Mã UNSPSC 30140000 — Vật liệu cách nhiệt, cách âm (Insulation)
Family 30140000 (English: Insulation) là nhóm UNSPSC phân loại các vật liệu cách nhiệt (thermal insulation), cách âm và cách điện chuyên dụng dùng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Family này nằm trong Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies, bên cạnh các family vật liệu hoàn thiện, kết cấu và cửa. Tại Việt Nam, nhóm mã này thường xuất hiện trong hồ sơ thầu các dự án xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, tòa nhà văn phòng, đường ống công nghiệp và công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ hoặc tiếng ồn.
Định nghĩa #
Family 30140000 bao gồm các sản phẩm và hệ thống vật liệu có chức năng chính là hạn chế sự truyền dẫn nhiệt, âm thanh hoặc điện giữa hai môi trường tiếp giáp. Theo cấu trúc UNSPSC, family được chia thành ba class:
- Class 30141500 — Thermal insulation (Cách nhiệt): bông thủy tinh, bông đá khoáng (mineral wool), xốp polystyrene (EPS/XPS), polyurethane foam (PU), cách nhiệt phản xạ, cách nhiệt đường ống.
- Class 30141600 — Specialty insulation (Cách điện / cách âm chuyên dụng): vật liệu cách điện cao áp, cách âm phòng thu, cách rung động công nghiệp và các sản phẩm cách không thuần nhiệt.
- Class 30141700 — Insulation sealing layers (Lớp chắn khí ẩm): màng chống thấm hơi nước (vapour barrier), tấm chắn ẩm, băng kín khít đi kèm hệ thống cách nhiệt.
Nội hàm của family 30140000 giới hạn ở vật liệu cách nhiệt/cách âm ở dạng sản phẩm thương phẩm (tấm, cuộn, ống bọc, bông rời), không bao gồm dịch vụ thi công lắp đặt cách nhiệt (thuộc các mã dịch vụ xây dựng ngoài nhóm 30).
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 30140000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn một trong các điều kiện sau:
Cách nhiệt công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp:
- Tấm bông thủy tinh (glass wool) hoặc bông khoáng (rock wool) lắp mái, tường, sàn → class 30141500.
- Tấm xốp EPS/XPS cho hệ tường sandwich, mái lạnh → class 30141500.
- Ống bọc cách nhiệt đường ống kỹ thuật (hơi nước, nước lạnh, điều hòa) → class 30141500.
Cách âm và cách rung:
- Tấm tiêu âm phòng thu thanh, phòng họp, nhà xưởng → class 30141600.
- Vật liệu cách rung động máy móc công nghiệp, bệ máy → class 30141600.
- Vật liệu cách điện chuyên dụng cho thiết bị điện cao áp → class 30141600.
Lớp chắn khí ẩm:
- Màng vapour barrier, lớp chống thấm hơi nước lắp bên trong cấu trúc tường/mái → class 30141700.
- Băng keo bịt kín mối nối hệ thống cách nhiệt → class 30141700.
Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu cách nhiệt không xác định class cụ thể, dùng mã family 30140000 làm mã gộp.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 30140000 thường bị nhầm với một số family lân cận trong cùng segment hoặc segment khác:
| Mã nhầm lẫn | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30150000 | Exterior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện ngoại thất (ốp ngoài, sơn chống thấm ngoài trời) — không có chức năng cách nhiệt chủ đạo |
| 30160000 | Interior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện nội thất (trần thạch cao, ốp tường) — trần thạch cao tiêu âm cần xác định rõ nếu chức năng chính là tiêu âm thì dùng 30141600 |
| 30130000 | Structural building products | Cấu kiện kết cấu (panel sandwich có lớp cách nhiệt bên trong) — nếu mua nguyên tấm panel kết cấu thì dùng 30130000; nếu mua riêng lớp cách nhiệt bên trong thì dùng 30140000 |
| 39120000 | Electrical insulating materials | Vật liệu cách điện thuần điện tử/điện lực (băng cách điện, sơn cách điện điện áp thấp) — khác với cách điện chuyên dụng công trình trong 30141600 |
| 31160000 | Foam and sponge rubber | Xốp cao su kỹ thuật — nếu chức năng chính là đệm/đệm rung, không phải cách nhiệt/cách âm |
Lưu ý thực tế: Panel mái tôn sandwich (tôn + lớp PU/bông) thường mua theo gói kết cấu → 30130000. Khi mua riêng bông PU rót hoặc tấm bông khoáng để nhét vào kết cấu đã có sẵn → 30140000.
Cấu trúc mã con (Class) #
Family 30140000 gồm ba class:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 30141500 | Thermal insulation | Cách nhiệt tường, mái, sàn, đường ống: bông thủy tinh, bông khoáng, EPS, XPS, PU foam, cách nhiệt phản xạ |
| 30141600 | Specialty insulation | Cách âm, cách rung, cách điện chuyên dụng công trình: tấm tiêu âm, tấm cách rung, vật liệu cách điện cao áp |
| 30141700 | Insulation sealing layers | Lớp chắn hơi ẩm và khí: vapour barrier, màng PE chống thấm ẩm, băng bịt kín mối nối |
Khi phân loại hồ sơ thầu, ưu tiên chọn đến cấp class. Chỉ dùng mã family 30140000 khi gói thầu bao gồm hỗn hợp nhiều class.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật thường dẫn chiếu:
- TCVN 9059:2012 và TCVN 9306:2012 về cách nhiệt công trình.
- QCVN 09:2017/BXD — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả, có yêu cầu hệ số dẫn nhiệt (U-value) cho tường và mái — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí kỹ thuật khi lập hồ sơ mời thầu vật liệu cách nhiệt.
- TCVN 7899 (bộ tiêu chuẩn bông thủy tinh và bông khoáng).
Phân loại hàng hóa nhập khẩu: Vật liệu cách nhiệt nhập khẩu thường khai báo HS Chapter 68 (đá, vữa, gốm) cho bông khoáng/bông thủy tinh, hoặc HS Chapter 39 (nhựa) cho xốp EPS/XPS/PU. Cán bộ procurement cần phân biệt mã UNSPSC (phân loại theo chức năng mua sắm) với mã HS (phân loại theo thành phần vật liệu).
Xu hướng thị trường: Các dự án xây dựng xanh (green building) và nhà máy điện mặt trời mái nhà tại Việt Nam đang tăng nhu cầu mua vật liệu cách nhiệt phản xạ (reflective insulation) và hệ mái sandwich. Cán bộ đấu thầu cần lưu ý phân biệt mua nguyên tấm panel (30130000) hay mua riêng lớp cách nhiệt (30141500).
Câu hỏi thường gặp #
- Tấm bông thủy tinh dùng cách nhiệt mái nhà xưởng thuộc class nào?
Thuộc class 30141500 Thermal insulation. Bông thủy tinh (glass wool), bông khoáng (rock wool/mineral wool) dạng tấm, cuộn hoặc rời đều nằm trong class này, không phân biệt ứng dụng mái hay tường.
- Panel mái tôn sandwich có lớp cách nhiệt PU bên trong có thuộc 30140000 không?
Không, nếu mua nguyên tấm panel tôn sandwich (bao gồm cả hai lớp tôn và lớp PU tích hợp). Trường hợp đó phân loại vào 30130000 Structural building products vì đối tượng mua là cấu kiện kết cấu. Class 30141500 chỉ dùng khi mua riêng vật liệu cách nhiệt (tấm PU, bông khoáng) để lắp đặt vào kết cấu đã có sẵn.
- Màng vapour barrier (chống thấm hơi nước) thuộc mã nào?
Thuộc class 30141700 Insulation sealing layers. Màng PE chắn ẩm, màng chống thấm hơi nước lắp bên trong cấu trúc tường hoặc mái đều nằm trong class này, khác với màng chống thấm nước bên ngoài công trình.
- Tấm tiêu âm phòng họp hoặc phòng thu thanh thuộc class nào?
Thuộc class 30141600 Specialty insulation. Tấm tiêu âm, vật liệu cách âm chuyên dụng cho phòng thu, phòng họp, nhà xưởng ồn ào là các sản phẩm cách không thuần nhiệt, được xếp vào nhóm cách chuyên dụng.
- Khi hồ sơ thầu gộp cả bông khoáng, màng vapour barrier và tấm cách âm trong một gói, nên dùng mã nào?
Dùng mã family 30140000 Insulation làm mã gộp khi gói thầu bao gồm hỗn hợp nhiều class (30141500, 30141600, 30141700) mà không thể tách riêng. Nếu một loại chiếm tỷ trọng giá trị áp đảo, ưu tiên dùng mã class tương ứng.
- Băng cách điện dùng trong công việc điện dân dụng thông thường có thuộc 30140000 không?
Không. Băng cách điện điện áp thấp thông dụng (electrical tape) thuộc nhóm vật tư điện, thường phân loại vào segment 39000000 (Electrical Systems and Lighting and Components and Accessories and Supplies). Family 30140000 chỉ bao gồm vật liệu cách điện chuyên dụng gắn với công trình xây dựng trong class 30141600.
- Ống bọc cách nhiệt đường ống điều hòa không khí (HVAC) thuộc mã nào?
Thuộc class 30141500 Thermal insulation. Ống bọc cao su tổng hợp (như Armaflex) hoặc bọc bông thủy tinh dùng cho đường ống HVAC đều là sản phẩm cách nhiệt đường ống và nằm trong nhóm này.