Mã UNSPSC 24102100 — Thiết bị và vật tư kho bãi (Warehousing equipment and supplies)
Class 24102100 (English: Warehousing equipment and supplies) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và vật tư dùng trong hoạt động kho bãi (warehousing operations) — bao gồm hệ thống tự động hóa, thiết bị xử lý hàng hóa tính năng cao và vật tư đi kèm. Class này thuộc Family 24100000 Material handling machinery and equipment, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty logistics, trung tâm phân phối, nhà máy sản xuất có kho tự động hóa, và nhà cung cấp giải pháp kho bãi thông minh (smart warehouse).
Định nghĩa #
Class 24102100 bao gồm các máy móc và thiết bị dùng riêng cho chức năng xử lý hàng hóa trong kho bãi ở quy mô công nghiệp — bao gồm thiết bị tự động (carousel, caser, depalletizer, palletizer), vật tư hỗ trợ xây dựng hệ thống kho, và phụ kiện chuyên biệt cho hoạt động kho. Class này khác biệt với Family 24100000 tổng thể ở chỗ tập trung vào kho bãi, trong khi Family 24100000 còn bao gồm các mã như Industrial trucks (24101500), Lifting equipment (24101600), Conveyors (24101700) dùng trong nhiều ngành khác ngoài logistics.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 24102100 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị chuyên dùng cho kho bãi, bao gồm: (1) hệ thống carousel tự động xếp/lấy hàng; (2) thiết bị hộp hàng tự động (caser); (3) thiết bị tháo pallet (depalletizer); (4) thiết bị đặt hàng lên pallet (palletizer); (5) vật tư hỗ trợ và phụ kiện chuyên biệt. Ví dụ: đấu thầu lắp đặt hệ thống warehouse carousel cho trung tâm phân phối, mua thiết bị palletizer tự động cho nhà máy thực phẩm, cung cấp phụ tùng bảo dưỡng hệ thống kho bãi tự động. Nếu thiết bị dùng chung cho xây dựng (chứ không riêng cho kho) → ưu tiên các mã khác (Shelving 24102000, Packing tools 24102200).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24101600 | Lifting equipment and accessories | Thiết bị nâng hàng (cẩu, tời, khung nâng) dùng chung nhiều ngành, không chuyên cho kho bãi |
| 24101700 | Conveyors and accessories | Hệ thống băng tải, chuyển động hàng ngang dọc, không đặc biệt cho kho bãi |
| 24102000 | Shelving and storage | Kệ lưu trữ, giá kệ tĩnh, không có tự động hóa, không có máy móc chuyên biệt |
| 24102200 | Packing tools | Dụng cụ đóng gói (dây, niêm phong, máy đóng gói nhỏ), không phải thiết bị kho lớn |
| 24102300 | Automatic guided vehicles AGV | Xe tự hành chạy trong kho (AGV/AMR), tập trung vận chuyển, không phải xử lý hàng |
Phân biệt chính: Class 24102100 tập trung vào máy móc xử lý hàng hóa (palletizing, unpalletizing, carouseling) trong kho; các sibling khác dùng cho kho hoặc logistics nhưng không đặc biệt hoặc không có tính chất tự động hóa cao.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 24102100 mô tả thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24102101 | Cargo handling equipment | Thiết bị xử lý hàng hóa |
| 24102102 | Warehouse carousels | Carousel kho bãi (tự động xếp/lấy hàng) |
| 24102103 | Warehouse casers | Thiết bị hộp hàng tự động |
| 24102104 | Depalletizers | Thiết bị tháo pallet tự động |
| 24102105 | Palletizers | Thiết bị đặt hàng lên pallet tự động |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 24102102 cho carousel). Khi gộp nhiều loại thiết bị kho bãi khác nhau, dùng class 24102100.
Câu hỏi thường gặp #
- Kệ sắt tĩnh không tự động hóa có thuộc 24102100 không?
Không. Kệ lưu trữ tĩnh (giá kệ không có cơ chế tự động) thuộc Class 24102000 Shelving and storage. Class 24102100 chỉ cho thiết bị có tính chất máy móc, tự động hóa, hoặc xử lý hàng tích cực.
- AGV (xe tự hành) có thuộc 24102100 không?
Không. AGV (Automatic Guided Vehicle) hay AMR (Autonomous Mobile Robot) vận chuyển hàng trong kho là Class 24102300 Automatic guided vehicles AGV. Class 24102100 chỉ cho các thiết bị máy móc xử lý hàng (palletizer, depalletizer, carousel), không phải vận chuyển.
- Máy cẩu xây dựng dùng trong kho có thuộc 24102100 không?
Không. Thiết bị nâng/cẩu dùng chung nhiều ngành (dù có dùng trong kho) thuộc Class 24101600 Lifting equipment and accessories. Class 24102100 chỉ cho thiết bị chuyên biệt cho hoạt động kho như carousel, palletizer, depalletizer.
- Hệ thống conveyor (băng tải) trong kho có thuộc 24102100 không?
Không. Conveyor và các hệ thống chuyển động ngang dọc thuộc Class 24101700 Conveyors and accessories. Class 24102100 tập trung vào xử lý hàng (palletizing, carousel, caser), không phải vận chuyển.
- Phụ tùng bảo dưỡng và vật tư dùng cho thiết bị kho bãi có thuộc 24102100 không?
Có. Phụ kiện, vật tư hỗ trợ và phụ tùng chuyên dùng cho hoạt động kho bãi (ví dụ khay chứa cho carousel, phụ tùng cho palletizer) thuộc Class 24102100. Tuy nhiên phụ tùng dùng chung cho các máy móc khác (ví dụ bolt, dầu lạnh công nghiệp) thường được phân loại vào mã khác.