Mã UNSPSC 20121100 — Thiết bị xi măng (Cementing equipment)
Class 20121100 (English: Cementing equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng dùng trong quy trình xi măng giếng khoan dầu khí (well cementing). Quy trình này là bước quan trọng sau khoan, nhằm bít kín giếng, cách ly những tầng địa chất khác nhau, và bảo vệ công trình khoan. Class này thuộc Family 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty dầu khí (PVN, các công ty phục vụ), công ty khoan dịch vụ (service rig contractors), và nhà cung cấp thiết bị khoan chuyên biệt.
Định nghĩa #
Class 20121100 bao gồm các thiết bị dùng để chuẩn bị, vận chuyển, bơm và theo dõi xi măng trong quá trình Xi măng giếng khoan (well cementing). Các thiết bị này bao phủ: (1) thiết bị pha trộn xi măng (blending units); (2) thiết bị bít kín như phích chặn cầu (bridge plugs); (3) thiết bị vận chuyển xi măng dạng lỏng và chất rắn hàng loạt (bulk liquid cement equipment, cement bulk material equipment); (4) cảm biến giám sát mật độ xi măng (cement density sensors); (5) các dụng cụ, đầu nối, van và phụ kiện lắp ráp hệ thống xi măng. Class này không bao gồm các thiết bị khoan lỗ (thuộc 20121500 Conventional drilling tools), dụng cụ câu hàng bị kẹt (thuộc 20121700 Fishing tools), hay các thiết bị khoan định hướng (thuộc 20121800 Directional drilling equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20121100 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị, dụng cụ, hoặc linh kiện chuyên dùng cho khâu xi măng trong quy trình khoan dầu khí. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp thiết bị pha trộn xi măng cho giàn khoan cố định; (2) mua phích chặn cầu để bít kín giếng; (3) cung cấp hệ thống cảm biến mật độ xi măng theo dõi thời gian thực; (4) lựa chọn các bộ kôi thép, van kiểm soát áp lực cho đường ống xi măng. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị khoan (khoan + xi măng + hoàn thiện), cân nhắc chia thành nhiều mã con hoặc giữ ở cấp family 20120000 nếu khó định danh chính xác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121000 | Acidizing equipment | Thiết bị hoà axit vào giếng (acid wash) — khác quy trình xi măng |
| 20121200 | Fracturing equipment | Thiết bị thuỷ lực nứt tầng để tăng sản lượng — không phải xi măng |
| 20121300 | Sand control equipment | Thiết bị lọc cát trong quá trình khai thác — không phải xi măng |
| 20121400 | Completion tools and equipment | Dụng cụ hoàn thiện giếng sau khoan — bao gồm thiết bị khác ngoài xi măng |
| 20121500 | Conventional drilling tools | Dụng cụ khoan lỗ (mũi khoan, kôi, cột kẹp) — không phải xi măng |
| 20121600 | Drilling bits | Mũi khoan chuyên biệt — chỉ dành khoan, không xi măng |
| 20121700 | Fishing tools | Dụng cụ câu hàng bị kẹt/gãy trong giếng — không phải xi măng |
| 20121800 | Directional drilling equipment | Thiết bị khoan định hướng (bent subs, steering tools) — không xi măng |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20121100 mô tả các thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20121101 | Blending units | Thiết bị pha trộn xi măng |
| 20121102 | Bridge plugs | Phích chặn cầu |
| 20121103 | Bulk liquid cement equipment | Thiết bị vận chuyển xi măng dạng lỏng hàng loạt |
| 20121104 | Cement bulk material equipment | Thiết bị vận chuyển chất xi măng rắn hàng loạt |
| 20121105 | Cement density sensors | Cảm biến mật độ xi măng |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại thiết bị cụ thể (ví dụ chỉ mua blending units hoặc bridge plugs riêng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp toàn bộ thiết bị xi măng không phân loại chi tiết, dùng class 20121100.
Câu hỏi thường gặp #
- Thiết bị hoà axit (acidizing equipment) có thuộc class 20121100 không?
Không. Acidizing equipment (mã 20121000) là quy trình riêng biệt trong khoan dầu khí, dùng để hoà axit vào tầng để tăng thủng. Xi măng (cementing) và hoà axit (acidizing) là hai quy trình độc lập, phục vụ mục đích khác nhau.
- Dụng cụ khoan (drilling bits, drillpipes) có thuộc class 20121100 không?
Không. Dụng cụ khoan thuộc mã 20121500 Conventional drilling tools hay 20121600 Drilling bits. Class 20121100 chỉ dành cho thiết bị xi măng, không bao gồm khoan lỗ.
- Cảm biến mật độ xi măng thời gian thực có cần mã 20121105 hay đủ 20121100?
Nếu mua riêng cảm biến, dùng commodity 20121105 Cement density sensors. Nếu gói mua gộp toàn bộ thiết bị xi măng (pha trộn + vận chuyển + cảm biến), có thể dùng class 20121100 cho tổng hợp.
- Phích chặn cầu (bridge plugs) dùng để làm gì và khi nào mua?
Bridge plugs dùng để bít kín giếng tạm thời trong quá trình xi măng và sau khi xi măng xong, để cách ly các tầng địa chất. Mua khi chuẩn bị quy trình xi măng giếng khoan hoặc bảo trì giếng.
- Thiết bị x thuỷ lực nứt tầng (fracturing) có liên quan đến xi măng không?
Không trực tiếp. Fracturing equipment (mã 20121200) dùng để tạo nứt trong tầng để tăng sản lượng, khác với x măng dùng để bít kín. Tuy nhiên, sau nứt tầng có thể cần xi măng bảo vệ, nhưng mã procurement vẫn riêng: 20121200 cho fracturing, 20121100 cho cementing.