Class 20131300 (English: Oil well cement) trong UNSPSC phân loại các loại xi măng chuyên dụng (specialty cement) dùng để phủ kín thành giếng dầu khí và các ứng dụng khác trong ngành dầu khí. Xi măng giếng dầu khác biệt với xi măng xây dựng thông thường ở thành phần hóa học, khả năng chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn, và môi trường ăn mòn. Class này thuộc Family 20130000 Oil and Gas Drilling and Operation Materials, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng procurement tại Việt Nam gồm các công ty khoan dầu khí, nhà cung cấp vật liệu khoan, và nhà thầu xây dựng hạ tầng dầu khí.

Định nghĩa #

Class 20131300 bao gồm xi măng khoáng chuyên biệt (oilwell cement, well cement) được sản xuất từ clinker xi măng và gypsum, có thêm các phụ gia hóa học nhằm cải thiện tính chất xử lý và độ bền. Các tiêu chuẩn quốc tế như API (American Petroleum Institute) Standard 65 và ISO 10426 quy định các loại xi măng giếng dầu theo tính năng: Class A, B, C, G, H, J với đặc điểm khác nhau về nhiệt độ phù hợp, độ mịn, thành phần. Xi măng giếng dầu phải đáp ứng yêu cầu thẩm lỏng cao, không bị nứt khi đông cứng, chịu áp lực hydrostatic lớn, và khả năng chống ăn mòn bởi axit hoặc muối. Commodity tiêu biểu: Oil well bulk cement (xi măng bao), Oil well Class A Type I cement, Oil well Class B Type II cement, Oil well Class C cement, Oil well Class G cement.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 20131300 khi sản phẩm mua sắm là xi măng chuyên dùng cho công trình khoan dầu khí — ví dụ: hợp đồng cung cấp xi măng Class G cho giếng khoan nước sâu, gói thầu xi măng lót ống casing, xi măng untuk well sealing, hoặc xi măng nền khoan dầu khác. Nếu xác định được loại cụ thể (Class A, B, C, G), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số tương ứng thay vì class 6-chữ-số. Khi gói thầu gộp nhiều loại xi măng dầu khác nhau, dùng class 20131300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
20131000 Drilling mud and materials Chất lỏng khoan (mud) — không phải xi măng, dùng để bôi trơn và vệ sinh giếng trong quá trình khoan
20131100 Well fracturing proppants Vật liệu hỗ trợ trong kỹ thuật nứt úp áp lực (hydraulic fracturing) — không phải xi măng, thường là hạt cát hoặc ceramic
20131200 Completion fluids Chất lỏng hoàn tất giếng — dùng sau khoan để sơ kết, không phải xi măng khối

Class 20131300 chỉ giới hạn xi măng khoáng rắn dạng bao hoặc rời dùng trộn với nước tạo vữa dầu (cement slurry). Khi lựa chọn phải kiểm tra: nếu sản phẩm là dung dịch lỏng hay bột rắn, nếu dùng trong khoan hay hoàn tất giếng.

Câu hỏi thường gặp #

Xi măng giếng dầu Class G khác gì với Class A?

Class G và Class A là hai loại xi măng giếng dầu theo tiêu chuẩn API 65. Class A dùng cho giếng nước cạn, nhiệt độ chuẩn (0-55 °C). Class G dùng cho giếng sâu, nhiệt độ cao, áp lực lớn, có khả năng chịu ăn mòn tốt hơn. Khi đặt hàng phải xác định đúng loại theo điều kiện giếng.

Chất lỏng khoan (drilling mud) có thuộc class 20131300 không?

Không. Chất lỏng khoan thuộc class 20131000 Drilling mud and materials. Xi măng giếng dầu 20131300 là bột hoặc bao rắn, khác biệt với mud lỏng.

Xi măng thông thường dùng để lót ống casing có thuộc 20131300 không?

Không khuyến khích. Xi măng xây dựng thông thường (loại PC, PPC) thuộc family khác (segment 12 hoặc 11). Khi lót ống casing trong khoan dầu, phải dùng xi măng giếng dầu chuyên biệt (20131300) vì yêu cầu kỹ thuật cao.

Xi măng giếng dầu bán như thế nào — bao hay rời?

Thường bán dạng bao từ 25- (bulk bag) hoặc xe bồn chứa nếu mua số lượng lớn. Commodity 20131301 (Oil well bulk cement) chỉ định rõ bán theo bao hoặc rời (giá thường khác nhau).

Tiêu chuẩn xi măng giếng dầu tại Việt Nam là gì?

Các doanh nghiệp Việt Nam thường tuân theo tiêu chuẩn API 65 (Mỹ) hoặc ISO 10426 (quốc tế) vì giếng dầu khí thường theo hợp đồng với nhà thầu quốc tế. Tiêu chuẩn TCVN nếu có cũng căn cứ vào các tiêu chuẩn quốc tế này.

Xem thêm #

Danh mục