Family 24100000 (English: Material handling machinery and equipment) là nhóm UNSPSC phân loại máy móc và thiết bị phục vụ vận chuyển, nâng hạ và di chuyển hàng hóa trong phạm vi nội bộ nhà máy, kho bãi, cảng và công trình. Family này nằm trong Segment 24000000 — Material Handling and Conditioning and Storage Machinery and their Accessories and Supplies, và được chia thành nhiều class theo chức năng: xe nâng công nghiệp (industrial trucks), thiết bị nâng hạ (lifting equipment), băng tải (conveyors), thiết bị cầu cảng (dock equipment) và thiết bị xử lý thùng phuy (drum handling equipment). Đây là nhóm mã phổ biến trong procurement tại các ngành sản xuất, logistics, xây dựng và cảng biển tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Family 24100000 bao gồm toàn bộ máy móc và thiết bị có chức năng vận chuyển, nâng hạ, dịch chuyển hoặc định vị hàng hóa, nguyên vật liệu và thành phẩm trong môi trường công nghiệp — không bao gồm phương tiện vận tải đường bộ chạy trên công lộ (thuộc Segment 25000000 — Vehicles). Phạm vi của family này trải dài từ thiết bị cầm tay (xe đẩy tay) đến hệ thống cơ giới hóa cao (cầu trục, hệ thống băng tải tự động).

Các class chính trong 24100000:

Class Tên (EN) Mô tả tóm tắt
24101500 Industrial trucks Xe nâng điện, xe nâng dầu, xe kéo nội bộ, xe đẩy tay nâng
24101600 Lifting equipment and accessories Cẩu trục, palăng, tời, móc cẩu, bộ phụ kiện nâng hạ
24101700 Conveyors and accessories Băng tải, con lăn, hệ thống vận chuyển liên tục
24101800 Dock equipment Cầu dốc nâng hàng, bàn nâng thủy lực tại cầu cảng/kho
24101900 Drum handling equipment Thiết bị cẩu, lật, di chuyển thùng phuy

Nội hàm UNSPSC gốc nhấn mạnh tính năng di chuyểnnâng hạ vật thể trong phạm vi hẹp (intra-facility), phân biệt rõ với thiết bị lưu trữ cố định (thuộc Family 24110000 — Containers and storage) hay vật tư đóng gói (Family 24120000 — Packaging materials).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 24100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là máy hoặc thiết bị có chức năng chính là di chuyển, nâng, hạ hoặc định hướng hàng hóa trong môi trường kho, nhà máy, cảng hoặc công trình. Một số tiêu chí thực tế:

  • Xe nâng hàng (forklift) — dùng trong kho, bến bãi container, nhà máy → class 24101500 Industrial trucks.
  • Cẩu trục, cầu trục, palăng điện — lắp đặt trong xưởng sản xuất hoặc bãi chứa → class 24101600 Lifting equipment and accessories.
  • Hệ thống băng tải trong dây chuyền sản xuất hoặc kho phân loại → class 24101700 Conveyors and accessories.
  • Cầu dốc nâng hàng, bàn nâng thủy lực lắp tại kho hoặc cầu bến → class 24101800 Dock equipment.
  • Thiết bị xử lý thùng phuy trong kho hóa chất, dầu nhớt → class 24101900 Drum handling equipment.

Khi hồ sơ mời thầu gộp nhiều loại thiết bị vận chuyển nội bộ mà không tách biệt theo chức năng, sử dụng mã family 24100000. Khi có thể xác định rõ chức năng, ưu tiên mã class 6 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 24100000 thường bị nhầm lẫn với một số family và segment lân cận. Bảng sau tóm tắt các điểm phân biệt chính:

Tên (EN) Điểm phân biệt
24110000 Containers and storage Thiết bị lưu trữ cố định (pallet rack, shelving, thùng chứa) — không có chức năng di chuyển chủ động
24120000 Packaging materials Vật tư đóng gói (thùng carton, màng bọc, dây đai) — không phải máy móc
24130000 Industrial refrigeration Hệ thống làm lạnh công nghiệp — chức năng bảo quản nhiệt độ, không phải di chuyển hàng
24140000 Packing supplies Vật tư hỗ trợ đóng gói (nhãn, băng keo) — không phải thiết bị
25100000 Commercial and military vehicles Phương tiện vận tải chạy trên đường công lộ (xe tải, xe container)
26100000 Power generation machinery Máy phát điện — nguồn động lực, không phải thiết bị vận chuyển hàng
23150000 Industrial hoists and winches Tời và palăng công nghiệp nặng — một số loại trùng với 24101600; phân biệt theo ngữ cảnh ứng dụng (xây dựng nặng hay logistics kho bãi)

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Cẩu tháp (tower crane) và cẩu tự hành (mobile crane) sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp thường phân loại vào Segment 23000000 (Industrial Manufacturing and Processing Machinery) hoặc 25000000 (Vehicles), chứ không phải 24100000, do ngữ cảnh sử dụng không phải vận chuyển nội bộ kho/nhà máy.

Cấu trúc các class con #

Class 24101500 — Industrial trucks (Xe nâng và xe vận chuyển công nghiệp)

Bao gồm xe nâng hàng chạy điện (electric forklift), xe nâng dầu diesel/LPG, xe kéo nội bộ (tow tractor), xe đẩy tay nâng (hand pallet truck), xe nâng tầm cao (reach truck), xe nâng chân thấp (low-level order picker). Đây là nhóm thiết bị phổ biến nhất trong các kho hàng và nhà máy tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành điện tử, thực phẩm và logistics.

Class 24101600 — Lifting equipment and accessories (Thiết bị nâng hạ và phụ kiện)

Gồm cầu trục (overhead crane), cẩu dầm (gantry crane), palăng điện (electric hoist), palăng xích thủ công (manual chain block), tời kéo (winch), móc cẩu (lifting hook), kẹp cẩu (lifting clamp), dây cẩu cáp thép (wire rope sling) và vòng xiết cáp. Phụ kiện nâng hạ như shackle, spreader bar cũng nằm trong class này.

Class 24101700 — Conveyors and accessories (Băng tải và phụ kiện)

Bao gồm băng tải đai (belt conveyor), băng tải con lăn (roller conveyor), băng tải vít tải (screw conveyor), băng tải xích (chain conveyor), hệ thống băng tải treo (overhead conveyor), cùng các phụ kiện như con lăn thay thế, bộ dẫn hướng và khung đỡ. Ứng dụng rộng trong dây chuyền lắp ráp, phân loại và đóng gói.

Class 24101800 — Dock equipment (Thiết bị cầu cảng/kho)

Gồm cầu dốc nâng hàng (dock leveler), bàn nâng thủy lực (hydraulic lift table), tấm chắn cửa kho (dock seal), đệm va cầu bến (dock bumper), cầu nối di động (portable dock ramp). Thiết bị này phục vụ việc kết nối xe tải với sàn kho, tạo điều kiện cho xe nâng vào/ra xe dễ dàng.

Class 24101900 — Drum handling equipment (Thiết bị xử lý thùng phuy)

Gồm xe kẹp thùng phuy (drum truck), thiết bị lật thùng phuy (drum rotator), kẹp cẩu thùng phuy (drum lifting clamp), bơm tay gắn thùng phuy. Ứng dụng trong kho hóa chất, kho dầu nhớt, ngành thực phẩm và dược phẩm.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc phân loại chi phí tại Việt Nam, cần lưu ý một số điểm:

  1. Kiểm định an toàn bắt buộc: Theo Thông tư số 05/2014/TT-BLĐTBXH và các văn bản hợp nhất sau đó, các thiết bị thuộc danh mục máy móc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (palăng, cẩu trục, xe nâng hàng, bình chịu áp lực...) phải được kiểm định bởi tổ chức có đủ năng lực. Khi xây dựng gói thầu cung cấp thiết bị 24101500 hoặc 24101600, nên bổ sung điều khoản về giấy chứng nhận kiểm định.

  2. Phân biệt thiết bị mua và thuê: Trong một số dự án logistics, thiết bị nâng hạ được thuê ngắn hạn (forklift rental) thay vì mua. Dịch vụ cho thuê thiết bị thuộc Segment 72000000 (Industrial Production and Manufacturing Services), không dùng mã 24100000 cho dịch vụ thuê.

  3. Phụ tùng thay thế: Phụ tùng của thiết bị trong family 24100000 (ví dụ: bánh xe forklift, lưỡi nâng pallet, con lăn băng tải) có thể có mã commodity riêng trong các class tương ứng. Khi mua phụ tùng riêng lẻ, nên dùng mã commodity 8 chữ số thay vì mã class 6 chữ số.

  4. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Thiết bị nhập khẩu vào Việt Nam thường tuân theo TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) hoặc tiêu chuẩn tương đương ISO/EN. Ví dụ, xe nâng tham chiếu TCVN 5586, cầu trục tham chiếu TCVN 4244.

Câu hỏi thường gặp #

Xe nâng hàng (forklift) chạy điện thuộc class nào trong family 24100000?

Xe nâng hàng chạy điện thuộc class 24101500 — Industrial trucks. Class này bao gồm cả xe nâng điện, xe nâng dầu, xe đẩy tay nâng pallet và xe kéo nội bộ. Khi mua sắm cần xác định rõ mã class 24101500 thay vì chỉ dùng mã family 24100000 để tăng độ chính xác phân loại.

Cầu trục (overhead crane) lắp trong xưởng sản xuất thuộc mã UNSPSC nào?

Cầu trục lắp trong xưởng sản xuất hoặc kho để nâng hạ hàng hóa nội bộ thuộc class 24101600 — Lifting equipment and accessories. Phụ kiện đi kèm như palăng điện, móc cẩu, dây cẩu cáp thép cũng nằm trong class này. Cẩu tháp dùng trong xây dựng thường phân loại vào Segment 23000000 hoặc 25000000 tùy ngữ cảnh.

Hệ thống băng tải trong dây chuyền sản xuất có thuộc family 24100000 không?

Có. Băng tải (belt conveyor, roller conveyor, screw conveyor...) và phụ kiện đi kèm thuộc class 24101700 — Conveyors and accessories, nằm trong family 24100000. Nếu băng tải là bộ phận tích hợp không tách rời của một hệ thống máy sản xuất chuyên dụng, có thể cần xem xét phân loại vào segment máy sản xuất liên quan (Segment 23000000).

Phân biệt family 24100000 với family 24110000 như thế nào?

Family 24100000 gồm thiết bị có chức năng chủ động di chuyển, nâng hạ hàng hóa (xe nâng, cẩu trục, băng tải). Family 24110000 — Containers and storage gồm thiết bị lưu trữ cố định hoặc bán cố định như kệ pallet rack, thùng chứa, tủ lưu trữ — không có chức năng di chuyển hàng. Tiêu chí phân biệt cốt lõi là: thiết bị có tự di chuyển hoặc di chuyển hàng hóa hay chỉ giữ/chứa hàng.

Dịch vụ cho thuê xe nâng ngắn hạn có dùng mã 24100000 không?

Không. Mã 24100000 dùng để phân loại hàng hóa (máy móc, thiết bị) mua sắm, không dùng cho dịch vụ. Dịch vụ cho thuê thiết bị vận chuyển nội bộ thuộc Segment 72000000 — Industrial Production and Manufacturing Services hoặc nhóm dịch vụ logistics tương ứng.

Cầu dốc nâng hàng (dock leveler) tại cửa kho thuộc mã nào?

Cầu dốc nâng hàng tại cửa kho thuộc class 24101800 — Dock equipment trong family 24100000. Class này còn bao gồm bàn nâng thủy lực, đệm va cầu bến, tấm chắn cửa kho và cầu nối di động — tất cả các thiết bị phục vụ việc kết nối khu vực kho với phương tiện vận tải bên ngoài.

Phụ tùng thay thế của xe nâng (bánh xe, lưỡi nâng) thuộc mã nào?

Phụ tùng thay thế của xe nâng có thể có mã commodity 8 chữ số riêng trong các class tương ứng của family 24100000. Khi mua sắm phụ tùng riêng lẻ, nên tra mã commodity cụ thể thay vì dùng mã class 24101500. Nếu không tìm được mã commodity phù hợp, có thể dùng mã class làm phương án dự phòng.

Xem thêm #

Danh mục