Class 24101500 (English: Industrial trucks) trong UNSPSC phân loại các loại xe tải nhỏ dùng trong kho bãi (warehouse trucks), nhà xưởng và cửa hàng — không phải xe tải vận tải hạng nặng trên đường. Thiết bị này được thiết kế để di chuyển hàng hóa, pallet, hoặc thùng chứa trong khoảng cách ngắn và các không gian công nghiệp hẹp. Class 24101500 thuộc Family 24100000 Material handling machinery and equipment, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm kho bãi, xưởng sản xuất, siêu thị, cửa hàng bán lẻ, và công ty logistics nội bộ.

Định nghĩa #

Class 24101500 bao gồm xe tải công nghiệp (industrial trucks) — là những phương tiện vận chuyển hàng hóa trong nội bộ kho bãi, xưởng hoặc cửa hàng, được thiết kế để hoạt động trong môi trường khép kín hoặc không gian hạn chế. Khác với xe tải hạng nặng vận tải trên đường (thuộc Segment 31 Transportation Equipment and Accessories), xe tải công nghiệp có kích thước nhỏ hơn, độ chịu tải từ vài trăm kg đến vài tấn, và thường được vận hành bằng tay hoặc động lực nhỏ (điện, xăng). Các loại tiêu biểu bao gồm: xe đẩy hàng (carts), xe chở rác hoặc nguyên liệu rời (bulk transporters), xe nâng pallet (pallet trucks), xe tay (hand trucks/dollies).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 24101500 khi sản phẩm mua sắm là phương tiện vận chuyển hàng hóa trong nội bộ kho xưởng, có kích thước nhỏ gọn, thiết kế cho không gian khép kín. Ví dụ: hợp đồng mua 20 chiếc xe nâng pallet tay cho kho chứa hàng, đơn hàng 10 chiếc xe đẩy hàng nhôm cho siêu thị, gói thầu xe vận chuyển nguyên liệu rời trong xưởng. Khi cần xác định loại cụ thể (pallet truck, hand truck, cart), dùng commodity 8 chữ số con. Nếu đối tượng là xe tải vận tải đường bộ hạng nặng (tải trọng trên, chạy xa), dùng Segment 31 thay vì 24101500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
24101600 Lifting equipment and accessories Thiết bị nâng (cẩu, puli) — chuyên nâng đứng, không di chuyển ngang. 24101500 vừa di chuyển ngang vừa có thể nâng nhẹ.
24101700 Conveyors and accessories Dây chuyền vận chuyển cố định — không phải xe di động.
24102100 Warehousing equipment and supplies Tủ, kệ, bệ lưu trữ cố định không di chuyển được.
24102300 Automatic guided vehicles AGV Xe tự động điều khiển bằng điểm nước/từ tính — công nghệ cao hơn, thuộc mã riêng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 24101500 mô tả loại cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
24101501 Carts Xe đẩy hàng
24101502 Bulk transporters Xe chở nguyên liệu rời
24101503 Dollies Xe nâng nhẹ / xe kéo nhỏ
24101504 Hand trucks or accessories Xe tay hoặc phụ kiện
24101505 Pallet trucks Xe nâng pallet

Khi gói thầu xác định rõ loại (mua 30 xe nâng pallet), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoặc loại chưa rõ, dùng class 24101500.

Câu hỏi thường gặp #

Xe tải vận tải trên đường hạng nặng có thuộc 24101500 không?

Không. Xe tải hạng nặng vận tải đường bộ thuộc Segment 31 Transportation Equipment and Accessories. Class 24101500 chỉ dành cho xe di động nhỏ dùng trong kho bãi, xưởng, không phải xe đường bộ hạng nặng.

Xe nâng pallet điện và xe nâng pallet tay có cùng mã không?

Cùng — cả hai đều thuộc commodity 24101505 Pallet trucks. UNSPSC class 24101500 không phân biệt theo động lực (tay hay điện); nếu cần phân biệt rõ ràng, có thể ghi rõ trong mô tả kỹ thuật hợp đồng thầu.

Dây chuyền vận chuyển hàng hóa thuộc mã nào?

Thuộc class 24101700 Conveyors and accessories. Dây chuyền là thiết bị cố định, khác với xe tải công nghiệp di động được trong 24101500.

Xe AGV (tự động) có dùng mã 24101500 không?

Không. Xe AGV (Automatic Guided Vehicle) thuộc class riêng 24102300 Automatic guided vehicles AGV vì có công nghệ điều khiển tự động. 24101500 là xe di động thủ công hoặc bán tự động.

Xe đẩy được nâng gọi là gì trong UNSPSC?

Trong UNSPSC, xe đẩy hàng generic gọi là Carts (commodity 24101501). Xe đẩy có khả năng nâng pallet gọi là Pallet trucks (24101505). Xe đẩy nhỏ, nhẹ gọi là Dollies (24101503).

Xem thêm #

Danh mục