Mã UNSPSC 31111700 — Sản phẩm đùn lạnh (Cold extrusions)
Class 31111700 (English: Cold extrusions) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đùn kim loại ở dạng lạnh — tức là đùn không gia nhiệt hoặc gia nhiệt tối thiểu — để tạo thành dạng hình định sẵn. Class này thuộc Family 31110000 Extrusions, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Sản phẩm đùn lạnh được dùng rộng rãi trong công nghiệp ôtô, máy móc cơ khí, thiết bị điện tử, xây dựng và các ngành chế tạo khác tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 31111700 bao gồm các sản phẩm đùn (extrusion) kim loại ở trạng thái lạnh hoặc gần lạnh, không qua xử lý nhiệt nóng chảy tại quá trình thành hình. Sản phẩm này có hình dạng thiết kế sẵn (profile, thanh, ống, v.v.), được tạo ra bằng cách ép buộc vật liệu kim loại qua khuôn. Phương pháp đùn lạnh thường cho độ chính xác cao, bề mặt tốt, và không làm suy yếu cấu trúc tinh thể vật liệu so với đùn nóng. Commodity tiêu biểu trong class gồm sản phẩm đùn từ nhôm (Aluminum cold extrusions), đồng thau (Brass cold extrusions), đồng (Copper cold extrusions), đồng bạc (Bronze cold extrusions), và beryllium — tất cả đều ở dạng đùn lạnh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31111700 khi sản phẩm mua là phụ tùng kim loại đã tạo hình bằng phương pháp đùn lạnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp ống nhôm đùn cho hệ thống khí nén, thanh đồng thau đùn lạnh cho cơ cấu máy, các profile nhôm đùn cho hệ thống ray trượt. Khi xác định rõ vật liệu (nhôm, đồng, v.v.), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng để mô tả chi tiết hơn. Nếu không xác định được vật liệu hoặc gói thầu gộp nhiều vật liệu, dùng class 31111700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31111500 | Profile extrusions | Profile extrusions là các hình dạng chuẩn (H, I, T, L, v.v.) được định nghĩa sẵn theo tiêu chuẩn. Có thể là đùn nóng hoặc đùn lạnh. 31111700 chỉ đùn lạnh, bất kể hình dạng. |
| 31111600 | Impact extrusions | Impact extrusions (đùn va chạm) là phương pháp tạo hình bằng va chạm mạnh một lần, tạo sản phẩm lõm sâu hoặc hình thái phức tạp nhanh chóng. 31111700 là đùn lạnh có áp lực liên tục qua khuôn. |
Cơ sở phân biệt chính: phương pháp sản xuất. Nếu sản phẩm là profile tiêu chuẩn được đùn → ưu tiên 31111500; nếu là đùn lạnh bất kỳ hình dạng → 31111700; nếu là va chạm một lần → 31111600.
Câu hỏi thường gặp #
- Sự khác biệt giữa đùn lạnh và đùn nóng là gì?
Đùn lạnh thực hiện ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy vật liệu, giữ lại cấu trúc tinh thể nguyên bản và tăng độ cứng. Đùn nóng gia nhiệt vật liệu trước, cho phép biến dạng dễ dàng hơn nhưng có thể ảnh hưởng tới tính chất tinh thể. UNSPSC class 31111700 chỉ ghi nhận phương pháp đùn lạnh.
- Ống nhôm đùn lạnh thuộc mã nào?
Thuộc commodity 31111701 — Aluminum cold extrusions, nằm trong class 31111700. Nếu không cần xác định vật liệu cụ thể, có thể dùng class 31111700 chung.
- Profile nhôm đùn lạnh cần dùng 31111500 hay 31111700?
Nếu profile tuân theo tiêu chuẩn công nghiệp định sẵn (ví dụ profile H, I, L tiêu chuẩn), ưu tiên class 31111500 Profile extrusions. Nếu là hình dạng tùy chỉnh đùn lạnh không theo tiêu chuẩn, dùng 31111700.
- Thanh đồng thau đùn lạnh có phải 31111703 (Brass cold extrusions) không?
Có. Nếu gói thầu yêu cầu xác định vật liệu là đồng thau, dùng commodity 31111703. Nếu chỉ nói chung đùn lạnh không chỉ rõ vật liệu, dùng class 31111700.
- Sản phẩm đùn lạnh có cần xử lý bề mặt (mạ, sơn) thêm không?
Đùn lạnh là sản phẩm bán thành phẩm (semi-finished product). Bề mặt có thể cần xử lý thêm (mạ, sơn, ôxida hóa) trước khi sử dụng, nhưng mã UNSPSC 31111700 chỉ ghi nhận sản phẩm đùn lạnh chưa có xử lý bề mặt.