Mã UNSPSC 30191600 — Phụ tùng thang và giàn giáo (Ladders and scaffolding accessories)
Cấp lớp 30191600 – Phụ tùng thang và giàn giáo (English: Ladders and scaffolding accessories) trong UNSPSC phân loại các bộ phận, phụ kiện lẻ dùng lắp ráp hoặc bảo trì thang xây dựng (construction ladders) và giàn giáo (scaffolding systems). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30190000 – Thiết bị hỗ trợ thi công và bảo trì Construction and maintenance support equipment, Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà thầu xây dựng, công ty thi công civil, kho vật liệu xây dựng và các đơn vị chuyên cung cấp vật tư giàn giáo.
Định nghĩa #
Cấp lớp 30191600 bao gồm các phụ tùng, bộ phận lẻ dùng để lắp ráp, bảo vệ hoặc nâng cấp thang và giàn giáo tại công trường. Các phụ tùng tiêu biểu gồm: tay vịn an toàn (scaffolding handrail), chốt cố định và ổn định (scaffolding stabilizers), sàn tạm (scaffolding flooring), xà ngang bư (scaffolding cross brace) và khung giàn (scaffolding frame). Cấp lớp này không bao gồm thang hoặc giàn giáo hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng (thuộc Cấp lớp 30191500 – Thang và giàn giáo Ladders and scaffolding). Cấp lớp cũng không bao gồm nhà tạm, container xây dựng (Cấp lớp 30191700 – Khoán công trình và rơ moóc tạm thời Construction sheds and trailers) hay vật liệu bổ trợ tạm thời (Cấp lớp 30191800 – Thiết bị và vật liệu hỗ trợ xây dựng tạm thời Temporary construction and maintenance support equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30191600 khi gói thầu hoặc đơn hàng mua các phụ tùng lẻ dùng cho thang/giàn giáo: thay thế bộ phận hỏng, mua thêm tay vịn an toàn, chốt cố định, sàn lót, khung giáo. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 bộ tay vịn giàn giáo, 50 bộ ổn định (stabilizer), 200 tấm sàn tạm 1m×2m. Nếu gói thầu là mua giàn giáo hoàn chỉnh (cả khung, tay vịn, sàn), ưu tiên Cấp lớp 30191500 Ladders and scaffolding. Nếu là container xây dựng hoặc nhà tạm, chọn Cấp lớp 30191700. Nếu không xác định được phụ tùng cụ thể, dùng Cấp nhóm 30190000 làm fallback.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30191500 | Ladders and scaffolding | Thang/giàn giáo hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng. 30191600 chỉ phụ tùng lẻ. |
| 30191700 | Construction sheds and trailers | Nhà tạm, container, không phải phụ tùng giàn giáo. |
| 30191800 | Temporary construction and maintenance support equipment | Vật liệu bổ trợ tạm thời khác (chẳng hạn vải che, dây cột), không phải phụ tùng cấu trúc giàn. |
| Ladders and ladders | Này là cấp nhóm khác — nếu cần phụ tùng thang mà không liên quan giàn giáo, xem xét. Nhưng Cấp lớp 30191600 cũng bao gồm phụ tùng thang loại nhẹ dùng xây dựng. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30191600 mô tả từng loại phụ tùng cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30191601 | Scaffolding handrail | Tay vịn giàn giáo |
| 30191602 | Scaffolding stabilizers | Chốt/ổn định giàn giáo |
| 30191603 | Scaffolding flooring | Sàn lót/sàn tạm giàn giáo |
| 30191604 | Scaffolding cross brace | Xà ngang/bư ngang giàn giáo |
| 30191605 | Scaffolding frame | Khung/cột giàn giáo |
Khi hồ sơ thầu cần mã chi tiết cho từng loại phụ tùng, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ tùng giàn giáo, dùng Cấp lớp 30191600.
Câu hỏi thường gặp #
- Giàn giáo hoàn chỉnh kèm tất cả phụ tùng thuộc mã nào?
Giàn giáo hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp dựng (bao gồm khung, tay vịn, sàn, chốt) thuộc Cấp lớp 30191500 Ladders and scaffolding. Cấp lớp 30191600 chỉ dành cho phụ tùng lẻ bán riêng.
- Tay vịn giàn giáo bán lẻ dùng để thay thế thuộc mã nào?
Tay vịn lẻ thuộc 30191600, cụ thể Cấp hàng hóa 30191601 Scaffolding handrail. Đây là phụ tùng riêng lẻ.
- Khung giàn giáo (frame) bán riêng có thuộc 30191600 không?
Có. Khung giàn giáo lẻ (Cấp hàng hóa 30191605 Scaffolding frame) thuộc Cấp lớp 30191600 khi bán riêng. Nếu khung là phần của giàn giáo hoàn chỉnh, thường phân loại với giàn giáo tại 30191500.
- Sàn giàn giáo tạm thời có phải 30191600 không?
Có. Sàn lót/sàn tạm giàn giáo (Cấp hàng hóa 30191603 Scaffolding flooring) là phụ tùng tiêu biểu của 30191600. Nếu là vật liệu che phủ tạm thời (ví dụ vải bạt), có thể thuộc 30191800.
- Chốt cố định an toàn giàn giáo thuộc mã nào?
Chốt ổn định (Cấp hàng hóa 30191602 Scaffolding stabilizers) thuộc Cấp lớp 30191600. Đây là phụ tùng quan trọng cải thiện độ an toàn của giàn giáo.