Mã UNSPSC 20121300 — Thiết bị kiểm soát cát (Sand control equipment)
Class 20121300 (English: Sand control equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và hệ thống dùng để ngăn chặn, kiểm soát sự xâm nhập của cát vào giếng dầu khí trong quá trình khai thác. Các thiết bị này bao gồm hệ thống lót cát (gravel pack systems), hệ thống bao cát (frac pack systems), nút chặn (blanking plugs), và các linh kiện hỗ trợ. Class 20121300 thuộc Family 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí, nhà thầu khai thác, và các doanh nghiệp cung cấp vật tư cho ngành dầu khí.
Định nghĩa #
Class 20121300 bao gồm các thiết bị và hệ thống chuyên dụng để kiểm soát dòng cát (sand production) phát sinh trong quá trình khai thác dầu khí. Hiện tượng sản xuất cát (sand production) là khi áp suất trong tầng chứa dầu giảm, cát từ các độ sâu địa chất bị rửa trôi theo dòng dầu/nước, gây hư hại giếng và thiết bị. Các giải pháp kiểm soát cát bao gồm:
- Gravel pack systems (hệ thống lót cát) — sử dụng các hạt cát có kích thước được kiểm soát xếp chặt xung quanh vùng lọc, ngăn cát mịn đi qua.
- Frac pack systems (hệ thống bao cát) — kết hợp các phương pháp thuỷ lực để tạo kênh thẩm thấu đó kiểm soát cát.
- Blanking plugs (nút chặn) — các chi tiết dùng để chặn các vị trí không sử dụng trong chuỗi giếng.
- Floaters (bộ phận nổi) — các thiết bị cân bằng áp suất trong quá trình chạy chuỗi giếng.
- Guide shoes (giầy hướng dẫn) — chi tiết định hướng dùng khi hạ chuỗi giếng.
Class này không bao gồm các thiết bị khoan (thuộc 20121500 Conventional drilling tools), lõi thiết bị khoan (thuộc 20121600 Drilling bits), hoặc các công cụ đánh cá giếng (thuộc 20121700 Fishing tools).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20121300 khi sản phẩm mua sắm liên quan trực tiếp đến kiểm soát, ngăn chặn hoặc xử lý hiện tượng sản xuất cát trong giếng dầu khí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hệ thống lót cát cho giếng khẩn phục, mua bộ hệ thống bao cát cho dự án khai thác nước ngoài, cung cấp các nút chặn và phụ kiện lắp ráp. Nếu mục tiêu là kiểm soát bằng phương pháp hóa học (gia cố cột nước, phun chất hóa học), có thể dùng các mã khác trong family như 20121000 Acidizing equipment. Nếu đối tượng là chuỗi giếng thông thường không liên quan kiểm soát cát, dùng 20121500 hoặc 20121400.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121000 | Acidizing equipment | Thiết bị gia cố hóa học, xử lý cột nước bằng acid — khác với kiểm soát cát vật lý |
| 20121100 | Cementing equipment | Thiết bị xi măng hóa để bảo vệ chuỗi giếng — mục đích bảo vệ cấu trúc, không kiểm soát cát |
| 20121200 | Fracturing equipment | Thiết bị tạo vỡ nứt thuỷ lực — có thể kết hợp với frac pack nhưng mục tiêu chính là tạo vỡ nứt |
| 20121400 | Completion tools and equipment | Thiết bị hoàn thiện giếng chung chung — chuỗi giếng, van, bộ phận chung; 20121300 là hạng mục chuyên biệt kiểm soát cát |
| 20121500 | Conventional drilling tools | Công cụ khoan truyền thống — dùng khoan, không phải kiểm soát cát sau khoan |
| 20121600 | Drilling bits | Mũi khoan — dùng để khoan đá, không phải kiểm soát cát |
| 20121700 | Fishing tools | Công cụ đánh cá giếng — dùng để trục xuất hoặc sửa các đối tượng bị kẹt trong giếng, không phải kiểm soát cát |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20121300 mô tả chi tiết loại thiết bị:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20121301 | Blanking plugs | Nút chặn |
| 20121302 | Floaters | Bộ phận nổi cân bằng áp suất |
| 20121303 | Frac pack systems | Hệ thống bao cát thuỷ lực |
| 20121304 | Gravel pack systems | Hệ thống lót cát |
| 20121305 | Guide shoes | Giầy hướng dẫn |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại thiết bị cụ thể (ví dụ chỉ mua hệ thống lót cát), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi đặt hàng gói kiểm soát cát tổng hợp bao gồm nhiều loại chi tiết, dùng class 20121300.
Câu hỏi thường gặp #
- Hệ thống bao cát (frac pack systems) khác gì với hệ thống lót cát (gravel pack systems)?
Cả hai đều mục tiêu kiểm soát cát, nhưng frac pack sử dụng phương pháp thuỷ lực tạo vỡ nứt có kiểm soát kết hợp với cát để tạo kênh thẩm thấu; gravel pack chỉ dùng sự xếp lớp cát kích thước có kiểm soát mà không tạo vỡ nứt. Cả hai đều nằm trong class 20121300.
- Nút chặn (blanking plugs) dùng trong trường hợp nào?
Blanking plugs dùng để chặn kín các vị trí không sử dụng trong chuỗi giếng hoặc các nhánh giếng không cần khai thác, ngăn dòng chảy không mong muốn và kiểm soát áp suất trong giếng.
- Class 20121300 có bao gồm thiết bị khoan để chuẩn bị vùng kiểm soát cát không?
Không. Thiết bị khoan (mũi khoan, công cụ khoan) thuộc class 20121500 hoặc 20121600. Class 20121300 chỉ bao gồm thiết bị cài đặt sau khoan để kiểm soát cát.
- Nếu dự án cần cả thiết bị khoan lẫn thiết bị kiểm soát cát, mã nào nên dùng?
Nên tách thành hai mã riêng biệt: mã 20121500/20121600 cho thiết bị khoan, mã 20121300 cho thiết bị kiểm soát cát. Nếu gói thầu tích hợp, có thể dùng mã family 20120000 để bao phủ cả nhóm.
- Giầy hướng dẫn (guide shoes) có liên quan đến kiểm soát cát không?
Guide shoes là chi tiết cơ khí dùng để định hướng chuỗi giếng khi hạ xuống; nó hỗ trợ quá trình lắp đặt các hệ thống kiểm soát cát nhưng không trực tiếp kiểm soát cát. Tuy nhiên, vì vai trò quan trọng trong hoàn thiện giếng có kiểm soát cát, nó được phân loại trong class 20121300.