Class 22102000 (English: Building demolition machinery and equipment) phân loại máy móc và thiết bị chuyên dùng cho công tác phá dỡ, phá huỷ công trình xây dựng — bao gồm các thiết bị như búa thủy lực (hydraulic breaker), máy trục phá dỡ (demolition crane), và các kít thiết bị phá dỡ chuyên dụng. Class này thuộc Family 22100000 Heavy construction machinery and equipment, nằm trong Segment 22000000 Building and Construction Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty xây dựng, đơn vị quản lý công trình, các nhà thầu công tác phá dỡ chuyên biệt, và tổng thầu xây dựng.

Định nghĩa #

Class 22102000 bao gồm máy móc, thiết bị, và phụ kiện chuyên dùng để phá huỷ, dỡ tháo công trình xây dựng (nhà ở, công trình công cộng, công trình công nghiệp, v.v.). Phạm vi bao phủ:

  • Máy phá dỡ chính: búa thủy lực (hydraulic breaker/breaker hose), máy trục phá dỡ có đầu phá (demolition excavator), cưa cắt bê tông (concrete saw), máy khoan phá dỡ
  • Thiết bị phá dỡ phụ trợ: kít thiết bị phá dỡ (demolition equipment kits), dây cáp nâng, móng xích, bóc tách vật liệu
  • Dụng cụ phá tường: búa tử thần (wrecking ball), dụng cụ dập phá cầu, búa pneumatic

Class không bao gồm: máy đào thông thường (22101500 Earth moving machinery), máy lót đường (22101600 Paving equipment), máy xây dựng chuyên dùng cho thi công (22101900 Building construction machinery), hoặc thiết bị cải tiến cơ khí (22101700 Heavy equipment components).

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 22102000 khi sản phẩm mua sắm là:

  1. Máy móc chuyên dùng để phá dỡ, phá huỷ kết cấu bê tông, thép, tường (dù là máy chính hay thiết bị hỗ trợ)
  2. Gói thầu phá dỡ công trình bao gồm máy móc và dịch vụ nhân công
  3. Cho thuê máy phá dỡ (leasing hợp đồng)
  4. Phụ kiện chuyên biệt dùng cho phá dỡ (búa ngoài, tay gắp phá, cáp nâng chuyên dụng)

Nếu xác định rõ một dạng thiết bị cụ thể (ví dụ chỉ một bóc đơn lẻ hoặc máy cơ khí 1 tính năng), có thể dùng mã commodity cấp 8 chữ số (22102001 hoặc 22102002). Khi gói thầu gộp nhiều loại máy phá dỡ khác nhau, dùng class 22102000.

Dễ nhầm với mã nào #

Class UNSPSC Tên Điểm phân biệt
22101500 Earth moving machinery Máy đào, múc đất — dùng chủ yếu cho đào đất, múc đất, không phá huỷ. Nếu máy đào có trang bị búa phá (breaker attachment) dùng để phá bê tông/đá, vẫn ưu tiên 22102000
22101900 Building construction machinery Máy thi công xây dựng (máy ép cọc, máy cẩu xây dựng, máy trộn bê tông) — chủ yếu dùng cho lắp ráp, nâng vật liệu xây dựng, không phá dỡ
22101700 Heavy equipment components Phụ tùng, linh kiện cơ khí — chỉ dùng khi mua riêng rẽ các bộ phận sửa chữa không phải máy hoàn chỉnh

Quy tắc chung: nếu mục đích chính của máy là huỷ diệt / phá tháo kết cấu xây dựng (dù dùng phương pháp nào), thuộc 22102000. Nếu mục đích là xây dựng / thi công mới, thuộc 22101900.

Câu hỏi thường gặp #

Máy đào có gắn búa phá (breaker attachment) thuộc mã nào?

Khi máy đào có trang bị búa phá nhằm mục đích phá bê tông, đá, tường — phân loại vào 22102000 Building demolition machinery. Máy đào nguyên bản không có trang bị phá thuộc 22101500.

Dịch vụ phá dỡ công trình (nhân công + máy) thuộc mã nào?

Nếu hợp đồng bao gồm cả nhân công và máy móc phá dỡ, mã chính vẫn là 22102000 cho phần thiết bị/máy. Dịch vụ nhân công lao động phá dỡ riêng có thể thuộc segment dịch vụ khác tùy theo hợp đồng.

Cưa cắt bê tông cạo bề mặt có thuộc 22102000 không?

Có. Cưa cặt bê tông, máy cắt bê tông dùng để cắt khía cạnh hoặc phá dỡ lớp bề mặt đều thuộc 22102000.

Dụng cụ cầm tay phá dỡ (búa, xà beng) có dùng mã này không?

Dụng cụ cầm tay không động cơ (búa, xà beng, cuốc, xẻng) thường không thuộc 22102000 mà thuộc segment vật tư / dụng cụ chung cấp thấp hơn. Chỉ dùng 22102000 cho máy móc có động cơ (điện, thủy lực, khí nén).

Bóc tách vật liệu xây dựng (shredder) thuộc mã nào?

Máy bóc tách, dập nát vật liệu phá dỡ (xây dựng rác) để tái chế — nếu mục đích là phá dỡ ban đầu, thuộc 22102000. Nếu là máy xử lý rác thải xây dựng tại bãi, có thể thuộc các mã xử lý chất thải khác.

Xem thêm #

Danh mục