Family 25190000 (English: Transportation services equipment) là nhóm UNSPSC tập hợp các loại thiết bị hỗ trợ dịch vụ vận tải (transportation support equipment) — tức là thiết bị không phải phương tiện chạy trên đường, mà là công cụ, hệ thống phục vụ vận hành, bảo dưỡng, kiểm tra và kiểm định phương tiện vận tải ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Family này nằm trong Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components và bao gồm bốn class chính: hệ thống hỗ trợ hàng không (Air transportation support systems and equipment), hỗ trợ vũ trụ (Space transportation support systems and equipment), thiết bị bảo dưỡng phương tiện (Vehicle servicing equipment) và thiết bị kiểm tra, đo lường phương tiện (Vehicle testing and measuring equipment).

Trong bối cảnh mua sắm (procurement) tại Việt Nam, family 25190000 thường xuất hiện trong các gói thầu của cảng hàng không, trung tâm đăng kiểm, xưởng bảo dưỡng ô tô — xe máy và các đơn vị vận hành hạ tầng giao thông chuyên dụng.

Định nghĩa #

Family 25190000 bao gồm các thiết bị chuyên dụng phục vụ hoạt động hỗ trợ ngành vận tải, không phải bản thân phương tiện vận chuyển. Định nghĩa UNSPSC phân biệt rõ giữa phương tiện vận tải (các family 2510000025180000) và thiết bị dịch vụ đi kèm (25190000).

Nội hàm family gồm bốn class con:

  • 25191500 — Air transportation support systems and equipment: Hệ thống và thiết bị mặt đất phục vụ hoạt động hàng không dân dụng và quân sự, bao gồm xe kéo máy bay (aircraft tow tractor), cầu thang hành khách (passenger boarding bridge), thiết bị nạp điện và nạp khí cho máy bay, hệ thống kiểm soát đường cất hạ cánh.
  • 25191600 — Space transportation support systems and equipment: Thiết bị hỗ trợ phóng vệ tinh, tàu vũ trụ và các hoạt động liên quan đến vận tải vũ trụ (space transportation); phạm vi hẹp nhưng có ý nghĩa phân loại trong các hệ thống ERP tích hợp UNSPSC.
  • 25191700 — Vehicle servicing equipment: Thiết bị bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện giao thông nói chung — cầu nâng ô tô (vehicle lift), máy cân bằng lốp (wheel balancer), máy tra lốp (tire changer), thiết bị xả và nạp dầu, hệ thống xịt rửa phương tiện.
  • 25191800 — Vehicle testing and measuring equipment: Thiết bị kiểm tra và đo lường phương tiện — thiết bị kiểm tra phanh (brake tester), thiết bị đo khí thải (exhaust emission analyzer), thiết bị kiểm tra đèn pha (headlight tester), thiết bị chẩn đoán động cơ (engine diagnostic equipment) dùng trong đăng kiểm và kiểm định.

Cấu trúc mã trong family #

Family 25190000 tổ chức theo bốn class theo lĩnh vực ứng dụng và loại chức năng:

Class Tên (EN) Mô tả ngắn
25191500 Air transportation support systems and equipment Thiết bị hỗ trợ mặt đất hàng không
25191600 Space transportation support systems and equipment Thiết bị hỗ trợ vận tải vũ trụ
25191700 Vehicle servicing equipment Thiết bị bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện
25191800 Vehicle testing and measuring equipment Thiết bị kiểm tra, đo lường phương tiện

Trong thực tế procurement Việt Nam, class 2519170025191800 được sử dụng phổ biến nhất do liên quan trực tiếp đến hoạt động đăng kiểm xe cơ giới và bảo dưỡng phương tiện đường bộ. Class 25191500 xuất hiện trong các gói thầu của Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) hoặc các hãng hàng không. Class 25191600 hiếm gặp trong ngữ cảnh mua sắm công thông thường tại Việt Nam.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 25190000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là thiết bị phục vụ vận hành, bảo dưỡng hoặc kiểm định phương tiện vận tải, không phải bản thân phương tiện. Một số tình huống điển hình:

  • Xưởng bảo dưỡng ô tô / garage: Mua cầu nâng hai trụ, máy cân bằng lốp, máy tra lốp, hệ thống súng hơi → class 25191700.
  • Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới: Mua thiết bị kiểm tra phanh, thiết bị đo khí thải, thiết bị kiểm tra đèn pha, phần mềm chẩn đoán → class 25191800.
  • Cảng hàng không, sân bay: Mua xe kéo máy bay, thang hành khách di động, xe cấp điện mặt đất (ground power unit), xe nạp nước sạch/xả nước thải cho máy bay → class 25191500.
  • Doanh nghiệp vận tải hành khách/hàng hóa: Mua thiết bị rửa xe tự động, thiết bị bơm khí tự động, bộ chẩn đoán OBD → class 25191700 hoặc 25191800 tùy chức năng chính.

Khi không xác định rõ class con, sử dụng mã family 25190000 cho đến khi có thêm thông tin phân loại chi tiết.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 25190000 dễ bị nhầm lẫn với một số family khác trong cùng Segment 25000000 hoặc các segment liền kề:

Mã nhầm lẫn Tên (EN) Điểm phân biệt
25170000 Transportation components and systems Linh kiện, bộ phận cấu thành phương tiện (động cơ, hộp số, hệ thống phanh) — là bộ phận lắp trên xe, không phải thiết bị phục vụ bên ngoài xe
25180000 Vehicle bodies and trailers Thân xe, cabin, rơ-moóc — là phần cấu thành phương tiện, không phải thiết bị dịch vụ
25100000 Motor vehicles Chính bản thân xe cơ giới — xe tải, xe buýt, ô tô — không phải thiết bị hỗ trợ
25120000 Railway and tramway machinery and equipment Máy móc đường sắt — bao gồm cả thiết bị vận hành đường sắt nhưng thuộc nhánh riêng
40180000 Industrial process machinery and equipment Thiết bị công nghiệp chung — khi thiết bị bảo dưỡng không đặc thù cho phương tiện vận tải

Ranh giới quan trọng giữa 2519000025170000: Nếu vật phẩm là chi tiết lắp ghép vào trong phương tiện (như bộ lọc dầu, má phanh, lốp xe) thì thuộc 25170000 (Transportation components and systems). Nếu vật phẩm là công cụ/thiết bị dùng để thao tác trên phương tiện từ bên ngoài (cầu nâng, máy đo khí thải, máy cân bằng lốp) thì thuộc 25190000.

Ranh giới giữa 25191800 và thiết bị đo lường chung (41100000): Thiết bị đo lường đa dụng (ví dụ đồng hồ vạn năng, thiết bị đo áp suất công nghiệp) thuộc Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Thiết bị đo lường chuyên dụng cho kiểm định phương tiện (brake tester, headlight alignment tester theo tiêu chuẩn đăng kiểm) mới thuộc 25191800.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, family 25190000 liên quan đến một số nhóm hàng hóa được quản lý theo quy định chuyên ngành:

Thiết bị đăng kiểm xe cơ giới (class 25191800): Cục Đăng kiểm Việt Nam (VR — Vietnam Register) quy định danh mục và tiêu chuẩn kỹ thuật cho thiết bị kiểm tra tại các trung tâm đăng kiểm. Khi lập hồ sơ thầu, cần đối chiếu với danh mục thiết bị bắt buộc theo Thông tư của Bộ Giao thông Vận tải.

Thiết bị Ground Support Equipment (GSE) tại sân bay (class 25191500): Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và các đơn vị xử lý mặt đất (ground handler) như VIAGS, SAGS thường tổ chức đấu thầu riêng cho GSE. Thiết bị phải đáp ứng tiêu chuẩn IATA Ground Support Equipment Manual và quy định của Cục Hàng không Việt Nam (CAAV).

Phân loại trong hệ thống ERP/SAP: Khi tích hợp UNSPSC vào hệ thống ERP, cần lưu ý phân biệt rõ 25190000 (dịch vụ/thiết bị hỗ trợ) với 25170000 (linh kiện phụ tùng) để tránh nhầm tài khoản kế toán giữa chi phí đầu tư tài sản cố định (thiết bị nặng như cầu nâng, hệ thống rửa xe) và chi phí vật tư tiêu hao (phụ tùng thay thế).

Câu hỏi thường gặp #

Cầu nâng ô tô tại xưởng garage thuộc mã UNSPSC nào?

Cầu nâng ô tô (vehicle lift) là thiết bị bảo dưỡng phương tiện, thuộc class 25191700 Vehicle servicing equipment trong family 25190000. Đây là thiết bị tác động lên phương tiện từ bên ngoài, phân biệt với linh kiện lắp vào xe thuộc family 25170000.

Thiết bị kiểm tra khí thải dùng tại trung tâm đăng kiểm thuộc mã nào?

Thiết bị đo khí thải (exhaust emission analyzer) chuyên dụng cho đăng kiểm thuộc class 25191800 Vehicle testing and measuring equipment. Cần phân biệt với thiết bị đo khí thải đa dụng trong phòng thí nghiệm môi trường, vốn thuộc Segment 41000000 Laboratory and Measuring Equipment.

Xe kéo máy bay (aircraft tow tractor) tại sân bay dùng mã nào?

Xe kéo máy bay thuộc class 25191500 Air transportation support systems and equipment. Đây là thiết bị hỗ trợ mặt đất hàng không (Ground Support Equipment — GSE), không phải phương tiện lưu thông đường bộ thông thường.

Phụ tùng thay thế cho cầu nâng ô tô (như xi lanh thủy lực) thuộc 25190000 hay 25170000?

Phụ tùng thay thế cho thiết bị bảo dưỡng (như xi lanh của cầu nâng) không thuộc 25170000 (linh kiện xe) vì 25170000 dành cho bộ phận lắp vào phương tiện vận tải. Phụ tùng thiết bị công nghiệp nói chung thuộc các family trong Segment 40000000 (Industrial Machinery and Equipment). Khi phân loại, cần xác định rõ thiết bị mẹ là gì để chọn đúng nhánh UNSPSC.

Máy rửa xe tự động dùng trong bãi đậu xe thương mại thuộc mã nào?

Máy rửa xe tự động (automatic vehicle wash system) là thiết bị bảo dưỡng/vệ sinh phương tiện, phân loại vào class 25191700 Vehicle servicing equipment. Nếu hệ thống rửa xe tích hợp thêm chức năng kiểm tra (ví dụ kiểm tra độ sạch gầm xe theo tiêu chuẩn kiểm định), có thể cân nhắc class 25191800.

Family 25190000 có bao gồm phần mềm chẩn đoán phương tiện (OBD diagnostic software) không?

Thiết bị chẩn đoán phương tiện gồm phần cứng kết nối cổng OBD và phần mềm đi kèm thường được phân loại chung vào 25191800 Vehicle testing and measuring equipment khi chức năng chính là kiểm tra, đo lường trạng thái kỹ thuật của phương tiện. Nếu phần mềm được mua riêng biệt không kèm thiết bị, có thể xem xét các mã trong Segment 43000000 (IT Software).

Family 25190000 khác gì so với family 25170000 Transportation components and systems?

Family 25170000 gồm các linh kiện, bộ phận cấu thành phương tiện vận tải (động cơ, hộp số, hệ thống phanh, lốp xe) — tức là vật phẩm lắp ráp vào trong hoặc lên phương tiện. Family 25190000 gồm thiết bị độc lập dùng để phục vụ, bảo dưỡng hoặc kiểm định phương tiện từ bên ngoài. Ranh giới: vật phẩm có được lắp cố định vào phương tiện hay không.

Xem thêm #

Danh mục