Mã UNSPSC 30151900 — Vật liệu và sản phẩm hoàn thiện bên ngoài (Finishing materials and products)
Class 30151900 (English: Finishing materials and products) trong UNSPSC phân loại các vật liệu và sản phẩm dùng hoàn thiện, che chắn bề mặt ngoài công trình — bao gồm mái che (awnings, canopy), các bộ phận bảo vệ và trang trí bên ngoài tòa nhà, công trình công cộng. Class này thuộc Family 30150000 Exterior finishing materials (vật liệu hoàn thiện bên ngoài), nằm trong Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components (cấu kiến và vật tư xây dựng). Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty xây dựng, nhà thầu công trình, đơn vị thiết kế kiến trúc, chủ đầu tư dự án thương mại.
Định nghĩa #
Class 30151900 bao gồm các vật liệu và sản phẩm phục vụ mục đích hoàn thiện (finishing) hay che chắn ở bề mặt ngoài công trình, nhưng không phải là thành phần chính của tường, mái, hay hệ thống thoát nước. Class này khác biệt với:
- 30151500 Roofing materials (vật liệu lợp mái chính): những vật liệu cấu thành lớp chịu lực mái (ngói, tôn, bê tông, bitum)
- 30151700 Rain gutters and accessories (rơi, máng thoát nước): hệ thống thoát nước chuyên dụng
- 30151800 Siding and exterior wall materials (vật liệu bao ngoài tường): lớp vỏ bảo vệ chính của tường (ốp siding, gạch bê tông, tấm ốp kim loại)
Composite tiêu biểu trong class 30151900: mái che tạm thời (awnings), mái che cấu trúc (canopy), các sản phẩm mái che nhân tạo dùng trang trí hoặc che chắn bổ sung, không phải lớp mái chính công trình.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30151900 khi sản phẩm mua sắm là:
-
Mái che tạm thời hoặc bổ sung — awning (mái che vải hoặc PVC gắn tường), canopy (mái che khung kim loại), lều chợ tạm — phục vụ che chắn hoặc trang trí bổ sung, không phải mái chính của công trình.
-
Sản phẩm hoàn thiện bên ngoài khác — những vật liệu dùng bao phủ, che chắn, hay trang trí mặt bên ngoài công trình nhưng không thuộc các phạm vi của mái, mặt tường, hay hệ thống thoát nước.
Ví dụ thực tế: hợp đồng cung cấp 100 khung mái che loại khung sắt + vải bạt cho không gian công cộng, gói mua 50 bộ mái che mặt trước cửa hàng, hay thiết kế và lắp đặt canopy cấu trúc cho sân chờ nhà ga.
Tránh dùng 30151900 nếu sản phẩm là mái lợp chính công trình (→ 30151500), tường bao ngoài (→ 30151800), hay máng thoát nước (→ 30151700).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN / Tên VN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30151500 | Roofing materials / Vật liệu lợp mái | Lớp mái chính chịu lực, không phải mái che bổ sung. Ví dụ: ngói, tôn, bê tông lợp. |
| 30151700 | Rain gutters and accessories / Rơi nước và phụ kiện | Hệ thống thoát nước chuyên dụng (máng nước, ống dẫn nước). Khác với mái che có chức năng bảo vệ thêm. |
| 30151800 | Siding and exterior wall materials / Vật liệu bao ngoài tường | Lớp ốp tường bên ngoài (siding, gạch bê tông, tấm kim loại). Khác với mái che độc lập trên trần hoặc cửa. |
| 30152000 | Fencing / Hàng rào | Công trình hàng rào, không phải hoàn thiện mặt tòa nhà. |
Quy tắc phân biệt nhanh: Nếu sản phẩm là mái che, awning, canopy — 90% là 30151900. Nếu là lớp bảo vệ chính (mái/tường/hệ thống thoát nước) — dùng 30151500 / 30151800 / 30151700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30151900 mô tả chi tiết từng loại sản phẩm hoàn thiện:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 30151901 | Awnings | Mái che vải/PVC gắn tường |
| 30151902 | Canopy | Mái che khung (không hoàn chỉnh cấu trúc) |
| 30151903 | Structural canopy | Mái che cấu trúc (có dầm cột hỗ trợ) |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại mái che cụ thể (awning đơn giản hay canopy cấu trúc), sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại sản phẩm hoàn thiện bên ngoài khác nhau, dùng class 30151900.
Câu hỏi thường gặp #
- Mái che tạm thời trước cửa hàng (awning vải) có thuộc 30151900 không?
Có. Awning (mái che vải/PVC gắn tường) là sản phẩm hoàn thiện bổ sung, không phải mái lợp chính, nên phân loại vào 30151900 Finishing materials and products.
- Canopy cấu trúc (có khung sắt chịu lực) thuộc mã nào?
Thuộc 30151900, cụ thể là commodity 30151903 Structural canopy nếu cần mã chi tiết. Đây vẫn được coi là sản phẩm hoàn thiện bên ngoài, không phải mái chính công trình.
- Vật liệu lợp mái chính (ngói, tôn) có thuộc 30151900 không?
Không. Ngói, tôn, bê tông lợp là vật liệu lớp mái chính → thuộc 30151500 Roofing materials. 30151900 chỉ dùng cho mái che bổ sung hoặc trang trí.
- Máng thoát nước mái có thuộc 30151900 không?
Không. Máng thoát nước (gutter), ống dẫn nước chuyên dụng → 30151700 Rain gutters and accessories. Đó là hệ thống thoát nước, không phải hoàn thiện bề mặt.
- Ốp tường bên ngoài (siding, gạch trang trí) có thuộc 30151900 không?
Không. Siding, gạch bê tông ốp tường bên ngoài → 30151800 Siding and exterior wall materials. 30151900 chỉ dùng cho mái che và các sản phẩm hoàn thiện ngoài khác, không phải lớp ốp tường.