Mã UNSPSC 20121700 — Công cụ đánh cá dầu khí (Fishing tools)
Class 20121700 (English: Fishing tools) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ chuyên dụng dùng để khắc phục sự cố bên trong giếng dầu khí — gọi tắt là công cụ đánh cá (fishing tools). Công cụ này dùng để tìm, nắm bắt, hoặc loại bỏ các vật cản hoặc thiết bị bị mắc kẹt trong đường ống giếng, nhằm phục hồi hoạt động khoan và sản xuất. Class thuộc Family 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, trong Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Tại Việt Nam, công cụ này được sử dụng chủ yếu bởi các tập đoàn dầu khí quốc gia, nhà thầu khoan và các cơ sở dịch vụ giếng.
Định nghĩa #
Class 20121700 bao gồm các dụng cụ chuyên dụng, thường được lắp đặt vào đầu chuỗi khoan hoặc công cụ khoan để kéo, xoắn, hoặc phá vỡ các vật cản bên trong giếng. Các công cụ này có độ chịu lực và độ chính xác cao, được thiết kế để hoạt động dưới áp suất cao và nhiệt độ cực đoan. Khác với Conventional drilling tools (20121500) là dụng cụ khoan thông thường, Fishing tools là dụng cụ ứng cứu — chỉ được sử dụng khi có sự cố. Commodity tiêu biểu bao gồm bumper subs (bộ giảm xung), casing patches (miếng vá ống casing), jar boosters (bộ tăng cơ cấu jarrring), junk subs (bộ nắm vỡ các mảnh), mills hoặc burning shoes (máy mài hoặc nhiệt khắc giàn).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20121700 khi hợp đồng mua sắm hoặc đấu thầu yêu cầu các công cụ đánh cá dầu khí để phục hồi sự cố trong giếng. Ví dụ: (1) mua bumper subs để tăng độ nhạy cơ cấu nhấc (jarring action) trong lệnh cấu trúc khí cụ kẹt; (2) đấu thầu cung cấp casing patches để vá rò rỉ ống casing trong một giếng sản xuất; (3) hợp đồng cho thuê jar boosters làm tăng lực tác động giải phóng công cụ bị mắc. Khi danh mục thầu gộp nhiều loại công cụ khoan khác nhau (khoan, đánh cá, điều hướng, hoàn thiện), nên phân chia mã theo loại công cụ tương ứng để đảm bảo sự rõ ràng trong giao dịch và theo dõi kho.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121500 | Conventional drilling tools | Dụng cụ khoan thông thường (mũi khoan, gối tựa, gầu). Fishing tools là dụng cụ cứu hộ, chỉ dùng khi sự cố. |
| 20121400 | Completion tools and equipment | Công cụ hoàn thiện giếng (valsas, packer, perforators). Khác mục đích: 20121400 chuẩn bị giếng sản xuất; 20121700 sửa chữa sự cố. |
| 20121800 | Directional drilling equipment | Dụng cụ khoan theo hướng. Khoan thẳng hay khoan xiên là khái niệm về quỹ đạo giếng, không liên quan đến công cụ cứu hộ. |
| 20121600 | Drilling bits | Mũi khoan. Mũi khoan là công cụ tác dụng chính trong quá trình khoan; fishing tools có chức năng nắm bắt vật cản hoặc thiết bị mắc kẹt. |
Cơ sở phân biệt: nếu dụng cụ có mục đích phục hồi sự cố, nắm bắt hay phá vỡ vật cản, đó là 20121700. Nếu dụng cụ dùng khoan, hoàn thiện hoặc điều hướng giếng theo kế hoạch, dùng mã family khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Bumper subs được dùng để làm gì trong công cụ đánh cá?
Bumper subs là bộ giảm xung trong chuỗi công cụ, giúp tăng độ nhạy của cơ chế jarring (nhấc mạnh). Khi công cụ bị mắc kẹt, bumper subs cho phép mình tích lũy năng lượng kẹp lò xo rồi giải phóng một lực nhấc mạnh để phá vỡ sự bám dính.
- Casing patches thuộc 20121700 hay mã khác?
Casing patches (miếng vá ống casing) để vá rò rỉ ống casing bị hư trong giếng sản xuất — đây là công cụ cứu hộ, nên thuộc 20121700 Fishing tools.
- Mills hoặc burning shoes dùng để làm gì?
Mills là các công cụ mài để cắt và phá vỡ các mảnh sắt hoặc vật cản cứng trong giếng. Burning shoes sử dụng nhiệt để khắc giàn hoặc cắt đứt các phần cứng. Cả hai đều là dụng cụ đánh cá phục hồi sự cố.
- Junk subs được dùng khi nào?
Junk subs (bộ nắm vỡ các mảnh) được sử dụng để nắm bắt các mảnh vỡ, thanh sắt hay các vật cứng nhỏ bị rơi trong giếng. Công cụ này giúp làm sạch giếng trước khi tiếp tục khoan hoặc các hoạt động khác.
- Jar boosters có vai trò gì trong đánh cá?
Jar boosters tăng cường hiệu quả của cơ cấu jarrring bằng cách dùng chất khí (thường nitơ) để tạo áp lực phụ. Điều này giúp tăng lực nhấc để giải phóng công cụ hoặc vật cản bị kẹt.