Family 23240000 (English: Metal cutting machinery and accessories) là nhóm UNSPSC phân loại các máy cắt gọt kim loại (metal cutting machinery) và phụ kiện liên quan. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, nhóm này bao gồm các máy gia công loại bỏ phoi (chip removal machines) như máy chuốt (broaching machines), máy khoan (drilling machines), máy gia công bằng tia lửa điện (electrical-discharge machines), máy cắt bánh răng (gear cutting machines), máy mài (grinders), trung tâm gia công (machining centers), máy phay (milling machines), máy tổ hợp truyền bước (transfer machines) và máy tiện (turning machines / lathes).

Family này nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories và là một trong những nhóm máy công cụ (machine tools) quan trọng bậc nhất trong procurement cơ khí chế tạo tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Family 23240000 bao trùm toàn bộ thiết bị và dụng cụ phục vụ quá trình cắt gọt kim loại (metal cutting) — tức các quy trình gia công trong đó vật liệu được lấy đi dưới dạng phoi (chip) để tạo ra hình dạng, kích thước hoặc chất lượng bề mặt yêu cầu.

Nguyên lý phân loại: Điểm cốt lõi để xác định mã thuộc family này là phương thức gia công loại bỏ vật liệu (material removal). Các nhóm máy chính trong 23240000 gồm:

  • Máy mài (grinders): Mài phẳng, mài tròn ngoài/trong, mài định hình — loại bỏ vật liệu bằng đá mài hạt mài.
  • Máy cắt (metal cutting machines): Cưa vòng, cưa đĩa kim loại, máy cắt plasma, cắt laser, cắt tia nước phục vụ phân chia phôi.
  • Dụng cụ cắt gọt (metal cutting tools): Dao tiện, dao phay, mũi khoan, mũi khoét, tarô, bàn ren và các dụng cụ lắp lên máy để thực hiện cắt gọt.
  • Máy khử bavia (deburring machines): Máy đánh bóng rung, máy cạo bavia tự động, loại bỏ cạnh sắc sau gia công cắt.
  • Máy khoan (drilling machines): Máy khoan đứng, máy khoan cần, máy khoan tọa độ.

Ngoài ra, định nghĩa UNSPSC gốc mở rộng sang máy chuốt (broaching machines), máy cắt bánh răng (gear cutting machines — máy phay lăn răng, máy xọc răng), trung tâm gia công CNC (CNC machining centers) và máy tiện (lathes — tiện thường, tiện CNC, tiện đứng). Máy gia công bằng tia lửa điện (Electrical-Discharge Machining — EDM) tuy không dùng dao cơ học nhưng vẫn thuộc family này theo phân loại UNSPSC do cơ chế loại bỏ vật liệu kim loại.

Phụ kiện (accessories) trong family bao gồm đồ gá (jigs, fixtures), đầu kẹp dao (tool holders), mâm cặp (chucks), bộ thay dao tự động (automatic tool changers) và các cụm phụ trợ gắn liền với máy cắt gọt.

Cấu trúc các class con #

Family 23240000 được chia thành các class theo chức năng thiết bị:

Class Tên UNSPSC (EN) Nội dung chính
23241400 Metal grinding machines Máy mài kim loại (mài phẳng, mài tròn, mài định hình, mài CNC)
23241500 Metal cutting machines Máy cắt kim loại (cưa vòng, cắt laser, plasma, tia nước, EDM)
23241600 Metal cutting tools Dụng cụ cắt gọt (dao tiện, dao phay, mũi khoan, tarô, bàn ren)
23241700 Metal deburring machines Máy khử bavia, đánh bóng cạnh, xử lý bề mặt sau cắt
23241800 Metal drilling machines Máy khoan kim loại (khoan đứng, khoan cần, khoan tọa độ)

Ngoài các class trên, family 23240000 còn chứa các class cho máy tiện (lathes), máy phay (milling machines), trung tâm gia công (machining centers), máy chuốt (broaching machines) và máy cắt bánh răng (gear cutting machines).

Khi lập kế hoạch mua sắm, cần xác định đến cấp class để đảm bảo phân loại chính xác trong hồ sơ thầu và hệ thống ERP.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 23240000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thuộc một trong các trường hợp sau:

1. Thiết bị máy công cụ cắt gọt nguyên chiếc:

  • Mua máy tiện CNC, máy phay CNC, trung tâm gia công 3/4/5 trục.
  • Mua máy mài phẳng, mài tròn, mài vô tâm.
  • Mua máy khoan cần, khoan đứng, khoan tọa độ.
  • Mua máy cắt laser, plasma, cưa vòng, máy cắt EDM/wire-cut.
  • Mua máy chuốt, máy xọc răng, máy phay lăn răng.

2. Dụng cụ cắt gọt (cutting tools) lắp trên máy:

  • Dao tiện hợp kim (carbide inserts), dao phay ngón, dao phay mặt đầu.
  • Mũi khoan, mũi khoét, dao doa, tarô, bàn ren.
  • Đĩa mài, đá mài, mũi mài (gắn trên máy mài).

3. Máy và thiết bị hoàn thiện bề mặt liên quan đến cắt gọt:

  • Máy khử bavia tự động, máy rung đánh bóng (vibratory finishing machine).

4. Phụ kiện và đồ gá chuyên dụng:

  • Đầu kẹp dao (tool holders / collets), mâm cặp 3 chấu, 4 chấu.
  • Ụ động (tailstock), đầu phân độ (dividing heads), bàn quay (rotary table).

Lưu ý về độ chi tiết mã:

  • Khi mua một chủng loại thiết bị xác định (ví dụ: máy mài tròn CNC), ưu tiên dùng class 23241400.
  • Khi hợp đồng gộp nhiều loại thiết bị cắt gọt không cùng class, dùng mã family 23240000.
  • Khi chỉ mua dụng cụ cắt gọt (không kèm máy), dùng class 23241600 Metal cutting tools.

Dễ nhầm với mã nào #

Các family/class lân cận trong segment 23000000 dễ gây nhầm lẫn khi phân loại:

Mã nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
23150000 Industrial process machinery and equipment Máy quy trình công nghiệp tổng quát (lò nhiệt, máy ép, máy đóng gói) — không chuyên về cắt gọt kim loại
23160000 Foundry machines and equipment Máy đúc, máy luyện kim (lò nung, máy rót khuôn, máy làm lõi) — gia công kim loại lỏng, không phải cắt gọt
23100000 Raw materials processing machinery Máy chế biến nguyên liệu thô phi kim (gỗ, nhựa, khoáng sản) — không phải máy cắt gọt kim loại
27110000 Hand tools Dụng cụ cầm tay (búa, dũa, cưa tay) — không phải máy công nghiệp
27112900 Cutting and threading tools Dụng cụ cắt/ren cầm tay dùng thủ công — phân biệt với 23241600 là dụng cụ lắp trên máy

Trường hợp hay nhầm lẫn nhất tại Việt Nam:

  • Máy cắt laser tấm vs. máy cắt plasma cầm tay: Máy cắt laser/plasma công nghiệp (cố định, có bàn cắt) thuộc 23241500. Súng cắt plasma cầm tay (hand-held plasma cutter) có thể xếp vào nhóm dụng cụ điện (power tools, Segment 27000000).
  • Đá mài (grinding wheel) dùng trên máy mài vs. đá mài cầm tay: Đá mài lắp trên máy mài công nghiệp → 23241400 hoặc 23241600. Đĩa mài gắn máy mài góc cầm tay → 27000000.
  • Máy phay gỗ/nhựa vs. máy phay kim loại: Máy phay kim loại CNC → 23240000. Máy phay gỗ, nhựa, composite → 23100000 hoặc segment phù hợp theo vật liệu gia công.
  • Phụ tùng thay thế cho máy cắt gọt: Phụ tùng thay thế (spare parts) thường phân loại theo nhóm phụ tùng trong segment 31000000 (Manufacturing Components and Supplies) hoặc 24000000, không nằm trong 23240000 trừ khi là phụ kiện chức năng đi kèm máy.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Thuế nhập khẩu và HS code: Máy cắt gọt kim loại tại Việt Nam phần lớn nhập khẩu và phân loại vào HS Chapter 84 (Máy móc cơ khí). Các nhóm HS thường gặp gồm 84.56 (máy EDM, laser, plasma), 84.57 (trung tâm gia công), 84.58 (máy tiện), 84.59 (máy phay, máy khoan đứng), 84.60 (máy mài, mài bóng), 84.61 (máy chuốt, xọc, cắt bánh răng), 84.66 (phụ kiện, đồ gá cho máy cắt gọt). Dụng cụ cắt gọt (cutting tools) phân loại vào HS Chapter 82.

Miễn thuế cho thiết bị sản xuất: Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp trong khu công nghiệp và doanh nghiệp FDI có thể được miễn thuế nhập khẩu cho máy móc thiết bị phục vụ sản xuất, trong đó có máy cắt gọt kim loại. Cán bộ procurement cần đối chiếu mã HS chính xác để khai báo hải quan đúng.

Tiêu chuẩn an toàn: Máy công cụ nhập khẩu vào Việt Nam cần kiểm tra phù hợp tiêu chuẩn TCVN về an toàn máy (TCVN 4244, TCVN 6720 và các tiêu chuẩn liên quan). Một số chủng loại máy có công suất lớn cần đăng kiểm với Cục Đăng kiểm Việt Nam hoặc cơ quan quản lý an toàn lao động.

Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng: Trong hồ sơ thầu mua máy cắt gọt, thường yêu cầu cam kết bảo hành tối thiểu 12-24 tháng và có trung tâm dịch vụ/kho phụ tùng tại Việt Nam. Điều khoản này cần phân biệt rõ với hợp đồng bảo trì định kỳ (maintenance contracts) — vốn thuộc nhóm dịch vụ, không phải mã hàng hóa UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Máy tiện CNC (CNC lathe) thuộc class nào trong family 23240000?

Máy tiện CNC thuộc class chuyên biệt cho máy tiện (lathes / turning machines) trong family 23240000. Trong cấu trúc UNSPSC, đây là class riêng bên cạnh 23241400 (máy mài) và 23241800 (máy khoan). Khi hệ thống yêu cầu mã cụ thể đến class mà không xác định được class con phù hợp, có thể dùng tạm mã family 23240000.

Dao tiện hợp kim (carbide inserts) có thuộc family 23240000 không?

Có. Dụng cụ cắt gọt kim loại bao gồm dao tiện hợp kim (carbide inserts), dao phay ngón, mũi khoan, mũi khoét và các dụng cụ cắt lắp trên máy công nghiệp thuộc class 23241600 Metal cutting tools trong family 23240000. Dụng cụ cầm tay dùng thủ công (dũa, cưa tay) không thuộc nhóm này.

Máy cắt laser tấm công nghiệp phân loại vào mã nào?

Máy cắt laser tấm công nghiệp (fiber laser cutting machine, CO₂ laser cutting machine) phân loại vào class 23241500 Metal cutting machines — cùng nhóm với máy cắt plasma và máy cắt tia nước (waterjet). Đây là thiết bị cắt gọt kim loại cố định dùng trong công nghiệp, khác với bút laser hay dụng cụ cầm tay.

Trung tâm gia công CNC 5 trục (5-axis machining center) thuộc family nào?

Trung tâm gia công CNC (CNC machining centers), bao gồm loại 3, 4 và 5 trục, đều thuộc family 23240000 Metal cutting machinery and accessories theo định nghĩa UNSPSC gốc. Đây là nhóm máy tích hợp phay, khoan, tarô trong một thiết bị duy nhất, vẫn được phân loại theo nguyên lý cắt gọt kim loại.

Máy mài bavia rung (vibratory finishing machine) có thuộc 23240000 không?

Có. Máy khử bavia và đánh bóng rung (vibratory deburring / finishing machine) thuộc class 23241700 Metal deburring machines trong family 23240000, do chức năng chính là xử lý bề mặt kim loại sau quá trình cắt gọt. Cần phân biệt với máy đánh bóng bề mặt không phải kim loại, thuộc các segment khác.

Phụ tùng thay thế (spare parts) cho máy tiện có phân loại vào 23240000 không?

Thông thường không. Phụ tùng thay thế cho máy cắt gọt (ví dụ: vít me, băng trượt, motor thay thế) phân loại vào các nhóm linh phụ kiện cơ khí trong segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Family 23240000 dành cho thiết bị hoàn chỉnh và phụ kiện chức năng đi kèm máy (đồ gá, đầu kẹp dao), không dành cho phụ tùng tiêu hao.

Khi gói thầu bao gồm cả máy mài và máy khoan, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại máy cắt gọt kim loại không cùng một class (ví dụ vừa có máy mài 23241400 vừa có máy khoan 23241800), có thể dùng mã family 23240000 để bao trùm toàn bộ. Nếu hệ thống yêu cầu phân tách từng dòng thiết bị, dùng class con tương ứng cho từng dòng hàng trong danh mục.

Xem thêm #

Danh mục