Mã UNSPSC 30102800 — Cọc móng (Piling)
Class 30102800 (English: Piling) trong UNSPSC phân loại các loại cọc móng — những thành phần cấu trúc dùng để hình thành móng công trình xây dựng, truyền tải tải trọng từ kết cấu xuống các lớp đất sâu hoặc nền chắc. Class này thuộc Family 30100000 Structural components and basic shapes, Segment 30000000 Structures and Building and Construction Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà thầu xây dựng, công ty thiết kế kỹ thuật, chủ đầu tư công trình, và nhà cung cấp vật liệu xây dựng chuyên biệt.
Định nghĩa #
Class 30102800 bao gồm các cọc móng (piling) ở dạng thành phần kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng để lắp đặt hoặc cấy vào nền. Cọc móng là cột dài, thường hình tròn hoặc hình hộp chữ nhật, được đẩy hoặc khoan sâu vào đất để hỗ trợ kết cấu công trình trên mặt đất. UNSPSC phân biệt cọc móng hoàn chỉnh (class 30102800) với các hình dạng cơ bản như rod (thanh tròn), plate (tấm), beam (dầm) — những thành phần chưa định hình chuyên dụng cho móng. Commodity tiêu biểu trong class: cọc bê tông, cọc thép, cọc nhôm, cọc gỗ, cọc composite.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30102800 khi đối tượng mua sắm là cọc móng thành phẩm với ứng dụng xác định là móng công trình (cọc chịu tải dọc trục). Ví dụ: hợp đồng mua 200 cốc bê tông cốt thép dùng móng tòa nhà, gói mua cọc thép phi 610mm dài 20m cho cầu, hoặc cọc composite cho công trình cảng. Nếu mua các thanh / tấm / dầm kim loại dùng để chế tạo cọc (chưa định hình móng), ưu tiên các class sibling: 30102400 Rod, 30102200 Plate, hoặc 30101700 Beams. Khi xác định rõ chất liệu (bê tông, thép, nhôm, gỗ, composite), có các commodity 8 chữ số chuyên biệt.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30102400 | Rod (thanh tròn, thanh bẻ) | Thanh kim loại chưa định hình; nếu thanh dùng chế tạo cọc, dùng rod; nếu cọc hoàn chỉnh đã gia công móng, dùng 30102800 |
| 30101700 | Beams (dầm, xà) | Dầm ngang chịu uốn; cọc là cột dọc chịu nén trục |
| 30102200 | Plate (tấm) | Tấm phẳng chưa cuộn hay gia công; cọc là thành phần 3D hoàn chỉnh |
| 30102300 | Profiles (hình cấu trúc) | Profil mở (chữ C, chữ U) hoặc kín; cọc thường hình tròn/hộp đặc biệt |
| 30102900 | Post (cột, trụ đỡ) | Cột dọc chung chung; cọc móng là loại cột đặc biệt hạ sâu vào đất |
Ranh giới chính: cọc móng phải là (1) thành phần gia công hoàn chỉnh cho móng và (2) được thiết kế để cấy/đẩy xuống đất. Nếu chỉ là hình dạng cơ bản (rod, plate) hoặc cột đỡ thông thường (post, beam) không dành cho móng, dùng sibling.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30102800 mô tả cụ thể chất liệu cọc:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30102801 | Aluminum pilings | Cọc nhôm |
| 30102802 | Concrete pilings | Cọc bê tông (cốt thép) |
| 30102803 | Steel pilings | Cọc thép |
| 30102804 | Wooden piling | Cọc gỗ |
| 30102805 | Composite piling | Cọc composite (FRP, hybrid) |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến chất liệu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại cọc hoặc chất liệu chưa xác định, dùng class 30102800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cọc thép rỗng (thép ống) dùng móng thuộc mã 30102800 hay 30102400 Rod?
Nếu là cốc thép ống hoàn chỉnh đã gia công móng (có mũi, có lỗ uốn), dùng 30102803 Steel pilings (thuộc 30102800). Nếu là ống thép trơn chưa gia công định hình móng, dùng 30102400 Rod hoặc profile khác.
- Cọc bê tông dự ứng lực có thuộc 30102800 không?
Có. Cọc bê tông cốt thép hoặc dự ứng lực (prestressed concrete piling) đều thuộc 30102802 Concrete pilings trong class 30102800.
- Phụ kiện cọc móng (mũi cọc, áo chèn) thuộc mã nào?
Phụ kiện riêng lẻ như mũi cọc, áo chèn, đầu nối cọc không thuộc 30102800 — chúng thuộc các mã phụ kiện xây dựng trong segment 30 khác (thường là hardware hoặc fasteners).
- Cọc nhôm dùng bến cảng có thuộc 30102801 không?
Có. Cọc nhôm hạ vào lòng biển hoặc bế nước dùng cấu trúc bề mặt nước thuộc 30102801 Aluminum pilings.
- Cọc gỗ dùng làm cọc rào có dùng mã 30102804 không?
Cọc gỗ dùng rào cản (cọc rào, rào gỗ) cũng có thể phân loại vào 30102804 nếu được thiết kế như cọc móng. Tuy nhiên, nếu là cọc rào thông thường không chịu tải nền, có thể ưu tiên mã post 30102900 hoặc vật liệu xây dựng gỗ khác. Cần xác định ứng dụng để phân biệt.