Mã UNSPSC 20131200 — Dung dịch hoàn thành khoan (Completion fluids)
Class 20131200 (English: Completion fluids) trong UNSPSC phân loại các dung dịch chuyên dụng sử dụng trong giai đoạn hoàn thành giếng khoan (well completion) — tức quá trình cuối cùng chuẩn bị giếng sản xuất dầu khí. Dung dịch hoàn thành có chức năng kiểm soát áp suất, bảo vệ các phần tử nhạy cảm trong giếng, và duy trì ổn định trong quá trình vận hành ban đầu. Class này thuộc Family 20130000 Oil and gas drilling and operation materials, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty khoan dầu khí, nhà thầu khoan, và các nhà cung cấp dịch vụ khoan trên đất liền và ngoài khơi.
Định nghĩa #
Class 20131200 bao gồm các dung dịch được chuẩn bị đặc biệt dùng trong giai đoạn hoàn thành giếng khoan (well completion phase). Dung dịch hoàn thành khác với dầu khoan (drilling mud, class 20131000) ở chỗ mục đích sử dụng: nếu dầu khoan hỗ trợ quá trình khoan vào đất đá, thì dung dịch hoàn thành được sử dụng sau khi khoan xong để chuẩn bị giếng cho sản xuất dầu khí.
Các commodity chính trong class:
- Divalent brines (20131201) — dung dịch chứa ion 2+ (chủ yếu Ca2+ hoặc Mg2+), dùng kiểm soát áp suất và gia cố lớp nước ngầm
- Monovalent brines (20131202) — dung dịch chứa ion 1+ (chủ yếu Na+ hoặc K+), cân bằng áp lực giếng
- Well production additives (20131203) — phụ gia tăng cường hiệu suất sản xuất, cải thiện tính chất dung dịch (chống ăn mòn, chống tạo vảy, v.v.)
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20131200 khi gói thầu hoặc hóa đơn mua sắm là dung dịch dùng trong giai đoạn hoàn thành giếng (sau khi khoan xong, trước sản xuất). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 m³ dung dịch muối kiểm soát áp suất, mua các phụ gia tăng cường sản xuất, hoặc dung dịch cân bằng áp lực cho giếng sâu.
Nếu sản phẩm là dầu khoan dùng trong quá trình khoan (trước giai đoạn hoàn thành), dùng class 20131000 Drilling mud and materials thay vì 20131200. Nếu là xi măng dùng để kết dính các lớp giếng, dùng class 20131300 Oil well cement.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 20131000 | Drilling mud and materials | Dầu khoan và vật liệu khoan | Dùng trong giai đoạn khoan để khoan vào địa tầng; 20131200 dùng sau khoan để hoàn thành giếng |
| 20131100 | Well fracturing proppants | Chất làm bồng áp lực nứt nẻ | Dùng để kéo rộng vết nứt trong giếng (fracturing), không phải kiểm soát áp suất chung |
| 20131300 | Oil well cement | Xi măng giếng dầu | Dùng để kết dính các cấu trúc giếng (casing, tubing); 20131200 là dung dịch, không phải xi măng rắn |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20131200 mô tả loại dung dịch:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20131201 | Divalent brines | Dung dịch muối 2+ |
| 20131202 | Monovalent brines | Dung dịch muối 1+ |
| 20131203 | Well production additives | Phụ gia sản xuất giếng |
Khi hồ sơ thầu cần loại dung dịch cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp dung dịch hoàn thành nhiều loại, dùng class 20131200.
Câu hỏi thường gặp #
- Dung dịch hoàn thành khoan khác với dầu khoan ở điểm nào?
Dầu khoan (20131000) dùng trong giai đoạn khoan để khoan sâu vào đất đá, hỗ trợ tách mảnh vụn, làm mát mũi khoan. Dung dịch hoàn thành (20131200) dùng trong giai đoạn hoàn thành sau khi khoan xong, để kiểm soát áp suất, bảo vệ các thành phần nhạy cảm trong giếng, chuẩn bị sản xuất dầu khí.
- Xi măng giếng dầu (20131300) có phải dung dịch hoàn thành không?
Không. Xi măng là chất rắn dùng để kết dính các lớp casing và tubing trong giếng. Dung dịch hoàn thành là chất lỏng. Cả hai là phần của giai đoạn hoàn thành nhưng là loại vật liệu khác nhau.
- Phụ gia sản xuất giếng có thuộc dung dịch hoàn thành không?
Có. Phụ gia sản xuất giếng (20131203) là commodity con của 20131200. Phụ gia này trộn vào dung dịch hoàn thành để tăng cường tính năng (chống ăn mòn, chống tạo vảy, tăng tính ổn định nhiệt).
- Chất làm bồng áp lực nứt nẻ (proppants, 20131100) có phải dung dịch hoàn thành không?
Không. Proppants là hạt rắn (cát, composite) dùng để kéo rộng vết nứt và duy trì đường thông qua lỗ rỗng trong đá. Chúng được vận chuyển bằng dung dịch nhưng không phải dung dịch hoàn thành theo định nghĩa UNSPSC.