Mã UNSPSC 23241900 — Máy tiện lỗ kim loại (Metal boring machines)
Class 23241900 (English: Metal boring machines) trong UNSPSC phân loại các máy chuyên dụng để xủi lỗ tròn đã khoan sẵn, mở rộng đường kính lỗ theo kích thước cần thiết. Máy tiện lỗ hoạt động bằng dao cắt quay hoặc cấu trúc dao chuyên biệt, được dùng rộng rãi trong gia công chính xác kim loại, sản xuất linh kiện máy, và công nghiệp chế tạo. Class này thuộc Family 23240000 Metal cutting machinery and accessories, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery, dành cho các tổ chức mua máy gia công và thiết bị sản xuất tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 23241900 gồm các máy tiện lỗ (boring machines) — thiết bị cắt gọt kim loại có chức năng mở rộng đường kính của một lỗ tròn đã tồn tại trước đó. Khác với máy khoan (drilling machines, class 23241800) chỉ tạo lỗ mới, máy tiện lỗ hoạt động trên lỗ tồn tại để gia công chính xác bề mặt bên trong. Công cụ tiêu biểu bao gồm máy tiện lỗ ngang (horizontal boring), máy tiện lỗ thẳng đứng (vertical boring), máy tiện lỗ dạng jig (jig boring), và máy tiện lỗ dạng chà (broaching machines). Các commodity con của class ghi rõ loại máy: máy tiện lỗ ngang (23241901), máy tiện lỗ jig (23241902), máy chà lỗ (23241903-23241905).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23241900 khi sản phẩm mua sắm là máy công nghiệp dùng để mở rộng đường kính lỗ trong kim loại đã khoan sẵn. Ví dụ: hợp đồng mua một máy tiện lỗ ngang để gia công lỗ truồng cho linh kiện máy, hoặc mua tổ máy chà dạng thẳng đứng cho nhà máy gia công chính xác. Nếu xác định rõ loại máy (ngang, jig, broaching), có thể dùng các commodity 8 chữ số tiêu biểu để chỉ định chính xác hơn. Chỉ sử dụng 23241900 làm mã tổng quát khi không thể xác định loại máy cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23241800 | Metal drilling machines | Máy khoan tạo lỗ mới từ bề mặt trơn; 23241900 mở rộng lỗ tồn tại |
| 23241500 | Metal cutting machines | Máy cắt tổng quát; 23241900 chuyên dụng cho xủi lỗ |
| 23241400 | Metal grinding machines | Máy mài bề mặt ngoài; 23241900 gia công bề mặt bên trong lỗ |
| 23241700 | Metal deburring machines | Máy tẩy vãi; 23241900 tạo hình lỗ |
| 23242300 | Lathes and turning centers | Máy tiện quay tổng hợp; 23241900 chuyên xủi lỗ |
Điểm phân biệt chính: mục đích xủi lỗ đã tồn tại, không phải khoan mới hay mài bề mặt ngoài.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 23241900 mô tả loại máy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23241901 | Horizontal boring machine | Máy tiện lỗ ngang |
| 23241902 | Jig boring machine | Máy tiện lỗ jig (xác định vị trí lỗ) |
| 23241903 | Metal broaching machines | Máy chà kim loại (tổng quát) |
| 23241904 | Internal broaching machine | Máy chà lỗ bên trong |
| 23241905 | Surface broaching machine | Máy chà bề mặt |
Khi đấu thầu cần chỉ định loại máy chính xác, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại máy tiện lỗ khác nhau hoặc không xác định loại cụ thể, dùng class 23241900.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy khoan và máy tiện lỗ khác nhau thế nào?
Máy khoan (23241800) tạo lỗ mới trên bề mặt trơn bằng dưỡng khoan xoay. Máy tiện lỗ (23241900) mở rộng đường kính của một lỗ đã tồn tại bằng dao cắt hoặc dạng chà. Chúng là hai công đoạn liên tiếp: khoan lỗ trước, rồi tiện lỗ để gia công chính xác.
- Máy tiện lỗ jig là gì?
Máy tiện lỗ jig (jig boring machine) là loại máy chuyên biệt dùng để gia công nhiều lỗ với vị trí chính xác cao trên một chi tiết. Jig là thiết bị định vị giúp xác định tọa độ từng lỗ, thường dùng trong gia công linh kiện máy bánh xe, mô tơ.
- Máy chà lỗ (broaching machine) có phải máy tiện lỗ không?
Có. Máy chà lỗ là dạng đặc biệt của máy tiện lỗ, dùng dao chà (dao có nhiều đỉnh cắt xếp hàng) để mở rộng lỗ một lúc. Commodity 23241903-23241905 là các loại broaching machines thuộc class 23241900.
- Hợp đồng mua máy tiện lỗ cho nhà máy sản xuất linh kiện có dùng mã 23241900 không?
Có. Máy tiện lỗ dùng trong gia công linh kiện máy là ứng dụng tiêu biểu. Nếu xác định loại máy (ngang, jig, broaching), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số để chỉ định rõ; khi không rõ loại, dùng class 23241900 làm mã tổng quát.
- Phụ kiện máy tiện lỗ (dao, chỉnh lệnh) thuộc mã nào?
Dao cắt, chỉnh lệnh, phụ kiện phục vụ máy tiện lỗ thuộc các family khác trong class 23240000, ví dụ 23241600 Metal cutting tools hoặc 23242100 Metal cutting machine attachments, không phải chính máy 23241900.