Class 30262100 (English: Titanium ingots strips billets and coil) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm titanium nửa thành phẩm ở dạng thô hoặc bán thành phẩm — bao gồm titanium ingots (phôi đúc), strips (tấm), billets (thanh/khối), coil (cuộn dây) dùng làm nguyên liệu cho cơ khí, xây dựng công nghiệp, hàng không vũ trụ. Class này thuộc Family 30260000 Structural materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy cơ khí, xí nghiệp chế tạo, công ty xây dựng công nghiệp, và nhà thầu chuyên biệt yêu cầu titanium bán thành phẩm.

Định nghĩa #

Class 30262100 bao gồm các sản phẩm titanium được sản xuất ở dạng phôi đúc (ingots), tấm (strips), thanh/khối (billets), hoặc cuộn (coil) — các dạng nửa thành phẩm chưa gia công hoàn thiện, dùng làm nguyên liệu trực tiếp cho các quy trình cơ khí, luyện kim, hoặc tạo hình. Class không bao gồm titanium bột (titanium powder — thuộc các family chuyên biệt), titanium thanh đơn (titanium bars — thuộc class 30262000), titanium tấm mỏng (titanium sheets — cũng trong class 30262000), hay sản phẩm gia công hoàn thiện (parts, components — segment một mã cùng family hoặc cao hơn). Các commodity tiêu biểu: titanium coil (30262101), titanium strip (30262102), titanium billet (30262103), titanium ingot (30262104).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30262100 khi sản phẩm mua sắm là titanium dạng nửa thành phẩm (ingot, strip, billet, coil), chưa được gia công thêm. Ví dụ: hợp đồng mua titanium ingots làm nguyên liệu cho xí nghiệp dập/đúc, gói thầu cung cấp titanium billets cho máy tiện CNC, đơn hàng titanium coils dùng luyện khí. Nếu cần titanium thanh tròn hoặc tấm phẳng đã định hình sơ bộ → class 30262000 (Titanium bars and sheets) có thể phù hợp hơn. Nếu đối tượng là sản phẩm gia công hoàn toàn (ống, vít, chi tiết máy) → dùng segment một mã cùng family hay cao hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30262000 Titanium bars and sheets Thanh/tấm đã gia công sơ bộ (rolling, pressing); 30262100 là dạng ingot/billet/coil thô hơn
30261700 Brass ingots strips billets and coil Chất liệu là đồng thau, không phải titanium; phân loại parallel cho đồng thau
30261900 Magnesium ingots strips billets and coil Chất liệu là magiê, không phải titanium; cấu trúc parallel cho magiê

Dấu hiệu chính: titanium 30262100 yêu cầu dạng chính xác là ingot / strip / billet / coil; nếu không rõ dạng, kiểm tra tiêu chuẩn ASTM hoặc thông số đơn hàng để xác định.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 30262100 mô tả chi tiết từng dạng:

Code Tên (EN) Tên VN
30262101 Titanium coil Titanium cuộn
30262102 Titanium strip Titanium tấm
30262103 Titanium billet Titanium thanh/khối
30262104 Titanium ingot Titanium phôi đúc

Khi thông số kỹ thuật (kích thước, độ tinh khiết, tiêu chuẩn ASTM) được xác định rõ ràng, dùng commodity 8 chữ số để phân loại chính xác hơn. Khi gộp nhiều dạng titanium nửa thành phẩm trong cùng hợp đồng, dùng class 30262100.

Câu hỏi thường gặp #

Titanium bars và titanium ingots/billets/coils khác nhau như thế nào?

Titanium bars (class 30262000) là thanh đã gia công sơ bộ, thường cắt theo chiều dài chuẩn sẵn. Titanium ingots/billets/coils (class 30262100) là dạng thô hơn, chưa chia nhỏ hay định hình chi tiết, dùng làm nguyên liệu cho xí nghiệp chế tạo tiếp theo.

Titanium strips và titanium coils (30262100) là một không?

Strips (tấm) và coils (cuộn) đều nằm trong 30262100, nhưng dạng cuộn thường là tấm được cuốn lại để tiện vận chuyển/lưu kho. Khi cần xác định chính xác, dùng commodity 8 chữ số: 30262102 cho strip, 30262101 cho coil.

Titanium powder (bột) thuộc mã nào?

Titanium powder thuộc các family khác, thường nằm trong Segment một mã cùng family (Chemicals) hoặc segment quặng kim loại chuyên biệt, không phải 30262100.

Chi tiết gia công hoàn thiện từ titanium thuộc mã nào?

Ống titanium, vít, chi tiết máy đã gia công xong thuộc Segment một mã cùng family (Structural products and fixtures) hoặc cao hơn, không phải 30262100 (nửa thành phẩm).

Khi nào nên dùng 30262100 thay vì 30262000 (Titanium bars and sheets)?

Dùng 30262100 khi sản phẩm là ingot/billet/coil (dạng thô). Dùng 30262000 khi sản phẩm là thanh tròn hoặc tấm phẳng đã gia công sơ bộ theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Xem thêm #

Danh mục