Mã UNSPSC 30101500 — Góc thép và hợp kim (Angles)
Cấp lớp 30101500 – Góc thép và hợp kim (English: Angles) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm hình thép góc — hay còn gọi là góc thép hay góc kép (angle iron / structural angle) — được tạo hình từ thép, sắt thô hoặc hợp kim không đen. Đây là bộ phận cấu trúc cơ bản dùng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí công nghiệp, lắp ráp khung máy. Cấp lớp 30101500 thuộc Cấp nhóm 30100000 – Cấu kiện kết cấu và hình dạng cơ bản (Structural components and basic shapes), nằm trong Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies.
Định nghĩa #
Góc thép (angle / L-beam) là sản phẩm kim loại hình dáng chữ L, tạo từ hai cánh vuông góc với nhau, thường có độ dài bằng nhau (góc đều) hoặc không bằng nhau (góc không đều). Sản phẩm này được phân loại theo vật liệu: thép carbon (Steel angles), thép không gỉ (Stainless steel angles), sắt thô (Iron angles), hợp kim sắt (Ferrous alloy angles) và hợp kim không đen (Non ferrous alloy angles). Cấp lớp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30101500 khi đối tượng mua sắm là hình thép góc nguyên liệu (raw material) dùng để lắp ráp khung kết cấu, giàn giáo, khung máy, hoặc gia công tiếp theo. Ví dụ: gói thầu cung cấp góc thép loại 50×50×5mm cho dự án xây dựng nhà xưởng, hợp đồng nhập khẩu góc thép không gỉ để chế tạo bàn lab, mua góc thép hợp kim cho lắp ráp thiết bị công nghiệp. Nếu góc thép đã được gia công, hàn, mạ hoặc biến thành bộ phận hoàn chỉnh chuyên dùng → dùng mã cụ thể hơn ở cấp lớp khác hoặc Cấp ngành chế tạo.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30101700 – Dầm | Beams | Dầm chữ I, H: hình chữ I hoặc H, dùng đỡ tải trọng ngang cao; góc 30101500 chỉ là chữ L |
| 30101800 – Chế độ tài chính, ngân hàng | Channels | Máng (U-beam): hình chữ U hoặc máng; góc là chữ L |
| 30102200 – Tấm kim loại | Plate | Tấm phẳng: không có hình lồi lõm; góc có hình chữ L rõ |
| 30102400 – Thanh tròn kim loại | Rod | Thanh tròn hoặc bậc: không có hình góc |
| 30102300 – Thanh lam định hình | Profiles | Hình thép khác (Z, T, hoặc hình phức tạp khác): profiles là danh mục gộp các hình không chuẩn |
Ranh giới quan trọng: góc thép bao giờ cũng có tiết diện chữ L với hai cánh vuông góc. Nếu tiết diện khác hình → dùng mã mã cùng cấp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30101500 phân biệt theo vật liệu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30101501 | Ferrous alloy angles | Góc hợp kim sắt |
| 30101502 | Non ferrous alloy angles | Góc hợp kim không đen (nhôm, đồng, v.v.) |
| 30101503 | Iron angles | Góc sắt thô |
| 30101504 | Steel angles | Góc thép carbon |
| 30101505 | Stainless steel angles | Góc thép không gỉ |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ vật liệu (ví dụ "chỉ thép không gỉ"), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại góc thép khác vật liệu, dùng Cấp lớp 30101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Góc thép đã hàn hoặc gia công lại có thuộc 30101500 không?
Góc thép nguyên liệu chưa gia công (hàn, mạ, cắt gia công) thuộc 30101500. Khi đã được hàn thành bộ phận hoàn chỉnh hoặc gia công chuyên biệt (ví dụ chân máy, giá đỡ), phân loại chuyển sang segment chế tạo hoặc assembly cụ thể.
- Dầm chữ I (I-beam) có thuộc 30101500 không?
Không. Dầm chữ I thuộc Cấp lớp 30101700 Beams. Ranh giới: I-beam có tiết diện chữ I (hai cánh ngang + thân dọc), trong khi góc là chữ L (hai cánh vuông góc).
- Góc nhôm hay góc đồng thuộc mã nào?
Góc nhôm, góc đồng, và các góc từ hợp kim không đen khác thuộc Cấp hàng hóa 30101502 (Non ferrous alloy angles), là mã con của 30101500.
- Góc thép không đều (cánh không bằng nhau) có khác mã không?
Không. Cả góc đều (cánh bằng nhau) và góc không đều (cánh khác nhau) đều phân loại vào 30101500 theo vật liệu. Mã không phân biệt tỷ lệ cánh.
- Thông số kích thước góc thép được ghi như thế nào trong hợp đồng?
Trong procurement, góc thép thường ghi cách (ví dụ 50×50×5 tính bằng mm = góc 50mm, cánh 50mm, dày 5mm). Mã UNSPSC 30101500 không phân biệt kích thước cụ thể — chỉ phân biệt vật liệu. Kích thước được ghi trong mô tả chi tiết của hạng mục đấu thầu.