Class 23241700 (English: Metal deburring machines) là mã UNSPSC phân loại các máy cơ khí dùng để loại bỏ gai (burr) — những tờm mỏng nhọn hình thành trên cạnh chi tiết sau khi cắt, cắt gọt, hoặc gia công kim loại. Máy loại gai (deburring machine) là quy trình kỹ thuật thiết yếu trong sản xuất cơ khí để đảm bảo chất lượng bề mặt và an toàn vận hành. Class này thuộc Family 23240000 Metal cutting machinery and accessories, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Ứng dụng chính tại Việt Nam bao gồm nhà máy cơ khí, xưởng gia công kim loại, và các doanh nghiệp sản xuất thiết bị, phụ tùng.

Định nghĩa #

23241700 bao gồm các máy dùng để loại bỏ gai — những ridges (tờm) mỏng, sắc nhọn hình thành trên cạnh chi tiết công việc (workpiece) sau các công đoạn chế tạo như cắt tờ kim loại, cắt gọt锻造 (forging), chủ casting đã tạo, hoặc gia công cơ (machining). Gai là khuyết tật bề mặt không mong muốn, ảnh hưởng đến độ chính xác, an toàn lao động, và tuổi thọ sản phẩm cuối.

Máy loại gai hoạt động bằng các phương pháp cơ khí khác nhau — từ phun hạt (blasting), xử lý nhiệt, rung động (vibratory finishing) trong bình (barrel), cho đến các phương pháp gia công chính xác khác. Không bao gồm dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ tháo rời (thuộc các segment dụng cụ khác); cũng không bao gồm máy mài chung (metal grinding machines — class 23241400) hay máy cắt cơ bản (metal cutting machines — class 23241500).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23241700 khi sản phẩm mua sắm là máy công nghiệp hoặc bán công nghiệp dùng để loại gai trên chi tiết kim loại trong quy trình sản xuất. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp máy phun hạt loại gai cho xưởng gia công; (2) gói đấu thầu máy xả rung (vibratory tumbler) loại gai chi tiết nhỏ; (3) mua máy xử lý gai bằng nhiệt cho dây chuyền sản xuất; (4) cơ sở sản xuất cần máy loại gai chi tiết sau các công đoạn cắt, ép, hoặc đúc.

Nếu xác định rõ công nghệ loại gai (phun hạt, rung động, nhiệt), có thể dùng commodity 8 chữ số (23241701, 23241702, 23241703) để chi tiết hóa. Nếu gói thầu không xác định rõ loại máy, dùng class 23241700 để bao quát.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
23241400 Metal grinding machines Máy mài kim loại chức năng chính là mài bề mặt (grinding), không phải loại gai. Mài tạo độ nhẵn, loại gai tạo sạch edge.
23241500 Metal cutting machines Máy cắt cơ bản dùng để cắt / chia chi tiết từ nguyên vật liệu, không phải loại gai sau cắt.
23241600 Metal cutting tools Không phải máy — là dụng cụ cắt (lưỡi, mũi), có thể lắp vào máy cắt.
23241800 Metal drilling machines Máy khoan lỗ trên chi tiết kim loại, khác chức năng loại gai.
23241900 Metal boring machines Máy khoét (mở rộng) lỗ đã có, không phải loại gai.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 23241700 phân loại theo công nghệ loại gai:

Code Tên (EN) Tên VN
23241701 Shot blasting machine Máy phun hạt loại gai
23241702 Thermal energy deburring machine Máy loại gai bằng xử lý nhiệt
23241703 Vibratory or barrel finishing machine Máy xả rung / barrel loại gai

Khi hồ sơ thầu cần loại máy cụ thể, dùng commodity. Khi gới thầu tổng quát về loại gai, dùng class 23241700.

Câu hỏi thường gặp #

Máy mài kim loại có thuộc mã 23241700 không?

Không. Máy mài (metal grinding machines — class 23241400) chức năng chính là mài bề mặt, tạo độ nhẵn, không phải loại bỏ gai. Mặc dù cả hai đều tác động bề mặt, nhưng mục tiêu và cơ chế hoạt động khác biệt.

Dụng cụ cầm tay loại gai có thuộc 23241700 không?

Không. Dụng cụ cầm tay (file, burr bit, v.v.) loại gai thuộc các segment dụng cụ khác (segment 27 hoặc 28), không phải máy công nghiệp class 23241700.

Máy phun hạt loại gai dùng vào mã nào?

Máy phun hạt loại gai (shot blasting machine) là commodity 23241701, nằm trong class 23241700.

Máy xả rung (vibratory tumbler) loại gai thuộc mã nào?

Thuộc commodity 23241703 (Vibratory or barrel finishing machine) trong class 23241700.

Nếu máy loại gai có chức năng phụ là mài, chọn mã nào?

Ưu tiên chức năng chính (primary function) khi phân loại UNSPSC. Nếu chức năng chính là loại gai, chọn 23241700. Nếu chức năng chính là mài, chọn 23241400. Xác định trong hồ sơ thầu hoặc thông số kỹ thuật của nhà cung cấp.

Xem thêm #

Danh mục