Family 20120000 (English: Oil and gas drilling and exploration equipment) là nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng phục vụ hoạt động khoan và thăm dò dầu khí (oil and gas drilling and exploration). Family này nằm trong Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories, song song với các family về vật liệu vận hành (20130000) và thiết bị khai thác sản xuất (20140000). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị dịch vụ giếng khoan, nhà thầu dầu khí, ban quản lý dự án thăm dò khai thác thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và các liên doanh dầu khí hoạt động trên thềm lục địa.

Định nghĩa #

Family 20120000 bao gồm các thiết bị (equipment) được sử dụng trong giai đoạn khoan (drilling), kích thích địa tầng (stimulation) và hoàn thiện giếng (well completion) trong ngành dầu khí. Định nghĩa UNSPSC gốc gom các lớp thiết bị theo chức năng kỹ thuật giếng, không giới hạn theo môi trường hoạt động (onshore/offshore). Nội hàm bao gồm:

  • Thiết bị axit hóa (acidizing equipment) — bơm, bồn pha chế và hệ thống phân phối dung dịch axit để phá vỡ cặn bít kẹt vỉa.
  • Thiết bị trám xi măng (cementing equipment) — thiết bị bơm và hệ thống phụ trợ để bơm vữa xi măng cố định ống chống (casing).
  • Thiết bị bẻ vỡ địa tầng (fracturing equipment) — máy bơm áp suất cao, bồn chứa chất tải (proppant) và hệ thống phân phối dùng trong kỹ thuật khai thác thủy lực (hydraulic fracturing).
  • Thiết bị kiểm soát cát (sand control equipment) — màn lọc, ống đục lỗ, thiết bị gravel packing nhằm ngăn cát xâm nhập giếng.
  • Dụng cụ và thiết bị hoàn thiện giếng (completion tools and equipment) — packer, plug, float equipment, perforating gun và các dụng cụ kỹ thuật giếng giai đoạn cuối.

Family không bao gồm nguyên vật liệu tiêu hao (vật liệu xi măng, hóa phẩm axit — thuộc Family 20130000), cũng không bao gồm thiết bị khai thác sản xuất bề mặt (wellhead, manifold — thuộc Family 20140000).

Cấu trúc mã con #

Family 20120000 tổ chức thành các class theo nhóm chức năng kỹ thuật giếng:

Class Tên (EN) Chức năng chính
20121000 Acidizing equipment Thiết bị xử lý axit vỉa
20121100 Cementing equipment Thiết bị bơm trám xi măng giếng
20121200 Fracturing equipment Thiết bị bẻ vỡ địa tầng thủy lực
20121300 Sand control equipment Thiết bị kiểm soát và ngăn cát
20121400 Completion tools and equipment Dụng cụ hoàn thiện giếng

Mỗi class có thể chứa nhiều commodity 8 chữ số mô tả cụ thể từng loại thiết bị (ví dụ: loại bơm, loại packer, loại màn lọc cát). Khi gói thầu chỉ liên quan một nhóm chức năng, ưu tiên dùng mã class thay vì mã family.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 20120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là:

  1. Thiết bị dịch vụ giếng (well services equipment) phục vụ giai đoạn khoan, kích thích và hoàn thiện — máy bơm axit, đơn vị trám xi măng, đơn vị bẻ vỡ địa tầng, màn lọc cát.
  2. Dụng cụ hạ giếng (downhole tools) như packer, perforating gun, float collar, centralizer dùng trong giai đoạn hoàn thiện.
  3. Cụm thiết bị tích hợp mua theo gói dịch vụ thăm dò (ví dụ gói dịch vụ hoàn thiện giếng trọn gói, gói dịch vụ trám xi măng).

Khi gói thầu xác định rõ nhóm chức năng, sử dụng class con tương ứng (2012100020121400) để tăng độ chính xác phân loại. Khi hồ sơ thầu gộp nhiều nhóm thiết bị không cùng class, sử dụng mã family 20120000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 20120000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment:

Tên (EN) Điểm phân biệt
20110000 Well drilling and operation equipment Thiết bị khoan chung (mũi khoan, cần khoan, tháp khoan, máy kéo); không chuyên biệt cho dầu khí — có thể dùng cho giếng nước, giếng địa nhiệt. 20120000 chỉ dành cho dầu khí, ưu tiên cho kích thích và hoàn thiện giếng dầu/khí.
20130000 Oil and gas drilling and operation materials Nguyên vật liệu tiêu hao: bột trám xi măng, hóa phẩm axit, dung dịch khoan, proppant rời — không phải thiết bị.
20140000 Oil and gas operating and production equipment Thiết bị khai thác và sản xuất bề mặt (wellhead, tree, manifold, separator, máy bơm khai thác) — ở giai đoạn sau hoàn thiện giếng.
20100000 Mining and quarrying machinery and equipment Thiết bị khai thác khoáng sản rắn (than, quặng); không liên quan đến giếng dầu/khí.

Nguyên tắc phân biệt nhanh: Nếu vật phẩm là thiết bị phần cứngchức năng gắn với giếng dầu/khí ở giai đoạn khoan–kích thích–hoàn thiện → 20120000. Nếu là vật liệu/hóa phẩm tiêu hao → 20130000. Nếu là thiết bị sản xuất sau khi giếng đã hoàn thiện → 20140000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong đấu thầu dầu khí tại Việt Nam, các đơn vị thực hiện mua sắm thường áp dụng theo quy định của Luật Dầu khí, quy định nội bộ của PVN và các quy tắc hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC). Một số điểm lưu ý khi sử dụng mã 20120000:

  • Phân loại thiết bị nhập khẩu: Thiết bị thuộc 20120000 khi nhập khẩu thường thuộc HS Chapter 84 (máy móc cơ khí) hoặc 73 (sản phẩm sắt thép — đối với dụng cụ hạ giếng dạng ống). Cần đối chiếu với danh mục miễn thuế dầu khí theo Luật Thuế xuất nhập khẩu.
  • Tách biệt thiết bị và vật tư trong hồ sơ thầu: Gói thầu dịch vụ giếng thường kết hợp cả thiết bị (20120000) lẫn hóa phẩm/vật liệu (20130000). Khi lập dự toán và mã hóa danh mục hàng hóa, cần tách riêng thiết bị và vật tư để mã hóa chính xác.
  • Dịch vụ vs. thiết bị: Nếu hợp đồng mua dịch vụ trám xi măng hoặc dịch vụ bẻ vỡ địa tầng (không mua thiết bị), cần phân loại theo Segment dịch vụ kỹ thuật (ví dụ 76000000 Industrial Cleaning Services hoặc 83000000 Engineering and Research Services) chứ không phải 20120000.

Câu hỏi thường gặp #

Family 20120000 có bao gồm thiết bị khoan chung (mũi khoan, cần khoan) không?

Không. Thiết bị khoan chung như mũi khoan, cần khoan, tháp khoan thuộc Family 20110000 (Well drilling and operation equipment). Family 20120000 tập trung vào thiết bị chuyên biệt cho dầu khí ở giai đoạn kích thích vỉa (axit hóa, bẻ vỡ địa tầng) và hoàn thiện giếng.

Hóa phẩm axit và bột trám xi măng dùng trong giếng dầu thuộc mã nào?

Các nguyên vật liệu tiêu hao như hóa phẩm axit, bột xi măng giếng, proppant (vật liệu chèn khe nứt), dung dịch khoan thuộc Family 20130000 (Oil and gas drilling and operation materials). Family 20120000 chỉ bao gồm phần thiết bị phần cứng, không bao gồm hóa phẩm.

Wellhead và Christmas tree (cụm đầu giếng) thuộc mã nào?

Wellhead và Christmas tree là thiết bị khai thác bề mặt thuộc Family 20140000 (Oil and gas operating and production equipment), không thuộc 20120000. Ranh giới phân loại nằm ở giai đoạn vận hành: thiết bị cho giai đoạn khoan–hoàn thiện giếng là 20120000, thiết bị sản xuất sau khi giếng vào khai thác là 20140000.

Màn lọc cát (sand screen) và gravel pack equipment có thuộc 20120000 không?

Có. Màn lọc cát, thiết bị gravel packing và các thiết bị liên quan phòng ngừa xâm nhập cát thuộc Class 20121300 (Sand control equipment) trong Family 20120000.

Nếu gói thầu bao gồm cả thiết bị bẻ vỡ địa tầng lẫn hóa phẩm proppant, nên dùng mã nào?

Cần tách riêng khi mã hóa: thiết bị bẻ vỡ địa tầng (máy bơm, đơn vị bơm áp suất cao) dùng Class 20121200; proppant và hóa phẩm dùng Family 20130000. Nếu hệ thống chỉ cho phép một mã cho toàn gói, dùng mã của hạng mục có giá trị lớn hơn và ghi chú chi tiết trong mô tả hàng hóa.

Thiết bị thuộc 20120000 khi nhập khẩu vào Việt Nam thuộc HS Chapter nào?

Phần lớn thiết bị trong Family 20120000 thuộc HS Chapter 84 (máy móc và thiết bị cơ khí). Dụng cụ hạ giếng dạng ống thép (packer, liner hanger) có thể thuộc Chapter 73. Cần tra cứu cụ thể theo mô tả kỹ thuật của từng sản phẩm và tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành.

Dịch vụ hoàn thiện giếng (well completion services) có dùng mã 20120000 không?

Không. Mã 20120000 dành cho hàng hóa — tức thiết bị mua và sở hữu. Khi mua dịch vụ kỹ thuật giếng (trọn gói nhân công, thiết bị và hóa phẩm do nhà thầu cung cấp), cần phân loại theo nhóm mã dịch vụ kỹ thuật hoặc dịch vụ kỹ thuật mỏ trong Segment 76000000 hoặc 83000000 tùy tính chất hợp đồng.

Xem thêm #

Danh mục