Mã UNSPSC 30101700 — Dầm (Beams)
Cấp lớp 30101700 – Dầm (English: Beams) trong UNSPSC phân loại các thanh dầm — thành phần kết cấu chịu lực chính ở hình dạng thanh, có tiết diện chữ I, H, U hoặc các hình khác, được sử dụng để chịu mô men uốn trong kết cấu xây dựng, cầu, nhà xưởng. Dầm (beams) có thể là sắt, thép, thép không gỉ, hoặc hợp kim phi sắt tùy theo công trình yêu cầu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30100000 – Cấu kiện kết cấu và hình dạng cơ bản Structural components and basic shapes, Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm nhà thầu xây dựng, thiết kế kết cấu, nhà máy sản xuất dầm, và các công ty cầu đường, giao thông, cơ sở hạ tầng.
Định nghĩa #
Cấp lớp 30101700 bao gồm các thanh dầm (beam) — thành phần kết cấu hình dạng thanh, thường có tiết diện chữ I (H-beam), chữ U (channel beam), hoặc các hình khác, được thiết kế chịu lực chủ yếu theo phương ngang (bending moment). Dầm thuộc các loại vật liệu: sắt nguyên chất (iron beams), thép (steel beams), thép không gỉ (stainless steel beams), hợp kim sắt (ferrous alloy beams), hoặc hợp kim phi sắt (non ferrous alloy beams).
Phân biệt cấp lớp này với các cấp lớp cùng cấp nhóm: Cấp lớp 30101500 – Góc thép và hợp kim (Angles — góc sắt/thép, tiết diện vuông hoặc chữ L), Cấp lớp 30101800 – Chế độ tài chính, ngân hàng (Channels — máng/rãnh sắt thép), Cấp lớp 30102000 – Tấm kim loại mỏng (Foil — bản mỏng), Cấp lớp 30102200 – Tấm kim loại (Plate — bản dày), Cấp lớp 30102300 – Thanh lam định hình (Profiles — tiết diện hình khác), Cấp lớp 30102400 – Thanh tròn kim loại (Rod — thanh tròn/lục), Cấp lớp 30102800 – Cọc móng (Piling — cọc), Cấp lớp 30102900 – Trụ (Post — cột). Dầm phân biệt theo hình dạng tiết diện I, H, U và khả năng chịu moment uốn cao hơn các loại khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30101700 khi sản phẩm mua sắm là thanh dầm có tiết diện I, H, hoặc tương đương, dùng làm kết cấu chịu lực chính trong công trình. Ví dụ: gói mua dầm thép I350 cho nhà máy, hợp đồng cung cấp dầm không gỉ cho cầu vượt, dầm sắt thép cho nhà khung. Nếu sản phẩm là góc sắt (L-profile) → dùng 30101500. Nếu là máng rãnh (channel) → dùng 30101800. Nếu là bản phẳng dày → dùng 30102200. Khi gói thầu chỉ rõ loại vật liệu (ví dụ "dầm thép không gỉ"), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8-digit (30101705) thay vì cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30101500 | Angles | Tiết diện hình L hoặc vuông, dùng làm khung/cầu cứng, không chịu moment uốn lớn |
| 30101800 | Channels | Tiết diện U hoặc máng rãnh, chịu lực thấp hơn dầm I |
| 30102200 | Plate | Bản phẳng, không có tiết diện dầm; dùng làm vách, nền |
| 30102300 | Profiles | Tiết diện hình khác (L, T, Z), không tiêu chuẩn dầm I/H |
| 30102400 | Rod | Thanh tròn, lục cạnh; không phải tiết diện dầm chịu moment |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8-digit trong Cấp lớp 30101700 phân biệt theo vật liệu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30101701 | Ferrous alloy beams | Dầm hợp kim sắt |
| 30101702 | Non ferrous alloy beams | Dầm hợp kim phi sắt |
| 30101703 | Iron beams | Dầm sắt nguyên chất |
| 30101704 | Steel beams | Dầm thép |
| 30101705 | Stainless steel beams | Dầm thép không gỉ |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác theo vật liệu, dùng cấp hàng hóa 8-digit. Khi gộp nhiều loại vật liệu dầm hoặc chưa xác định rõ, dùng Cấp lớp 30101700.
Câu hỏi thường gặp #
- Dầm thép I350 thuộc mã nào trong Cấp lớp 30101700?
Dầm thép I350 là dầm tiêu chuẩn, thuộc Cấp hàng hóa 30101704 (Steel beams). Nếu hồ sơ thầu chỉ ghi "dầm thép" mà không cần rõ cấp hàng hóa, có thể dùng Cấp lớp 30101700.
- Góc sắt L50x50 có dùng 30101700 không?
Không. Góc sắt (L-profile) thuộc Cấp lớp 30101500 (Angles), không phải dầm. Dầm phải có tiết diện I, H, hoặc tương đương chịu moment uốn.
- Máng rãnh sắt (channel beam) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 30101800 (Channels). Mặc dù máng rãnh có hình U tương tự một phần dầm, nhưng khả năng chịu lực thấp hơn dầm I/H tiêu chuẩn, được phân loại riêng.
- Bản thép dày 20mm x 2m x 5m dùng mã nào?
Bản thép phẳng dày dùng Cấp lớp 30102200 (Plate), không phải 30101700. Bản phẳng không có tiết diện dầm chịu moment.
- Dầm không gỉ cho cầu thuộc cấp hàng hóa nào?
Dầm thép không gỉ (stainless steel beams) thuộc Cấp hàng hóa 30101705. Nếu hồ sơ không cần rõ cấp hàng hóa, dùng Cấp lớp 30101700.