Class 25191600 (English: Space transportation support systems and equipment) trong UNSPSC phân loại các hệ thống, thiết bị hỗ trợ và công nghệ liên quan đến vận chuyển không gian (space transportation) — bao gồm mô phỏng hành trình bay (flight simulators), hệ thống phóng tàu vũ trụ, mô-đun phục vụ tàu vũ trụ và hệ thống chuyên chở tải trọng (payload systems). Class này thuộc Family 25190000 Transportation services equipment, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam hiếm gặp vì lĩnh vực vũ trụ là công nghiệp quốc gia; tuy nhiên các doanh nghiệp công nghệ cao hoặc nhà thầu quốc phòng có thể sử dụng mã này trong hợp đồng đấu thầu quốc tế hoặc hợp tác nghiên cứu."

Định nghĩa #

Class 25191600 bao gồm các thiết bị, hệ thống và cơ sở vật chất được thiết kế, sản xuất hoặc sử dụng để hỗ trợ hoạt động vận chuyển không gian (space transportation). Theo UNSPSC, class này không bao gồm các tàu vũ trụ thành phẩm (tàu con thoi, tàu vũ trụ hoàn chỉnh) mà tập trung vào thành phần, subsystem và dịch vụ hỗ trợ.

Các loại commodity trong class:

  • Máy mô phỏng bay (Flight simulators) — thiết bị huấn luyện tích hợp máy tính, giả lập điều kiện bay, chuyên dùng cho phi hành gia và kỹ sư vũ trụ.
  • Hệ thống phóng (Launch vehicles) — các loại tên lửa phóng liệu: tên lửa nhiên liệu lỏng (liquid launch vehicles) và tên lửa nhiên liệu rắn (solid launch vehicles).
  • Hệ thống chuyên chở tải trọng (Payload delivery systems) — thiết bị, container, hệ thống cố định dùng để bảo vệ và vận chuyển hàng hóa vào vũ trụ.
  • Mô-đun phục vụ tàu vũ trụ (Spacecraft service modules) — các bộ phận chức năng cung cấp năng lượng, điều khiển, hỗ trợ sinh tồn cho tàu vũ trụ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 25191600 khi đối tượng mua sắm là:

  1. Hệ thống mô phỏng huấn luyện — lập hợp đồng mua máy mô phỏng bay chuyên cho ngành hàng không vũ trụ (tích hợp thiết bị VR, điều khiển động, hệ thống máy tính).
  2. Tên lửa phóng hoặc tên lửa tái sử dụng — trong dự án phóng vệ tinh hoặc thử nghiệm công nghệ phóng.
  3. Hệ thống chuyên chở tải — lập gói thầu mua hoặc thuê hệ thống đóng gói, container bảo vệ hàng hóa loại vũ trụ.
  4. Mô-đun hỗ trợ chức năng tàu vũ trụ — dịch vụ sản xuất, cung cấp mô-đun điều khiển, phát điện, điều hòa cho tàu vũ trụ (thường trong hợp tác quốc tế).

Lưu ý: Việt Nam hiện không có ngành công nghiệp vũ trụ thương mại phát triển mạnh. Mã này chủ yếu xuất hiện trong các hợp đồng của tổ chức quốc phòng, viện nghiên cứu, hoặc nhà thầu kỹ thuật cao hợp tác với các quốc gia khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
25191500 Air transportation support systems and equipment Máy mô phỏng bay hàng không (tàu bay dân dụng, máy bay quân sự), không phải tàu vũ trụ; thiết bị hỗ trợ sân bay dân dụng.
25191700 Vehicle servicing equipment Thiết bị sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện (máy rửa, kệ nâng xe), không phải hệ thống vũ trụ.
25191800 Vehicle testing and measuring equipment Thiết bị đo kiểm, thử nghiệm hiệu suất phương tiện (máy kiểm tra khí thải, cân tải), không chuyên biệt cho vũ trụ.

Ranh giới chính: 25191600 chỉ dành cho hệ thống vận chuyển vũ trụ (spacecraft, tên lửa phóng, mô-đun không gian); các mã khác (25191500, 25191700, 25191800) phục vụ hàng không dân dụng, sửa chữa xe, hoặc thử nghiệm chung chung.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 25191600 mô tả sản phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
25191601 Spacecraft flight simulators Máy mô phỏng bay tàu vũ trụ
25191602 Payload delivery systems for spacecraft Hệ thống chuyên chở tải trọng vũ trụ
25191603 Liquid launch vehicles Tên lửa phóng nhiên liệu lỏng
25191604 Solid launch vehicles Tên lửa phóng nhiên liệu rắn
25191605 Spacecraft service modules Mô-đun phục vụ tàu vũ trụ

Khi gói thầu cần xác định rõ loại tên lửa (lỏng hay rắn) hay loại mô-đun chức năng, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại hệ thống vũ trụ không cùng loại, dùng class 25191600.

Câu hỏi thường gặp #

Máy mô phỏng bay dân dụng (máy bay khách) có thuộc class 25191600 không?

Không. Máy mô phỏng bay hàng không dân dụng (máy bay khách, máy bay vận tải) thuộc Class 25191500 Air transportation support systems and equipment. Class 25191600 chỉ dành cho mô phỏng chuyên cho tàu vũ trụ và hành trình không gian.

Thiết bị sửa chữa tàu vũ trụ có dùng 25191600 không?

Không. Thiết bị sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện nói chung thuộc Class 25191700 Vehicle servicing equipment. Class 25191600 dành cho hệ thống hỗ trợ và công nghệ tích hợp vào vũ trụ hoặc phóng, không phải dụng cụ sửa chữa.

Hệ thống truy vết vệ tinh hoặc antenna trạm mặt đất có thuộc 25191600 không?

Không. Trạm mặt đất (ground station), antenna nhận tín hiệu vệ tinh thuộc các family khác như segment một mã cùng family (Telecommunications and related Equipment) hoặc segment một mã cùng family. Class 25191600 chỉ bao gồm hệ thống hỗ trợ trực tiếp quá trình phóng và vận hành tàu vũ trụ.

Tàu vũ trụ hoàn chỉnh (finished spacecraft) có dùng mã 25191600 không?

Không. Tàu vũ trụ hoàn chỉnh thương được phân loại vào các segment khác (thường là segment một mã cùng family hoặc chuyên biệt hơn). Class 25191600 dành cho thành phần, mô-đun, hệ thống con, và thiết bị hỗ trợ, không phải sản phẩm cuối cùng.

Dịch vụ phóng tàu vũ trụ có dùng mã 25191600 không?

Class 25191600 là phân loại hàng hóa (products). Nếu là dịch vụ phóng (launch service), lập hợp đồng dịch vụ có thể không dùng UNSPSC commodity mà dùng service code hoặc UNSPSC service level tương ứng (segment một mã cùng family+).

Xem thêm #

Danh mục