Cấp lớp 30261500 – Thanh đồng (English: Brass bars) phân loại các thanh (bar) làm từ đồng (brass) — một hợp kim đồng và kẽm — với tiết diện (cross-section) đa dạng. Thanh đồng là vật liệu xây dựng và cơ khí phổ thông, dùng sản xuất ống nước, linh kiện điện, bộ phận máy công cụ, và các chi tiết gia công. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 – Vật liệu kết cấu Structural materials (vật liệu kết cấu), nằm trong Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies.

Định nghĩa #

Cấp lớp 30261500 bao gồm các thanh đồng nguyên liệu có tiết diện đa dạng (tròn, vuông, chữ nhật, hình khác) được sản xuất qua công nghệ cán nóng hoặc cán lạnh. Thanh đồng là hợp kim chủ yếu từ đồng (thường 55-65%) và kẽm (35-45%), có thể chứa thêm các phần tử hợp kim nhỏ (chì, thiếc, mangan) để cải thiện tính chất cơ học hoặc khả năng gia công.

Cấp lớp này không bao gồm: (1) tấm đồng (Cấp lớp 30261600 – Tấm đồng thau Brass sheets), (2) ingot, dải hoặc cuộn đồng chưa gia công (Cấp lớp 30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau Brass ingots strips billets and coil), (3) vật liệu khác như magiê hoặc titanium (Classes 30261800 – Thanh và tấm magiê-30262100 – Titanium thỏi, dải, phôi và cuộn tương ứng).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30261500 khi sản phẩm mua sắm là thanh đồng thô nguyên liệu, dùng cho gia công cơ khí, cắt gọt, khoan hoặc uốn thành chi tiết cuối cùng. Ví dụ: gói mua thanh đồng tròn đường kính 20mm cho nhà máy sản xuất ống nước, thanh đồng vuông cạnh 30mm dùng cơ sở gia công linh kiện điện, hay thanh đồng cán lạnh cho xưởng sản xuất dây liên lạc. Nếu đối tượng là tấm mỏng đã gia công thêm hoặc cuộn nguyên liệu chưa cắt, cân nhắc các mã mã cùng cấp tương ứng (30261600 hoặc 30261700).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30261600 Brass sheets Tấm đồng (dạng phẳng, thường얇ơn thanh, định dạng tấm rộng)
30261700 Brass ingots strips billets and coil Ingot, dải, cuộn đồng — nguyên liệu thô chưa cắt, dùng làm mẩu để sản xuất thanh
30262200 – Thanh đồng Copper bars Thanh đồng nguyên chất (>99% đồng), không phải hợp kim
30262300 – Tấm đồng Copper sheets Tấm đồng nguyên chất

Phân biệt chính: thanh đồng (30261500) có tiết diện xác định (tròn, vuông) so với tấm (rộng, mỏng, hình dạp) và ingot/cuộn (chưa định hình cuối cùng).

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các mã con 8 chữ số trong Cấp lớp 30261500 xác định rõ thành phần hợp kim và công nghệ gia công:

Tên (EN) Tên VN
30261501 Hot rolled C360 brass bar Thanh đồng C360 cán nóng
30261502 Hot forged C360 brass bar Thanh đồng C360 rèn nóng
30261503 Hot rolled C464 brass bar Thanh đồng C464 cán nóng
30261504 Hot forged C464 brass bar Thanh đồng C464 rèn nóng
30261505 Cold drawn C464 brass bar Thanh đồng C464 kéo lạnh

C360 (60% đồng, 40% kẽm) dùng ứng dụng đòi hỏi độ dẻo cao. C464 (64% đồng, 36% kẽm) có độ cứng cao hơn. Cán nóng (hot rolled) cho ứng dụng tiêu chuẩn, ** rèn nóng (hot forged)** cho chi tiết nặng, kéo lạnh (cold drawn) cho chi tiết yêu cầu độ chính xác cao. Khi thầu yêu cầu xác định loại hợp kim và công nghệ, sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Thanh đồng C360 và C464 khác nhau như thế nào?

C360 có hàm lượng đồng 60%, kẽm 40%, dẻo hơn, phù hợp ứng dụng cần uốn hoặc cắt phức tạp. C464 có đồng 64%, kẽm 36%, cứng hơn, phù hợp chi tiết yêu cầu cường độ cao. Chọn theo tiêu chí ứng dụng cuối cùng.

Thanh đồng cán nóng và kéo lạnh khác gì?

Cán nóng có kích thước công sai rộng hơn, chi phí thấp, phù hợp ứng dụng tiêu chuẩn. Kéo lạnh có kích thước chính xác cao hơn, bề mặt sáng hơn, dùng chi tiết yêu cầu độ chính xác cao nhưng chi phí cao hơn.

Thanh đồng khác với thanh đồng nguyên chất (copper bar) như thế nào?

Thanh đồng (brass bar, 30261500) là hợp kim đồng-kẽm (55-65% đồng). Thanh đồng nguyên chất (copper bar, 30262200) là đồng >99% không trộn kẽm, đắt hơn, tính điện đốt cao hơn, dùng ứng dụng điện, điện tử.

Ingot đồng có dùng mã 30261500 không?

Không. Ingot (khối đúc thô) là mẩu nguyên liệu chưa định hình, thuộc Cấp lớp 30261700 Brass ingots strips billets and coil. Mã 30261500 chỉ dùng cho thanh đã cắt định dạng cuối cùng.

Tấm đồng dùng mã nào?

Tấm đồng (hình dạp, diện tích lớn) thuộc Cấp lớp 30261600 Brass sheets. Phân biệt: thanh là chiều dài lớn + tiết diện nhỏ (tròn, vuông), tấm là diện tích lớn + độ dày nhỏ.

Xem thêm #

Danh mục