Mã UNSPSC 30141700 — Lớp chống thấm cách nhiệt (Insulation sealing layers)
Class 30141700 (English: Insulation sealing layers) trong UNSPSC phân loại các lớp vật liệu có chức năng chống thấm kết hợp cách nhiệt — được sử dụng để ngăn chặn thẩm nước, nước ngập, và trao đổi nhiệt trong các công trình xây dựng. Class này thuộc Family 30140000 Insulation, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, các vật liệu này thường được dùng để chống thấm mái nhà, nền tầng hầm, các bề mặt tiếp xúc nước lâu dài kèm yêu cầu cách nhiệt.
Định nghĩa #
Class 30141700 bao gồm các lớp vật liệu tổng hợp (composite) hoặc đơn chất có tính chất vừa chống thấm, vừa cách nhiệt (insulation sealing layer). Các vật liệu tiêu biểu gồm tấm mastic (asphalt-based), màng nhựa (plastic membranes), lớp cao su (rubber sheets), và các sản phẩm kết hợp đó. Class này khác biệt với Family 30141500 Thermal insulation (chỉ cách nhiệt không nhất thiết chống thấm) và Family 30141600 Specialty insulation (các vật liệu cách nhiệt chuyên dụng không chứa chế độ chống thấm chính). Lớp chống thấm cách nhiệt được dùng ở bề mặt, hoặc giữa các lớp xây dựng để vừa giảm dẫn nhiệt, vừa ngăn chặn độ ẩm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30141700 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu tấm / cuộn có khả năng chống thấm và cách nhiệt kết hợp, dùng trong công trình xây dựng. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp tấm chống thấm mái cho công trình cải tạo nhà, (2) mua cuộn màng nhựa chống ẩm cho tầng hầm, (3) lớp cao su đệm dưới nền nhà. Nếu vật liệu chỉ có chức năng cách nhiệt mà không chống thấm (ví dụ xốp polystyrene, bông khoáng cách nhiệt thuần), dùng 30141500. Nếu là vật liệu cách nhiệt chuyên biệt khác (ví dụ cách nhiệt âm thanh, cách nhiệt tia hồng ngoại), dùng 30141600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30141500 | Thermal insulation | Chỉ cách nhiệt, không nhất thiết chống thấm; vật liệu như xốp, bông khoáng, sợi thủy tinh |
| 30141600 | Specialty insulation | Cách nhiệt chuyên dụng (âm thanh, tia hồng ngoại); không tập trung chức năng chống thấm |
| 30141700 | Insulation sealing layers | Vừa chống thấm vừa cách nhiệt; tấm mastic, màng nhựa, cao su chống ẩm |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity trong class 30141700 mô tả loại vật liệu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30141701 | Asphalt board sealing layer | Tấm nhựa đường chống thấm |
| 30141702 | Plastic sealing layer | Lớp màng nhựa chống thấm |
| 30141703 | Rubber sealing layer | Lớp cao su chống thấm |
Khi gói thầu yêu cầu loại vật liệu cụ thể, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại lớp chống thấm cách nhiệt không xác định loại, dùng class 30141700.
Câu hỏi thường gặp #
- Tấm chống thấm mái bằng nhựa đường có thuộc 30141700 không?
Có. Tấm nhựa đường (asphalt board) có chức năng vừa chống thấm vừa cách nhiệt, nên thuộc 30141700 hoặc commodity con 30141701 nếu xác định rõ loại.
- Vật liệu cách nhiệt xốp polystyrene có thuộc 30141700 không?
Không. Xốp polystyrene là vật liệu cách nhiệt thuần túy không có chức năng chống thấm chính (hoặc chống thấm là phụ), nên thuộc 30141500 Thermal insulation.
- Màng nhựa chống ẩm lót dưới sàn có dùng 30141700 không?
Có. Màng nhựa chống ẩm (plastic sealing layer) vừa chống thấm vừa cách nhiệt, nên thuộc 30141700 hoặc commodity 30141702.
- Bông khoáng cách nhiệt có thuộc 30141700 không?
Không. Bông khoáng là vật liệu cách nhiệt chính (thermal insulation) mà chức năng chống thấm không phải chính, nên thuộc 30141500.