Mã UNSPSC 25191500 — Hệ thống và thiết bị hỗ trợ vận tải hàng không
Class 25191500 (English: Air transportation support systems and equipment) là mã UNSPSC phân loại các hệ thống và thiết bị hỗ trợ vận tải hàng không — bao gồm thiết bị đào tạo, bảo trì máy bay, xử lý hàng hoá sân bay, và các hệ thống kiểm tra/quản lý kỹ thuật. Class này thuộc Family 25190000 Transportation services equipment, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng chính là các hãng bay, sân bay, trung tâm đào tạo phi công, đơn vị bảo trì hàng không, và các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ hàng không (GSA — Ground Service Agent).
Định nghĩa #
Class 25191500 bao phủ các thiết bị, hệ thống và công cụ dùng để hỗ trợ hoạt động vận tải hàng không, không bao gồm máy bay hoặc động cơ máy bay chính. Nội hàm phân chia thành bốn nhóm chính theo công năng:
- Hệ thống đào tạo: Mô phỏng uçFlight simulators — thiết bị mô phỏng bay, huấn luyện cơ trưởng, máy bay mô phỏng kỹ thuật.
- Hệ thống bảo trì và kiểm tra: Thiết bị kiểm tra kỹ thuật, công cụ sửa chữa, hệ thống quản lý bảo trì tích hợp (Integrated Maintenance Information Systems).
- Xử lý hàng hoá: Thiết bị xếp dỡ hàng hoá sân bay, container loader, thiết bị chuyên dụng.
- Vật tư phục vụ mặt đất: Các hệ thống và thiết bị hỗ trợ máy bay tại sân bay (towing, boarding, kiểm tra).
Class này khác biệt với Class 25191600 (Space transportation support systems) — hàng không vũ trụ — và Class 25191700 (Vehicle servicing equipment) — thiết bị bảo trì chung toàn ngành vận tải.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 25191500 khi sản phẩm hoặc dịch vụ mua sắm là thiết bị hoặc hệ thống hỗ trợ trực tiếp hoạt động bay và bảo trì máy bay. Ví dụ điển hình:
- Hợp đồng cung cấp phần mềm quản lý bảo trì máy bay cho hãng hàng không.
- Đấu thầu thiết bị huấn luyện phi công (flight simulator hoặc trainer).
- Mua máy tập huấn luyện kỹ thuật cho trung tâm đào tạo.
- Hợp đồng cung cấp xe kéo máy bay (tow tractor), loader xếp dỡ hàng hoá sân bay.
- Hợp đồng cung cấp công cụ sửa chữa chuyên dụng máy bay.
Nếu sản phẩm là máy bay hoặc bộ phận máy bay chính → 25100000 hoặc một mã cùng family tương ứng. Nếu là thiết bị bảo trì chung cho tất cả ngành vận tải → 25191700 Vehicle servicing equipment.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25191600 | Space transportation support systems and equipment | Dành cho hàng không vũ trụ, tên lửa, vệ tinh; hàng không dân sự dùng 25191500 |
| 25191700 | Vehicle servicing equipment | Thiết bị bảo trì chung cho ô tô, tàu, máy bay; khi chỉ riêng vận tải hàng không dùng 25191500 |
| 25191800 | Vehicle testing and measuring equipment | Thiết bị đo lường, kiểm tra chung cho tất cả vận tải; 25191500 tập trung hỗ trợ bay |
| 25100000 | Aircraft | Máy bay hoàn chỉnh; 25191500 là thiết bị hỗ trợ, không phải máy bay |
Khác biệt chính: 25191500 hỗ trợ hoạt động bay (đào tạo, bảo trì, xử lý); các mã khác hoặc rộng hơn (chung tất cả vận tải) hoặc tập trung máy bay chính.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 25191501 | Ground support training systems | Hệ thống đào tạo hỗ trợ mặt đất (flight simulator, trainer) |
| 25191502 | Ground support test or maintenance systems | Hệ thống kiểm tra hoặc bảo trì hỗ trợ mặt đất |
| 25191503 | Integrated maintenance information systems | Hệ thống quản lý bảo trì tích hợp (phần mềm MRO) |
| 25191504 | Aircraft flight simulators or trainers | Máy bay mô phỏng bay hoặc trainer máy bay |
| 25191505 | Aircraft cargo handling equipment | Thiết bị xử lý hàng hoá máy bay |
Khi gói thầu xác định rõ loại hệ thống (ví dụ: flight simulator hoặc cargo loader), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều thiết bị hỗ trợ hàng không khác nhau, dùng class 25191500.
Câu hỏi thường gặp #
- Phần mềm quản lý bảo trì máy bay (Maintenance Management System) có thuộc 25191500 không?
Có, thuộc commodity 25191503 (Integrated maintenance information systems). Đây là hệ thống quản lý bảo trì tích hợp, nằm trong class 25191500.
- Máy bay mô phỏng (flight simulator) dùng đào tạo phi công thuộc mã nào?
Thuộc commodity 25191504 (Aircraft flight simulators or trainers), nằm trong class 25191500. Đây là thiết bị đào tạo chuyên dụng cho hàng không.
- Xe kéo máy bay (tow tractor) tại sân bay có thuộc 25191500 không?
Có, thuộc commodity 25191505 (Aircraft cargo handling equipment) hoặc nhóm thiết bị xử lý hàng hoá sân bay trong class 25191500. Đây là thiết bị hỗ trợ mặt đất trực tiếp.
- Công cụ sửa chữa chuyên dụng cho máy bay có thuộc 25191500 không?
Có, công cụ sửa chữa/bảo trì máy bay thuộc commodity 25191502 (Ground support test or maintenance systems). Nếu là công cụ chung dùng cho tất cả loại vận tải, xem xét 25191700.
- Máy bay hoàn chỉnh (mới hoặc cũ) mua về dùng thuộc mã nào?
Không thuộc 25191500. Máy bay hoàn chỉnh phân loại vào Class 25100000 (Aircraft). Class 25191500 chỉ phân loại thiết bị, hệ thống hỗ trợ, không phải máy bay chính.