment 39 — Communication and audiovisual equipment).
- Xe chở người có thang máy nâng dưới hầm lò thuộc mã nào?
Xe chở nhân viên có thang máy nâng vẫn phân loại vào 20102301 Personnel carriers nếu chức năng chính là vận chuyển người. Nếu chức năng chính là nâng hạ vật liệu, dùng 20102302 Crane vehicles.