Cấp lớp 30102400 – Thanh tròn kim loại (English: Rod) là mã UNSPSC phân loại các thanh kim loại (rods) — bao gồm thanh tròn, thanh chữ nhật hay các dạng cắt ngang khác — dùng làm nguyên liệu xây dựng, cơ khí công nghiệp, và sản xuất máy móc. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30100000 – Cấu kiện kết cấu và hình dạng cơ bản Structural components and basic shapes (thành phần kết cấu và hình dạng cơ bản), nằm trong Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Thanh kim loại được phân biệt theo chất liệu: thanh sắt thường, thanh thép, thanh thép không gỉ, thanh hợp kim phi sắt (nhôm, đồng, v.v.).

Định nghĩa #

Cấp lớp 30102400 bao gồm các thanh kim loại (rods) ở dạng tròn hoặc hình chữ nhật, được cắt từ các khối kim loại hoặc hình dạng tiêu chuẩn khác. UNSPSC phân loại thanh (rod) khác biệt với: beam (dầm), channel (rương), angle (góc), profile (hình dạng khác), foil (tấm mỏng), plate (tấm dày). Thanh kim loại UNSPSC bao gồm các chất liệu sắt (iron, thép thường, thép không gỉ) và phi sắt (nhôm, đồng, chì, kẽm, v.v.).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30102400 khi sản phẩm mua sắm là thanh kim loại rắn với tiết diện đều (tròn, chữ nhật, vuông) dùng làm vật liệu xây dựng hoặc công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thanh thép tròn Ø16mm cho dàn giáo, thanh nhôm hình chữ nhật dùng khung máy, thanh thép không gỉ cho nội thất công nghiệp, thanh sắt thường dùng trang trại. Nếu sản phẩm là tấm (plate), dùng 30102200 – Tấm kim loại. Nếu là hình chữ I hoặc H (beam), dùng 30101700 – Dầm. Nếu là hình góc (angle iron), dùng 30101500 – Góc thép và hợp kim.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
30102200 Plate Tấm dày, tiết diện lớn, không phải thanh; hình dạng bề mặt phẳng
30101700 Beams Dầm chữ I, H, U — dùng dịch vụ cầu và kết cấu lớn
30101500 Angles Hình góc (L-shape) — hai cánh thẳng gặp nhau vuông góc
30102300 – Thanh lam định hình Profiles Hình dạng phức tạp khác (C, Z, W shape) không phải thanh đơn giản
30102000 – Tấm kim loại mỏng Foil Tấm kim loại mỏng (foil aluminium, foil tín), không phải thanh rắn

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các mã cấp hàng hóa 8 chữ số phân loại thanh kim loại theo chất liệu:

Tên (EN) Tên VN
30102401 Ferrous alloy rods Thanh hợp kim sắt
30102402 Non ferrous alloy rods Thanh hợp kim phi sắt
30102403 Iron rods Thanh sắt thường
30102404 Steel rods Thanh thép
30102405 Stainless steel rods Thanh thép không gỉ

Khi hồ sơ thầu cần xác định chất liệu cụ thể, ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thanh kim loại, dùng Cấp lớp 30102400.

Câu hỏi thường gặp #

Thanh thép tròn Ø20mm dùng xây dựng thuộc mã nào?

Thanh thép tròn là thanh kim loại tiêu chuẩn, phân loại vào 30102400. Nếu cần chính xác hơn, dùng Cấp hàng hóa 30102404 (Steel rods).

Thanh nhôm hình chữ nhật và thanh thép không gỉ khác nhau như thế nào trong UNSPSC?

Cả hai đều phân loại vào Cấp lớp 30102400, nhưng tại mức Cấp hàng hóa được tách riêng: thanh nhôm thuộc 30102402 (Non ferrous alloy rods), thanh thép không gỉ thuộc 30102405 (Stainless steel rods).

Tấm thép dày thuộc mã nào?

Tấm (plate) thuộc mã 30102200, không phải 30102400. Phân biệt: tấm là bề mặt phẳng với diện tích lớn; thanh là hình dạng dài chiều, tiết diện nhỏ.

Hình góc sắt (angle iron) có phải thanh không?

Không. Hình góc (L-shape) phân loại riêng vào 30101500 Angles, không phải 30102400.

Thanh thép uốn cong có dùng 30102400 không?

Có. Thanh thép sau khi uốn cong vẫn là sản phẩm thanh (rod), phân loại vào 30102400. Nếu là ống thép uốn, có thể cần xem xét mã ống riêng biệt ngoài cấp ngành 30.

Xem thêm #

Danh mục