Mã UNSPSC 23241800 — Máy khoan kim loại (Metal drilling machines)
Cấp lớp 23241800 – Máy khoan kim loại (English: Metal drilling machines) trong UNSPSC phân loại các máy dùng khoan, tapping (cắt ren), reaming (mở rộng lỗ) và các công tác khoan lỗ nhỏ đường kính tổng quát trên kim loại. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 23240000 – Máy cắt gọt kim loại và phụ kiện Metal cutting machinery and accessories, nằm trong Cấp ngành 23000000 – Máy móc và phụ kiện sản xuất và chế biến công nghiệp Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Ứng dụng tại Việt Nam gồm xưởng gia công cơ khí, nhà máy sản xuất, cơ sở chế tạo khuôn mẫu, và các đơn vị tháo lắp thiết bị công nghiệp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 23241800 bao gồm các máy công cụ dùng để khoan lỗ, cắt ren bên trong (tapping), mở rộng lỗ (reaming) và các công tác khoan lỗ đường kính nhỏ trên vật liệu kim loại. Máy trong cấp lớp này có thể là loại bàn (benchtop), cột đứng (pedestal), hoặc tháo rời từ khung máy khác. Cấp lớp không bao gồm các công cụ khoan cầm tay (thuộc Cấp ngành 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories), máy mài (thuộc Cấp lớp 23241400 – Máy mài kim loại Metal grinding machines), máy tiện (thuộc Cấp lớp 23242300 – Máy tiện và tâm tiện CNC Lathes and turning centers), hay máy khoan có độ nâng cao cao dùng sản xuất hàng loạt (một số loại thuộc Cấp lớp 23241900 – Máy tiện lỗ kim loại Metal boring machines).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23241800 khi sản phẩm mua sắm là máy công cụ cố định hoặc bán cố định có chức năng khoan lỗ, tapping, reaming trên kim loại. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy khoan bàn (drill press) cho xưởng gia công, mua máy khoan tự động (numerically controlled drilling) cho nhà máy sản xuất, hoặc cung cấp máy khoan xoay bàn (rotary table drilling) cho cơ sở chế tạo khuôn. Nếu cần khoan đường kính rất lớn hoặc công tác nặng (ví dụ khoan sâu long chiều dài lớn), có thể xem xét Cấp lớp 23241900 Metal boring machines. Nếu sản phẩm là công cụ khoan lẻ không kèm máy, dùng Cấp lớp 23241600 – Dụng cụ cắt kim loại Metal cutting tools.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23241400 | Metal grinding machines | Máy mài, không phải máy khoan. Công tác: mài / làm mịn bề mặt, không phải khoan lỗ. |
| 23241500 – Máy cắt kim loại | Metal cutting machines | Máy cắt kim loại (ví dụ kéo cắt, căn cạnh), chức năng khác với khoan. |
| 23241600 | Metal cutting tools | Công cụ khoan lẻ (mũi khoan, taps), không phải máy. |
| 23241700 – Máy loại gai trên kim loại | Metal deburring machines | Máy tẩy góc nhô (burr removal), chứ không phải khoan. |
| 23241900 | Metal boring machines | Máy khoan đường kính lớn, mở rộng lỗ to — dùng cho công tác nặng, lỗ đường kính lớn hoặc khoan sâu chiều dài lớn. Phân biệt: 23241800 cho khoan lỗ nhỏ đường kính tổng quát; 23241900 cho khoan/mở rộng lỗ to. |
| 23242300 | Lathes and turning centers | Máy tiện, chức năng tiện / xoay loại bỏ vật liệu. Khác với máy khoan (khoan là công tác theo trục thẳng). |
| 23242100 – Phụ tùng gắn máy cắt kim loại | Metal cutting machine attachments | Phụ tùng / đầu phích (spindle heads, chucks, v.v.), không phải máy khoan hoàn chỉnh. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 23241800 mô tả chi tiết loại máy khoan cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23241801 | Drill press or radial drill | Máy khoan bàn hoặc máy khoan xoay cột |
| 23241802 | Gang drilling machine | Máy khoan đa trục (khoan cùng lúc nhiều lỗ) |
| 23241803 | Gun drilling machine | Máy khoan sâu (khoan chiều dài lớn) |
| 23241804 | Numerically controlled drilling machine | Máy khoan tự động CNC (điều khiển số) |
| 23241805 | Rotary table drilling machine | Máy khoan bàn xoay |
Khi thầu gói cần mã chính xác đến loại máy cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại máy khoan chung, dùng Cấp lớp 23241800.
Câu hỏi thường gặp #
- Mũi khoan (drill bits) bán lẻ không kèm máy thuộc mã nào?
Mũi khoan lẻ là công cụ cắt, thuộc Cấp lớp 23241600 Metal cutting tools. Cấp lớp 23241800 chỉ dành cho máy hoàn chỉnh, không phải công cụ lẻ.
- Máy khoan cầm tay (handheld drills) có thuộc 23241800 không?
Không. Máy khoan cầm tay điện (power drills) thuộc Cấp ngành 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories. Cấp lớp 23241800 chỉ cho máy công cụ cố định hoặc bán cố định cỡ công nghiệp.
- Máy khoan CNC tự động khác gì với máy khoan bàn thường?
Máy khoan CNC (Cấp hàng hóa 23241804) có hệ thống điều khiển tự động bằng program, cho phép khoan nhiều lỗ theo tọa độ xác định. Máy khoan bàn thường (23241801) điều khiển bằng tay. Cả hai đều trong Cấp lớp 23241800, nhưng chọn Cấp hàng hóa cụ thể theo loại máy mua.
- Máy khoan sâu (deep hole drilling) khác gì máy khoan mở rộng lỗ (boring machine)?
Máy khoan sâu (gun drilling, Cấp hàng hóa 23241803) khoan lỗ sâu dọc theo trục, lỗ vẫn nhỏ đường kính. Máy mở rộng lỗ (boring machine, Cấp lớp 23241900) mở rộng đường kính lỗ đã tồn tại, công tác nặng hơn.
- Máy khoan gang (gang drilling machine) dùng để làm gì?
Máy khoan đa trục (gang drilling, Cấp hàng hóa 23241802) có nhiều spindle (trục quay) xếp song song, cho phép khoan cùng lúc 2-3 lỗ hoặc cùng lúc cắt ren + khoan trên một chi tiết, tăng hiệu suất.