Family 31110000 (English: Extrusions) trong UNSPSC phân loại các chi tiết và cấu kiện được sản xuất bằng phương pháp ép đùn (extrusion) — một quy trình gia công vật liệu trong đó phôi liệu được đẩy qua khuôn định hình để tạo ra tiết diện đồng nhất hoặc hình dạng cụ thể theo chiều dài. Family này thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, tách biệt với các nhóm đúc (castings), rèn (forgings) và ép khuôn (moldings) trong cùng segment.

Tại Việt Nam, sản phẩm ép đùn phổ biến trong các ngành chế tạo máy, xây dựng công nghiệp, điện tử và sản xuất bao bì. Vật liệu ép đùn thường gặp gồm nhôm (aluminium), đồng, thép, nhựa kỹ thuật và hợp kim đặc biệt.

Định nghĩa #

Family 31110000 bao gồm các sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật ép đùn (extrusion process). Trong phương pháp này, vật liệu thô (kim loại, nhựa hoặc hợp kim) được gia nhiệt hoặc ép nguội qua một khuôn (die) có hình dạng mặt cắt xác định trước, tạo ra sản phẩm có tiết diện liên tục hoặc được cắt theo độ dài yêu cầu.

Nội hàm của family này theo định nghĩa UNSPSC tập trung vào thành phẩm hoặc chi tiết ép đùn dùng để lắp ráp, chứ không phải dây chuyền thiết bị ép đùn hay nguyên liệu thô chưa qua gia công. Family 31110000 được chia thành ba class chính:

  • Class 31111500 — Profile extrusions (ép đùn định hình): Sản phẩm ép đùn có tiết diện định hình phức tạp như thanh nhôm định hình, khung hộp, rãnh trượt, góc cạnh chữ C/T/L/U, ống hộp. Đây là nhóm phổ biến nhất trong xây dựng và cơ khí lắp ráp.
  • Class 31111600 — Impact extrusions (ép đùn va đập): Sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp ép đùn va đập (impact extrusion / cold impact extrusion), thường dùng cho vỏ hộp kim loại mỏng, thân tuýp, vỏ tụ điện, thân bình aerosol. Vật liệu thường dùng: nhôm, thiếc, chì.
  • Class 31111700 — Cold extrusions (ép đùn nguội): Sản phẩm ép đùn ở nhiệt độ phòng hoặc dưới nhiệt độ tái kết tinh, đặc trưng bởi độ chính xác kích thước cao và bề mặt mịn. Áp dụng cho trục, chốt, vỏ trụ, bulong định hình.

Family 31110000 không bao gồm vật liệu ép đùn ở dạng nguyên liệu thô (dây, thanh cuộn chưa gia công thêm) thuộc Segment 11000000 (Mineral and Textile Materials), cũng không bao gồm thiết bị máy ép đùn thuộc Segment 23000000 (Industrial Production and Manufacturing Machinery).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là chi tiết, cấu kiện hoặc bán thành phẩm được sản xuất bằng phương pháp ép đùn, sử dụng trong lắp ráp, chế tạo hoặc xây dựng. Một số tình huống thực tế tại Việt Nam:

Sử dụng 31111500 — Profile extrusions khi:

  • Mua thanh nhôm định hình (aluminium profile) để lắp khung cửa sổ, vách ngăn văn phòng, khung màn hình LED.
  • Mua rãnh trượt, ray dẫn hướng nhôm hoặc nhựa kỹ thuật cho dây chuyền tự động hóa.
  • Mua thanh định hình thép dập nguội (cold-rolled steel section) để gia công kết cấu.

Sử dụng 31111600 — Impact extrusions khi:

  • Mua vỏ tụ điện nhôm ép va đập cho ngành điện tử.
  • Mua thân bình xịt (aerosol can body), vỏ pin trụ, thân tuýp đánh răng kim loại.
  • Mua vỏ hộp nhôm cho tản nhiệt điện tử hoặc thiết bị y tế.

Sử dụng 31111700 — Cold extrusions khi:

  • Mua trục định hình, chốt ép nguội (cold extruded pin/shaft) cho cụm truyền động cơ khí.
  • Mua vỏ trụ ren trong được ép nguội, bulong định hình không cần tiện thêm.

Khi hồ sơ thầu gộp nhiều loại sản phẩm ép đùn không xác định được class cụ thể, dùng mã family 31110000 làm mã gộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31110000 nằm trong Segment 31000000 cùng nhiều family có quy trình sản xuất tương tự nhưng khác về phương pháp gia công. Các nhầm lẫn phổ biến:

Tên Điểm phân biệt
31100000 Castings and casting assemblies Sản phẩm đúc — vật liệu nóng chảy đổ vào khuôn, tiết diện không nhất thiết đồng nhất theo chiều dài. Ép đùn tạo tiết diện liên tục; đúc tạo hình khối 3D tự do.
31120000 Machined castings Phôi đúc đã qua gia công cắt gọt thêm (tiện, phay, mài). Nếu phôi ép đùn được gia công thêm, phân loại theo bán thành phẩm gốc (ép đùn) trừ khi gia công là quy trình chủ đạo.
31130000 Forgings Sản phẩm rèn — tạo hình bằng lực tác động (búa, máy rèn) ở trạng thái nóng hoặc nguội. Sản phẩm rèn thường có cơ tính cao hơn ép đùn và không tạo tiết diện liên tục.
31140000 Moldings Sản phẩm ép khuôn — vật liệu (thường là nhựa hoặc cao su) được ép vào khuôn kín. Phân biệt: ép đùn tạo profil mở liên tục; ép khuôn tạo hình khối kín rời từng chiếc.
11000000 Mineral and Textile Materials Nguyên liệu thô dạng thanh, dây, tấm nhôm/đồng/thép chưa qua gia công thành chi tiết lắp ráp. Nếu vật liệu mua về để gia công tiếp, dùng Segment 11; nếu là chi tiết hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm dùng trực tiếp, dùng 31110000.

Lưu ý đặc biệt với nhôm định hình: Thanh nhôm định hình (aluminium profile / aluminium extrusion) là sản phẩm phổ biến nhất trong nhóm này tại Việt Nam. Khi mua thanh nhôm định hình đã có tiết diện cụ thể (chữ T, chữ U, hộp vuông, rãnh...) dùng cho lắp ráp — phân loại 31111500. Khi mua cuộn nhôm/tấm nhôm nguyên liệu — phân loại Segment 11.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 31110000 có cấu trúc ba class theo phương pháp ép đùn:

31110000 — Extrusions (Family)
├── 31111500 — Profile extrusions
├── 31111600 — Impact extrusions
└── 31111700 — Cold extrusions

Mỗi class phản ánh một kỹ thuật ép đùn khác biệt về nhiệt độ gia công, áp lực áp dụng và đặc tính sản phẩm đầu ra:

Class Kỹ thuật Vật liệu thường gặp Ứng dụng tiêu biểu tại VN
31111500 Ép đùn định hình (nóng hoặc nguội qua khuôn hở) Nhôm, nhựa kỹ thuật, PVC, đồng Thanh nhôm xây dựng, khung cửa, ray trượt
31111600 Ép đùn va đập (áp lực tức thời lớn) Nhôm, thiếc, chì Vỏ tụ điện, thân bình xịt, vỏ pin
31111700 Ép đùn nguội (không gia nhiệt) Thép, đồng, nhôm Trục định hình, chốt ép nguội, vỏ trụ

Khi mua sản phẩm ép đùn nhưng chưa xác định được class cụ thể, mã family 31110000 được dùng làm mã gộp cấp cha.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, sản phẩm ép đùn nhôm định hình (thuộc class 31111500) chiếm tỷ trọng lớn trong các hợp đồng mua sắm ngành xây dựng công nghiệp, cơ khí chế tạo và điện tử. Một số điểm cần lưu ý khi lập hồ sơ thầu:

  1. Tiêu chuẩn kỹ thuật: Sản phẩm nhôm ép đùn tại VN thường tham chiếu tiêu chuẩn TCVN, JIS H4100 (Nhật), EN 755 (châu Âu) hoặc ASTM B221 (Mỹ). Hồ sơ thầu nên nêu rõ chuẩn tham chiếu để tránh tranh chấp.
  2. Phân biệt ép đùn nhôm và thanh nhôm cán: Thanh nhôm cán (rolled aluminium bar) và nhôm ép đùn (extruded aluminium profile) có cơ tính và dung sai khác nhau; cần ghi rõ quy trình sản xuất trong mô tả kỹ thuật.
  3. Mã HS khi nhập khẩu: Sản phẩm nhôm ép đùn nhập khẩu thường thuộc HS Chapter 76 (nhôm và các sản phẩm bằng nhôm), cụ thể nhóm 7604 (thanh, que, định hình nhôm). Sản phẩm đồng ép đùn thuộc Chapter 74, thép ép đùn thuộc Chapter 72-73.
  4. VSIC liên quan: Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm ép đùn kim loại tại VN thường đăng ký VSIC 2410 (sản xuất sắt, thép, gang) hoặc 2420 (sản xuất kim loại màu); nhà sản xuất profil nhựa đăng ký VSIC 2220.

Câu hỏi thường gặp #

Thanh nhôm định hình (aluminium profile) dùng làm khung cửa thuộc mã UNSPSC nào?

Thanh nhôm định hình đã có tiết diện xác định (chữ U, chữ T, hộp...) dùng để lắp ráp khung cửa hoặc kết cấu thuộc class 31111500 Profile extrusions trong family 31110000. Nếu là cuộn nhôm hoặc tấm nhôm nguyên liệu chưa ép đùn, phân loại vào Segment 11000000.

Vỏ tụ điện nhôm hình trụ thuộc class nào trong family 31110000?

Vỏ tụ điện nhôm hình trụ sản xuất bằng phương pháp ép va đập thuộc class 31111600 Impact extrusions. Đặc trưng nhận dạng là vỏ kim loại mỏng, đáy kín, thành liên tục không có mối hàn, tạo thành từ một lần ép va đập.

Sản phẩm ép đùn nhựa PVC (ống, profile nhựa) có thuộc family 31110000 không?

Có, nếu sản phẩm nhựa PVC được ép đùn thành profile định hình (rãnh cáp, thanh góc nhựa, khung định hình) dùng trong lắp ráp cơ khí hoặc xây dựng, phân loại vào 31111500. Tuy nhiên, ống nhựa PVC dân dụng thường phân loại vào family 40141700 (Pipe và ống công nghiệp) do tính chất ứng dụng khác biệt — cần xem xét ngữ cảnh mua sắm cụ thể.

Sự khác biệt giữa cold extrusions (31111700) và impact extrusions (31111600) là gì?

Cold extrusions (ép đùn nguội) dùng lực ép tĩnh, liên tục đẩy vật liệu qua khuôn để tạo tiết diện dài, thường là trục, que, ống. Impact extrusions (ép va đập) dùng lực tức thời lớn ép phôi tạo hình vỏ hộp rỗng, đáy kín — điển hình là vỏ bình aerosol, vỏ tụ điện. Hai kỹ thuật đều không gia nhiệt đáng kể nhưng khác về cơ chế tạo hình và hình dạng sản phẩm đầu ra.

Khi hợp đồng mua cả profile nhôm và vỏ ép va đập cùng lúc, nên dùng mã nào?

Nếu hợp đồng gộp nhiều loại sản phẩm ép đùn không cùng class, dùng mã family 31110000 làm mã chung cho toàn gói. Trường hợp hệ thống cho phép phân dòng (line item), ưu tiên ghi mã class cụ thể (31111500, 31111600, 31111700) cho từng hạng mục.

Phân biệt family 31110000 (Extrusions) và family 31130000 (Forgings) như thế nào?

Ép đùn (31110000) tạo hình bằng cách đẩy vật liệu qua khuôn, cho ra tiết diện đồng nhất liên tục theo chiều dài. Rèn (31130000) tạo hình bằng lực tác động cơ học (búa, máy rèn) lên phôi, tạo ra chi tiết 3D riêng lẻ với cơ tính thường cao hơn do cấu trúc hạt kim loại được biến dạng định hướng. Cách nhận biết nhanh: sản phẩm ép đùn thường có tiết diện đồng nhất; sản phẩm rèn thường có hình dạng phức tạp, không đồng nhất theo chiều dài.

Mã HS tương ứng khi nhập khẩu nhôm ép đùn vào Việt Nam là gì?

Thanh và định hình nhôm ép đùn nhập khẩu thường thuộc HS nhóm 7604 (Bars, rods and profiles of aluminium) trong Chapter 76. Tuy nhiên, mã HS cụ thể phụ thuộc vào hợp kim, hình dạng tiết diện và mức độ gia công — cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành và tham vấn cơ quan hải quan để xác nhận chính xác.

Xem thêm #

Danh mục