Mã UNSPSC 30191700 — Khoán công trình và rơ moóc tạm thời (Construction sheds and trailers)
Class 30191700 (English: Construction sheds and trailers) trong UNSPSC phân loại các công trình tạm thời lắp ráp (prefabricated structures) dùng làm nơi ở, kho tạm, văn phòng thi công, phòng thay đồ hoặc không gian hỗ trợ công trình xây dựng. Bao gồm khoán (sheds) cố định trên nền móng và rơ moóc (trailers) có bánh, có thể di chuyển. Class này thuộc Family 30190000 Construction and maintenance support equipment, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty xây dựng, nhà thầu dân dụng, dự án hạ tầng và các đơn vị thi công cần trang bị tạm thời trên công trường.
Định nghĩa #
Class 30191700 bao gồm các cấu trúc tạm thời (temporary structures) được thiết kế để lắp dỡ nhanh chóng, dùng phục vụ công trường hoặc công trình xây dựng tạm thời. Chủ yếu chia thành hai loại:
-
Khoán công trình (Construction sheds) — công trình lắp ráp cố định hoặc bán cố định trên nền, có thể là khung bê tông, khung thép hoặc tường gạch tạm. Dùng làm văn phòng quản lý, kho chứa vật liệu, phòng sinh hoạt công nhân, nhà vệ sinh tạm, nhà bếp tạm.
-
Rơ moóc tạm (Construction trailers) — container hoặc khung có bánh, có thể kéo bởi xe tải hoặc tầu kéo, chứa các không gian tương tự như khoán nhưng có tính di động cao.
Class này KHÔNG bao gồm: khung giàn (thuộc class 30191500 Ladders and scaffolding), phụ kiện giàn (thuộc class 30191600), hay vật tư tạm thời rời rạc như tôn, kính tạm (thuộc class 30191800 Temporary construction and maintenance support equipment and materials).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 30191700 khi sản phẩm mua sắm là một công trình lắp ráp hoàn chỉnh dùng làm cơ sở vật chất tạm thời trên công trường, bao gồm cả cấu trúc chính, cửa cửa sổ, và hệ thống cơ bản. Ví dụ:
- Gói thầu cung cấp 10 khoán tạm làm văn phòng quản lý dự án quy mô 2 tầng
- Hợp đồng mua 5 rơ moóc container làm kho chứa vật tư xây dựng
- Đấu thầu cung cấp khoán sinh hoạt công nhân cho công trường xây dựng công trình hạ tầng
- Mua rơ moóc phòng thay đồ, phòng họp di động cho dự án thi công
Nếu sản phẩm chỉ là bộ phận (khung, tôn, cửa), thay vì công trình hoàn chỉnh, hãy dùng class 30191800 (Temporary construction and maintenance support equipment and materials).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30191500 | Ladders and scaffolding | Khung giàn, giàn di động, thang — không phải không gian ở/làm việc. Chỉ để hỗ trợ công nhân lên cao. |
| 30191600 | Ladders and scaffolding accessories | Phụ kiện giàn (khóa, tấm sàn giàn, dây buộc). |
| 30191800 | Temporary construction and maintenance support equipment and materials | Vật tư rời rạc như tôn, tấm ván, kính tạm, tường tạm không phải công trình hoàn chỉnh. |
Quy tắc phân biệt chính: nếu sản phẩm là một cấu trúc hoàn chỉnh có sẵn không gian nằm/ngồi/làm việc bên trong, dùng 30191700. Nếu chỉ là bộ phận hay vật tư để xây dựng, dùng 30191800.
Câu hỏi thường gặp #
- Khoán xây dựng có khung sắt, tường gạch tạm, mái tôn là loại nào?
Nếu khung, tường, mái gắn liền thành một cấu trúc hoàn chỉnh, dùng 30191700 Construction sheds. Nếu chỉ mua bộ phận riêng lẻ (tôn, gạch, khung), dùng 30191800.
- Rơ moóc container chứa văn phòng di động có gắn điều hòa, điện nước có dùng 30191700 không?
Có. Miễn là rơ moóc là một công trình hoàn chỉnh, dù có hệ thống tiện nghi như điều hòa, điện nước, vẫn phân loại 30191700.
- Tấm ván tạm, tôn tạm để xây tường công trình dùng mã nào?
Dùng 30191800 Temporary construction and maintenance support equipment and materials — đây là vật tư từng mảnh, không phải công trình hoàn chỉnh.
- Nhà vệ sinh di động (mobile toilet) có thuộc 30191700 không?
Nếu nhà vệ sinh di động là rơ moóc tương tự như khoán tạm (gắn bánh, chứa các thiết bị đầy đủ), có thể phân loại 30191700. Nếu chỉ là cabin vệ sinh bán hoàn chỉnh không có cơ sở di động, có thể thuộc 30191800.
- Giàn giáo (scaffolding) dùng trong xây dựng có dùng 30191700 không?
Không. Giàn giáo, thang leo dùng để công nhân lên xuống thuộc 30191500 Ladders and scaffolding, không phải không gian ở/làm việc.