Mã UNSPSC 22101500 — Máy móc đào đất (Earth moving machinery)
Class 22101500 (English: Earth moving machinery) trong UNSPSC phân loại các máy móc cơ khí chuyên dùng đào, xúc, vận chuyển, nén đất và các vật liệu đất khác trên công trường xây dựng cơ sở hạ tầng, mỏ khoáng sản và công trình lâm nghiệp. Class này thuộc Family 22100000 Heavy construction machinery and equipment, Segment 22000000 Building and Construction Machinery. Phạm vi sử dụng tại Việt Nam bao gồm công ty xây dựng dân dụng, thi công hạ tầng giao thông, nhà thầu cơ sở vật chất, và doanh nghiệp khai thác đất — đá.
Định nghĩa #
Class 22101500 gồm các máy móc cơ khí chuyên dùng cho công việc đào, xúc, san lấp, nén và vận chuyển ngắn khoảng cách các vật liệu đất, cát, sỏi, đá vỡ trên công trường. Máy thuộc class này thường là loại máy bánh xích (tracked equipment) hoặc bánh lốp (wheel-mounted) có công suất lớn từ trở lên, được thiết kế để hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt và đất yếu. Class không bao gồm các máy cẩu (class một mã cùng family Cranes and hoisting equipment), máy ủi mặt đường chuyên biệt (class 22101600 Paving equipment), hay các bộ phận thay thế riêng lẻ (class 22101700 Heavy equipment components).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 22101500 khi procurement gói thầu hoặc đơn hàng có nội dung chính là cung cấp / thuê máy đào đất cho công trường xây dựng cơ sở hạ tầng (đường, cầu, đập), công trình lâm nghiệp (lâm tuyến, rẻo đất), hoặc mỏ. Ví dụ: hợp đồng mua 3 chiếc máy xúc bánh xích, gói thuê máy ủi 24/7 trong 6 tháng cho dự án đường cao tốc, công trình san lấp ruộng vườn, hoặc dự án nạo vét kênh đào. Nếu tài liệu thầu chi tiết loại máy (xúc bánh, ủi bánh xích, con lăn bánh thép, kẹp búa đóc cọc), ưu tiên mã commodity 8 chữ số cụ thể; khi gợi ý chung "máy đào đất", dùng class 22101500.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 22101500 thường bị nhầm với các class lân cận:
| Class | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 22101600 | Paving equipment | Máy ủi, san tác dành riêng để ủi/lăn tạo mặt đường asphalt hoặc xi măng. 22101500 là máy san, nén đất tổng quát; 22101600 chỉ dùng cuối kỳ trong quy trình铺装 |
| 22101700 | Heavy equipment components | Các bộ phận thay thế, phụ kiện (gầu xúc riêng, dây cáp, van thủy lực, bánh xích riêng). Không phải máy hoàn chỉnh |
| 22101800 | Aerial lifts | Máy nâng người / vật lên cao (nâng công nhân sửa chữa, trồng cây). Hoạt động chiều dọc, không phải đào đất |
| 22101900 | Building construction machinery | Máy cụ thể cho xây dựng nhà cửa (máy trộn bê tông, máy cắt cát, máy đóng cọc nhỏ). Thường cấp công suất thấp hơn |
Nếu máy được dùng chủ yếu cho công tác san nền, nén đất tổng quát trước khi lắp mặt đường, dùng 22101500. Nếu máy chỉ dùng bước cuối để ủi/lăn mặt đường finished, dùng 22101600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 22101500 mô tả loại máy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 22101501 | Front end loaders | Máy xúc bánh lốp (hay loader) |
| 22101502 | Graders | Máy ủi, san san (grader/motor grader) |
| 22101504 | Pile drivers | Kẹp búa đóc cọc (máy đóng cọc) |
| 22101505 | Rollers | Con lăn nén đất / lăn bánh thép |
| 22101507 | Tampers | Máy đập nén đất (máy dùi, máy rung nén) |
Khi sản phẩm mua xác định rõ loại máy (ví dụ: "máy xúc bánh xích "), ưu tiên mã 22101501 thay vì class 22101500. Class chỉ dùng khi gói thầu gộp nhiều loại máy hoặc yêu cầu chỉ định chung.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy xúc bánh xích (tracked excavator) có thuộc 22101500 không?
Có. Máy xúc bánh xích — gồm máy xúc bánh xích (crawler excavator) và máy xúc bánh lốp (wheel loader) — đều thuộc class 22101500 Earth moving machinery. Nếu xác định rõ là front-end loader, dùng commodity 22101501.
- Máy ủi mặt đường asphalt thuộc mã nào?
Máy ủi chuyên biệt để ủi lớp asphalt hoàn thành thuộc class 22101600 Paving equipment, không phải 22101500. Tuy nhiên máy ủi (grader) dùng cho công tác san nền chung trước khi铺装 thuộc 22101502 trong class 22101500.
- Con lăn nén đất có bánh thép riêng thuộc mã nào?
Con lăn nén đất (roller / compactor) thuộc commodity 22101505 Rollers bên trong class 22101500. Nếu là bộ phận bánh thép riêng rời, thuộc class 22101700 Heavy equipment components.
- Máy đơi nhỏ dùng đóc cọc dự án nhỏ thuộc mã nào?
Nếu là máy đóc cọc hoàn chỉnh dạng bánh xích / bánh lốp, thuộc commodity 22101504 Pile drivers. Nếu là kẹp búa gắn thêm vào máy xúc bánh xích, lúc đó kẹp búa là phụ kiện → class 22101700.
- Máy trộn bê tông / máy cắt cát thuộc mã nào?
Không thuộc 22101500. Máy trộn bê tông thuộc class 22101900 Building construction machinery. Máy cắt cát (cát sạch) thuộc family 22100000 hoặc segment khác tuỳ chức năng. Máy cắt cát dùng tách đất từ cát quặng có thể thuộc class 22101500.