Mã UNSPSC 30262000 — Thanh và tấm titanium (Titanium bars and sheets)
Class 30262000 (English: Titanium bars and sheets) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm titanium ở dạng thanh và tấm có tiết diện đa dạng, dùng làm vật liệu xây dựng và cơ khí. Class này thuộc Family 30260000 Structural materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Trong procurement Việt Nam, titanium bars và sheets thường được mua cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu ăn mòn, nhẹ như khí thể hóa công nghiệp, hàng không, nồi hơi công nghiệp và thiết bị y tế.
Định nghĩa #
Class 30262000 bao gồm các sản phẩm titanium được cán hoặc đúc thành thanh (bar) và tấm (sheet) với nhiều tiết diện khác nhau. Titanium bars thường là dạng thanh tròn, vuông, chữ nhật được sử dụng làm trục, lõi, hoặc bộ phận cơ khí. Titanium sheets là tấm mỏng đến vừa dùng làm lớp phủ, vỏ bao, hoặc cấu kiến. Vật liệu titanium có tính chất nổi bật: mật độ thấp (khoảng 4,5 g/cm³), độ bền cao ở nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Class này không bao gồm titanium ingots, strips, billets, coil (thuộc class 30262100), cũng không bao gồm các sản phẩm titanium đã gia công hoặc hộp nặn chuyên dụng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30262000 khi sản phẩm mua là titanium ở dạng thành phẩm ban đầu (semi-finished) dạng thanh hoặc tấm, chưa gia công thêm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thanh titanium đúc dùng làm chi tiết máy bay, cung cấp tấm titanium cán nóng cho nhà máy nồi hơi, hoặc cấp thanh titanium dùng làm trục máy bơm trong khí thể hóa. Nếu đối tượng là titanium chưa được cán hoặc chưa tách từ ingot (dạng nguyên liệu thô), dùng class 30262100. Nếu sản phẩm là chi tiết cơ khí đã gia công hoàn chỉnh, dùng các class cơ khí chuyên biệt khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30262100 | Titanium ingots strips billets and coil | Dạng nguyên liệu thô, chưa được cán thành thanh/tấm hoàn chỉnh; dùng khi mua titanium để tiếp tục luyện hoặc cán |
| 30262200 | Copper bars | Thanh đồng, kim loại khác; dùng khi vật liệu chính là đồng, không phải titanium |
| 30261800 | Magnesium bars and sheets | Thanh và tấm magiê; phân biệt theo thành phần hóa học và tính chất vật lý |
| 30261500–một mã cùng family | Brass bars, sheets, ingots | Loại hợp kim đồng-kẽm; phân biệt theo hợp kim và tiết diện |
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30262001 | Cast titanium bar | Thanh titanium đúc |
| 30262002 | Hot rolled titanium sheet | Tấm titanium cán nóng |
Các commodity con được phân biệt theo phương pháp sản xuất (đúc, cán nóng, cán lạnh) và kích thước tiết diện. Khi hồ sơ thầu cần loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại titanium bars/sheets khác nhau, dùng class 30262000.
Câu hỏi thường gặp #
- Thanh titanium đúc và thanh titanium cán nóng có khác nhau về vật liệu không?
Cả hai đều là titanium nhưng khác nhau về quá trình sản xuất. Thanh đúc thường có kết cấu rạn/co ngót nhỏ, dùng để gia công tiếp hoặc để luyện lại. Thanh cán nóng có cấu trúc liên tục hơn, dùng khi yêu cầu chất lượng cao. Cả hai thuộc class 30262000; nếu cần chỉ định loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số.
- Titanium ingots (class 30262100) và titanium bars (class 30262000) khác nhau thế nào?
Titanium ingots là dạng nguyên liệu thô, khối kim loại chưa được cán hoặc chưa tách ra từ furnace, dùng để luyện hoặc cán tiếp. Titanium bars là sản phẩm đã được cán hoặc đúc thành thanh hoàn chỉnh, có thể sử dụng trực tiếp hoặc gia công thêm. Ingots dùng cho nhà máy luyện, bars dùng cho nhà máy gia công hoặc sản xuất.
- Tấm titanium dùng cho nồi hơi công nghiệp thuộc mã 30262000 hay mã khác?
Tấm titanium dùng làm lớp phủ hoặc vỏ nồi hơi thuộc 30262000 (tấm titanium dạng vật liệu). Nếu nồi hơi đã được lắp ráp hoàn chỉnh kèm hệ thống ống dẫn, dùng mã thiết bị chứa áp lực khác trong segment 30000000.
- Thanh titanium gia công hoàn chỉnh (ví dụ trục máy) dùng mã nào?
Thanh titanium chưa gia công (dạng thành phẩm ban đầu) thuộc 30262000. Trục máy đã gia công hoàn chỉnh theo kích thước / hình dạng cụ thể thường được phân loại vào các mã cơ khí chuyên biệt (segment 32–34), tùy chức năng và kích thước.
- Tấm titanium cán lạnh có thuộc 30262000 không?
Có. Class 30262000 bao gồm titanium sheets dù được cán nóng hay cán lạnh. Phân biệt chi tiết theo phương pháp cán (nếu cần) dùng commodity 8 chữ số con.