Mã UNSPSC 22101600 — Thiết bị rải đường (Paving equipment)
Cấp lớp 22101600 – Thiết bị rải đường (English: Paving equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng dùng để rải, nén, và tạo hình vật liệu lót đường (asphalt, bê tông, cỏi sỏi). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 22100000 – Máy móc và thiết bị xây dựng hạng nặng Heavy construction machinery and equipment, Cấp ngành 22000000 – Máy móc và thiết bị xây dựng Building and Construction Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà thầu xây dựng, công ty chuyên lót đường, các ban quản lý dự án cơ sở hạ tầng giao thông (công viên, sân bay, đường cao tốc) và các cơ quan quản lý cơ sở hạ tầng địa phương.
Định nghĩa #
Cấp lớp 22101600 bao gồm các máy móc dùng cho giai đoạn lót đường (paving) trong xây dựng hạ tầng giao thông. Các thiết bị này chuyên dùng để: rải vật liệu nhựa đường (asphalt) hoặc bê tông nóng lên mặt đất, nén chặt lớp lót để đạt độ dầy và kết cấu mong muốn, hoàn thiện bề mặt và lối giao cắt. Cấp lớp không bao gồm máy đào/san nền (thuộc Cấp lớp 22101500 – Máy móc đào đất Earth moving machinery), máy phá dỡ (Cấp lớp 22102000 – Máy móc và thiết bị phá dỡ công trình), hoặc các bộ phận lẻ (Cấp lớp 22101700 – Thành phần máy xây dựng nặng). Cấp hàng hóa tiêu biểu: máy rammer (ramming equipment), máy mở rộng lề đường (road wideners), tấm rung (vibratory plates), máy trải nhựa (asphalt finishers), máy rải sỏi (chip spreaders).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 22101600 khi hợp đồng mua sắm hoặc thuê lại liên quan đến máy lót đường. Ví dụ: hợp đồng mua bộ máy lót đường cho dự án cao tốc, gói thuê máy rammer và vibratory plate theo ngày/tháng, gói mua máy trải asphalt nóng. Tiêu chí lựa chọn: (1) chức năng chính là rải, nén, kết dính vật liệu lót; (2) máy chuyên dụng (không phải máy đa năng); (3) được sử dụng trong giai đoạn lót/hoàn thiện bề mặt đường. Nếu tài liệu thầu gộp "máy lót + máy chuẩn bị nền", tách thành 22101600 (paving) + 22101500 (earthwork).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 22101600 thường bị nhầm với các cấp lớp lân cận trong Cấp nhóm 22100000:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 22101500 | Earth moving machinery | Máy san nền / đào | Dùng chuẩn bị mặt đất, không rải lót |
| 22101700 | Heavy equipment components | Bộ phận máy móc | Là phụ tùng lẻ, không phải máy hoàn chỉnh |
| 22101800 – Thiết bị nâng người | Aerial lifts | Giàn nâng hàng | Dùng nâng người/vật lên cao, không liên quan lót đường |
| 22101900 – Máy móc và phụ kiện xây dựng công trình | Building construction machinery | Máy xây dựng công trình | Gồm máy phục vụ khâu xây dựng (ươp bê tông, cốt thép), không chuyên dụng lót |
| 22102000 | Building demolition machinery | Máy phá dỡ | Dùng phá tháo công trình, không lót |
Khác biệt cốt lõi: 22101600 chỉ dùng cho giai đoạn rải, nén, kết dính vật liệu lót (final paving stage). Máy chuẩn bị nền hay máy công trình khác vào cấp lớp riêng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 22101600 mô tả loại thiết bị cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 22101602 | Ramming equipment | Máy đầm, máy rammer |
| 22101603 | Road wideners | Máy mở rộng lề đường |
| 22101604 | Vibratory plates | Tấm rung nén |
| 22101605 | Asphalt finishers | Máy trải asphalt / máy paver |
| 22101606 | Chip spreaders | Máy rải sỏi / sỏi nhỏ |
Khi đấu thầu cần mã chính xác từng loại máy (mua riêng hoặc loại máy có yêu cầu kỹ thuật khác nhau), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại máy lót khác nhau hoặc tài liệu không nêu rõ loại, dùng Cấp lớp 22101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy rammer dùng để làm gì? Có thuộc 22101600 không?
Máy rammer (ramming equipment / máy đầm) dùng nén chặt vật liệu nền, cỏi sỏi, hoặc nhựa đường nóng bằng cơ chế đầm nhanh. Có, thuộc Cấp hàng hóa 22101602 trong Cấp lớp 22101600.
- Máy trải asphalt (asphalt paver) có phải thiết bị lót đường không?
Có. Máy trải asphalt (22101605) là thiết bị chính để rải lớp nhựa đường nóng lên mặt chuẩn bị, là bước cốt lõi của paving.
- Vibratory plate là gì và dùng trong giai đoạn nào?
Vibratory plate (tấm rung, 22101604) là thiết bị nén nhỏ gọn, dùng nén chặt vật liệu lót ở các vị trí khó tiếp cận, hoặc nén cộng thêm lớp asphalt sau khi rải để đạt mật độ mong muốn.
- Nếu đấu thầu cần mua/thuê cả máy san nền và máy lót đường, làm sao phân loại mã?
Tách thành hai hạng mục: máy san nền, đào → 22101500; máy lót đường → 22101600. Mỗi máy có chức năng và kỹ thuật khác nhau, nên trong hồ sơ procurement cần tách để rõ ràng.
- Máy mở rộng lề đường có liên quan gì đến paving?
Máy mở rộng lề (road wideners, 22101603) dùng mở rộng hoặc cạo cạnh đường để chuẩn bị vị trí rải lót hoặc hoàn thiện cạnh đường. Nó hỗ trợ công đoạn lót đường, nên vẫn thuộc Cấp lớp 22101600.