Mã UNSPSC 20131100 — Vật liệu hỗ trợ vỡ giếng (Well fracturing proppants)
Class 20131100 (English: Well fracturing proppants) trong UNSPSC phân loại các vật liệu hỗ trợ (proppants) dùng trong công nghệ vỡ giếng thủy lực — một quy trình khoan dầu khí hiện đại. Proppants là các hạt rắn giữ cho vết nứt dầu tự nhiên mở ra, giúp dầu và khí tự nhiên chảy từ sâu dưới lòng đất lên bề mặt. Class này thuộc Family 20130000 Oil and gas drilling and operation materials, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Ứng dụng chính tại Việt Nam gồm các nhà thầu khoan dầu khí ngoài khơi, các công ty dịch vụ giếng, và nhà máy xử lý dầu khí Tây Nam Bộ.
Định nghĩa #
Class 20131100 bao gồm các vật liệu rắn được bơm vào lỗ thủng trong quy trình vỡ giếng thủy lực (hydraulic fracturing) nhằm giữ cho vết nứt dầu mở ra và cho phép chất lỏng (dầu, khí) lưu thông. Proppants có thể ở dạng hạt gốm (ceramic proppants), cát (fracturing sands), bauxite nung chảy (sintered bauxites), hoặc các phiên bản được phủ lớp nhựa để tăng độ bền (resin coated).
Class này không bao gồm chất lỏng vỡ giếng (thuộc class 20131200 Completion fluids), phụ gia hóa học vỡ giếng (thuộc segment 12 Chemicals), hay bùn khoan (thuộc class 20131000 Drilling mud and materials). Ranh giới UNSPSC phân biệt proppants là vật liệu rắn giữ khe nứt, không phải vật chất tạo ra hoặc lấp đầy khe nứt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20131100 khi gói thầu hoặc hợp đồng cấp vật tư khoan dầu khí là các loại proppants — vật liệu hỗ trợ vỡ giếng. Ví dụ: hợp đồng mua cát vỡ giếng cho đơn vị khoan ngoài khơi, đơn đặt hàng 1000 túi gốm hỗ trợ vỡ giếng thủy lực, gói cung cấp bauxite nung chảy phủ nhựa cho nhà thầu giếng.
Nếu gói thầu gộp proppants + chất lỏng vỡ giếng + các vật tư khác, ưu tiên xác định rõ thành phần chính: proppants dùng 20131100, chất lỏng dùng 20131200, bùn khoan dùng 20131000, hoặc family 20130000 làm mã chung.
Khi xác định loài proppants cụ thể (gốm, cát, bauxite), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số con thay vì class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20131000 | Drilling mud and materials | Bùn khoan — chất lỏng trơ dùng trong khoan, không phải vỡ giếng; không giữ khe nứt |
| 20131200 | Completion fluids | Chất lỏng dùng vỡ giếng — bơm vào để tạo áp lực, không phải rắn giữ khe; khác proppants |
| 20131300 | Oil well cement | Xi măng giếng dầu — dùng bít kín giếng, không phải hỗ trợ vỡ giếng |
Phân biệt trực quan: proppants là những hạt rắn bơm vào để giữ khe nứt mở; chất lỏng dùng tạo áp lực tạo nứt; bùn khoan dùng trong quá trình khoan trước vỡ giếng; xi măng dùng bảo vệ ống giếng sau vỡ.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20131100 mô tả loại proppants cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20131101 | Ceramic proppants | Hạt gốm hỗ trợ vỡ giếng |
| 20131102 | Fracturing sands | Cát vỡ giếng |
| 20131103 | Resin coated ceramic proppants | Hạt gốm phủ nhựa hỗ trợ vỡ giếng |
| 20131104 | Resin coated fracturing sands | Cát vỡ giếng phủ nhựa |
| 20131105 | Resin coated sintered bauxites | Bauxite nung chảy phủ nhựa hỗ trợ vỡ giếng |
Khi hợp đồng xác định rõ loại vật liệu (gốm, cát, bauxite) và có/không phủ nhựa, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại proppants khác nhau, dùng class 20131100.
Câu hỏi thường gặp #
- Proppants gốm khác với cát vỡ giếng ở điểm nào?
Gốm (20131101) là vật liệu công nghiệp có độ cứng cao, độ bền cao ở áp suất lớn, phù hợp giếng sâu. Cát (20131102) là cát tự nhiên hoặc cát công nghiệp, rẻ hơn nhưng ít bền, dùng cho giếng nông hoặc có áp suất thấp. Cả hai đều phân loại vào class 20131100 nhưng là commodity riêng.
- Vậy chất lỏng vỡ giếng (fracturing fluid) thuộc mã nào?
Chất lỏng vỡ giếng thuộc class 20131200 Completion fluids, không phải 20131100. Proppants là rắn, chất lỏng vỡ giếng là chất lỏng — hai vật tư riêng biệt trong family.
- Bauxite nung chảy phủ nhựa có mã riêng không?
Có — commodity 20131105 Resin coated sintered bauxites. Khi cấp đơn vị bauxite phủ nhựa cụ thể, dùng mã 8 chữ số này; khi gộp nhiều loại proppants, dùng class 20131100.
- Bùn khoan (drilling mud) có khác proppants không?
Khác hoàn toàn. Bùn khoan (20131000) dùng trong quá trình khoan để làm mát, bôi trơn, bổ sung áp lực — đó là chất lỏng hoặc bán lỏng. Proppants dùng sau khoan, trong vỡ giếng để giữ khe nứt mở — đó là hạt rắn. Hai mã khác nhau.