Mã UNSPSC 30141600 — Chất cách âm, chống cháy và cách nhiệt chuyên dụng (Specialty insulation)
Class 30141600 (English: Specialty insulation) trong UNSPSC phân loại các chất liệu cách âm và chống cháy chuyên dụng dùng trong xây dựng công trình, công nghiệp và các ứng dụng đặc thù. Class này thuộc Family 30140000 Insulation, Segment 30000000 Structures and Building and Construction. Khác với cách nhiệt thông thường (Thermal insulation, 30141500) tập trung vào giảm truyền nhiệt, class 30141600 tập trung vào các tính chất chuyên biệt như cách âm, chống lửa, ngăn chặn lan truyền cháy và bảo vệ nhiệt độ cực cao.
Đối tượng sử dụng tại VN gồm các nhà thầu xây dựng, công ty phòng cháy chữa cháy, nhà máy xây dựng tường và vách ngăn, dự án hạ tầng, và các dự án công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn độ an toàn cháy cao.
Định nghĩa #
Class 30141600 bao gồm các chất liệu cách âm (acoustical insulation), vật liệu chống cháy (fireproofing material), lớp chặn cháy nở (firestop intumescent materials) và lớp bảo vệ nhiệt (heat shields) dùng trong xây dựng và công nghiệp. Các sản phẩm này được thiết kế để:
- Cách âm: giảm truyền âm thanh qua tường, sàn, trần
- Chống cháy: ngăn chặn cháy lan hoặc giảm tốc độ lan cháy
- Bảo vệ nhiệt cực cao: dùng cho ứng dụng nhiệt độ rất cao, ống khí thải, lò công nghiệp
- Hình thức: xà phòng phun (spray coating), tấm cứng, dạng lỏng, dòng intumescent膨胀 khi gặp lửa
Class 30141600 không bao gồm cách nhiệt thông thường (thermal insulation cơ bản thuộc 30141500) hoặc vật liệu niêm phong/ốp lẻp chỉ đơn thuần (thuộc 30141700 Insulation sealing layers).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30141600 khi sản phẩm mua sắm có một hoặc nhiều tính chất chuyên biệt:
- Cách âm chuyên dụng: tấm cách âm dán dưới sàn, tấm chống tiếng ồn trần cho văn phòng, phòng hợp tác
- Chống cháy/Phòng cháy: dung dịch phun chống cháy cho dầm, thanh thép; tấm cách cháy cho vách chung cư; vật liệu chặn cháy quanh ống dây
- Chống cháy tích cực: lớp intumescent (vật liệu nở ra khi gặp nhiệt, tự cách âm lỗ hở). Ví dụ: lớp phủ chống cháy cho cửa thoát hiểm, ống dẫn
- Bảo vệ nhiệt cực cao: vật liệu dán/bọc cho ống hơi, lò, khuôn xi
Nếu sản phẩm chỉ có tính cách nhiệt thông thường (không có yêu cầu chống cháy hoặc cách âm đặc biệt), dùng 30141500 Thermal insulation.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30141500 | Thermal insulation | Cách nhiệt thường, không yêu cầu chống cháy hoặc cách âm đặc biệt (ví dụ: wool, fiberglass cơ bản, bông khoáng thông thường) |
| 30141700 | Insulation sealing layers | Vật liệu niêm phong, ốp lẻp, băng keo cách âm đơn giản — không phải chất cách âm hoặc chống cháy tích cực |
Lưu ý: Nếu hợp đồng ghi "cách âm + chống cháy tích hợp", ưu tiên 30141600. Nếu chỉ "cách âm cơ bản" mà không yêu cầu chống cháy đặc biệt, có thể dùng 30141700. Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật: nếu có "fireproof", "intumescent", "acoustical rating dB", "heat shield" → 30141600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30141600 mô tả loại chuyên dụng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30141601 | Acoustical insulation | Chất cách âm |
| 30141603 | Heat Shields | Lớp bảo vệ nhiệt |
| 30141604 | Spray coating insulation | Chất phun cách nhiệt |
| 30141605 | Fireproofing material | Vật liệu chống cháy |
| 30141606 | Firestop intumescent materials | Lớp chặn cháy nở intumescent |
Khi thầu cần xác định rõ loại (ví dụ "spray insulation" vs "intumescent"), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chuyên dụng không cùng loại, dùng class 30141600.
Câu hỏi thường gặp #
- Tấm cách âm thông thường (giảm tiếng ồn văn phòng) thuộc mã nào?
Nếu tấm chỉ có tính cách âm cơ bản không kèm chống cháy nâng cao, dùng 30141600 Acoustical insulation (commodity 30141601). Nếu là tấm cách âm rất đơn giản mà không có yêu cầu kỹ thuật chống cháy, có thể dùng 30141700 Insulation sealing layers — tùy cấp độ yêu cầu.
- Dung dịch phun chống cháy cho sắt thép công trình thuộc mã nào?
Thuộc 30141604 Spray coating insulation (class 30141600) — đây là chất phun có công năng vừa cách nhiệt vừa chống cháy cho dầm, cột sắt.
- Vật liệu intumescent quanh ống dẫn cháy thuộc mã nào?
Thuộc 30141606 Firestop intumescent materials (class 30141600) — lớp này tự nở khi gặp nhiệt, tự cách âm lỗ hở, ngăn lan truyền cháy qua ống, dây, lỗ hõm.
- Wool, fiberglass cơ bản dùng để cách nhiệt mái nhà thuộc mã nào?
Thuộc 30141500 Thermal insulation — không yêu cầu chống cháy đặc biệt hay cách âm tích cực, nên dùng mã thermal thông thường.